| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 30/08/2023
| G.1 | 732 164 |
| G.2 | 939 138 661 535 |
| G.3 | 149 461 508 417 821 239 |
| KK | 562 623 752 455 503 800 509 550 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 732, 164 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 939, 138, 661, 535 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 149, 461, 508, 417, 821, 239 | 148 | 210.000 |
| G.KK | 562, 623, 752, 455, 503, 800, 509, 550 | 70 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 11 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 342 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3002 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 23/08/2023
| G.1 | 565 931 |
| G.2 | 550 380 828 969 |
| G.3 | 632 389 944 349 772 976 |
| KK | 914 255 490 455 845 560 776 086 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 565, 931 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 550, 380, 828, 969 | 74 | 350.000 |
| G.3 | 632, 389, 944, 349, 772, 976 | 164 | 210.000 |
| G.KK | 914, 255, 490, 455, 845, 560, 776, 086 | 151 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 306 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2702 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 16/08/2023
| G.1 | 998 865 |
| G.2 | 352 679 912 375 |
| G.3 | 832 176 765 784 156 268 |
| KK | 458 087 275 512 875 500 024 323 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 998, 865 | 41 | 1.000.000 |
| G.2 | 352, 679, 912, 375 | 123 | 350.000 |
| G.3 | 832, 176, 765, 784, 156, 268 | 112 | 210.000 |
| G.KK | 458, 087, 275, 512, 875, 500, 024, 323 | 166 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 55 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 333 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3687 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 09/08/2023
| G.1 | 310 308 |
| G.2 | 677 724 205 768 |
| G.3 | 566 882 040 646 057 066 |
| KK | 017 343 691 174 497 962 565 212 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 310, 308 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 677, 724, 205, 768 | 93 | 350.000 |
| G.3 | 566, 882, 040, 646, 057, 066 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 017, 343, 691, 174, 497, 962, 565, 212 | 116 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2599 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 02/08/2023
| G.1 | 227 573 |
| G.2 | 618 570 337 329 |
| G.3 | 332 428 834 622 195 906 |
| KK | 052 557 061 678 671 489 990 797 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 227, 573 | 20 | 1.000.000 |
| G.2 | 618, 570, 337, 329 | 123 | 350.000 |
| G.3 | 332, 428, 834, 622, 195, 906 | 102 | 210.000 |
| G.KK | 052, 557, 061, 678, 671, 489, 990, 797 | 195 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 294 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2906 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 26/07/2023
| G.1 | 461 775 |
| G.2 | 531 455 163 865 |
| G.3 | 962 404 701 734 765 738 |
| KK | 513 713 430 046 196 548 073 615 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 461, 775 | 33 | 1.000.000 |
| G.2 | 531, 455, 163, 865 | 56 | 350.000 |
| G.3 | 962, 404, 701, 734, 765, 738 | 163 | 210.000 |
| G.KK | 513, 713, 430, 046, 196, 548, 073, 615 | 95 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 265 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2284 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 19/07/2023
| G.1 | 484 781 |
| G.2 | 200 505 961 812 |
| G.3 | 589 430 812 755 826 785 |
| KK | 228 426 262 809 369 487 997 287 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 484, 781 | 44 | 1.000.000 |
| G.2 | 200, 505, 961, 812 | 72 | 350.000 |
| G.3 | 589, 430, 812, 755, 826, 785 | 95 | 210.000 |
| G.KK | 228, 426, 262, 809, 369, 487, 997, 287 | 152 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 52 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 308 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2911 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 12/07/2023
| G.1 | 714 619 |
| G.2 | 010 753 933 298 |
| G.3 | 651 041 485 135 366 123 |
| KK | 103 717 977 664 846 140 640 557 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 714, 619 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 010, 753, 933, 298 | 47 | 350.000 |
| G.3 | 651, 041, 485, 135, 366, 123 | 164 | 210.000 |
| G.KK | 103, 717, 977, 664, 846, 140, 640, 557 | 79 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 10 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 229 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3225 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 05/07/2023
| G.1 | 445 146 |
| G.2 | 804 210 540 951 |
| G.3 | 875 474 103 006 636 246 |
| KK | 022 385 132 106 939 941 447 402 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 445, 146 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 804, 210, 540, 951 | 42 | 350.000 |
| G.3 | 875, 474, 103, 006, 636, 246 | 128 | 210.000 |
| G.KK | 022, 385, 132, 106, 939, 941, 447, 402 | 122 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2564 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 28/06/2023
| G.1 | 245 434 |
| G.2 | 397 468 658 756 |
| G.3 | 026 206 327 902 334 784 |
| KK | 792 167 423 922 972 241 477 408 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 245, 434 | 40 | 1.000.000 |
| G.2 | 397, 468, 658, 756 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 026, 206, 327, 902, 334, 784 | 69 | 210.000 |
| G.KK | 792, 167, 423, 922, 972, 241, 477, 408 | 121 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2883 | 40.000 |

