| Miền Bắc | Bạc Liêu | Đắk Lắk |
| Power 6/55 | Bến Tre | Quảng Nam |
| Vũng Tàu |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 21/09/2026
| G.1 | 477 138 |
| G.2 | 433 340 566 031 |
| G.3 | 413 941 583 864 830 994 |
| KK | 341 361 203 152 097 066 100 971 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 477, 138 | 69 | 1.000.000 |
| G.2 | 433, 340, 566, 031 | 266 | 350.000 |
| G.3 | 413, 941, 583, 864, 830, 994 | 194 | 210.000 |
| G.KK | 341, 361, 203, 152, 097, 066, 100, 971 | 239 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 53 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 560 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4413 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 14/09/2026
| G.1 | 790 414 |
| G.2 | 304 066 904 230 |
| G.3 | 440 628 961 358 764 640 |
| KK | 547 079 009 479 992 407 202 508 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 790, 414 | 95 | 1.000.000 |
| G.2 | 304, 066, 904, 230 | 115 | 350.000 |
| G.3 | 440, 628, 961, 358, 764, 640 | 132 | 210.000 |
| G.KK | 547, 079, 009, 479, 992, 407, 202, 508 | 195 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 550 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4588 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 07/09/2026
| G.1 | 057 396 |
| G.2 | 235 652 520 151 |
| G.3 | 141 908 029 544 160 074 |
| KK | 830 869 053 357 282 122 614 219 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 057, 396 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 235, 652, 520, 151 | 136 | 350.000 |
| G.3 | 141, 908, 029, 544, 160, 074 | 94 | 210.000 |
| G.KK | 830, 869, 053, 357, 282, 122, 614, 219 | 292 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 6 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 366 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4581 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 31/08/2026
| G.1 | 635 674 |
| G.2 | 966 197 851 632 |
| G.3 | 129 216 502 414 560 098 |
| KK | 684 950 146 094 715 420 569 817 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 635, 674 | 30 | 1.000.000 |
| G.2 | 966, 197, 851, 632 | 125 | 350.000 |
| G.3 | 129, 216, 502, 414, 560, 098 | 183 | 210.000 |
| G.KK | 684, 950, 146, 094, 715, 420, 569, 817 | 290 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 450 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4866 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 24/08/2026
| G.1 | 284 798 |
| G.2 | 598 079 560 157 |
| G.3 | 135 383 076 564 443 018 |
| KK | 736 322 023 248 111 784 497 862 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 284, 798 | 58 | 1.000.000 |
| G.2 | 598, 079, 560, 157 | 107 | 350.000 |
| G.3 | 135, 383, 076, 564, 443, 018 | 132 | 210.000 |
| G.KK | 736, 322, 023, 248, 111, 784, 497, 862 | 374 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 83 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 633 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5533 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 17/08/2026
| G.1 | 321 768 |
| G.2 | 784 375 730 099 |
| G.3 | 452 693 901 137 928 093 |
| KK | 086 087 039 405 370 657 192 978 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 321, 768 | 71 | 1.000.000 |
| G.2 | 784, 375, 730, 099 | 81 | 350.000 |
| G.3 | 452, 693, 901, 137, 928, 093 | 140 | 210.000 |
| G.KK | 086, 087, 039, 405, 370, 657, 192, 978 | 278 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 105 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 789 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4759 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 10/08/2026
| G.1 | 476 882 |
| G.2 | 305 356 808 673 |
| G.3 | 263 148 681 621 545 157 |
| KK | 688 958 824 281 244 457 998 375 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 476, 882 | 61 | 1.000.000 |
| G.2 | 305, 356, 808, 673 | 86 | 350.000 |
| G.3 | 263, 148, 681, 621, 545, 157 | 159 | 210.000 |
| G.KK | 688, 958, 824, 281, 244, 457, 998, 375 | 189 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 7 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 456 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5273 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 03/08/2026
| G.1 | 268 568 |
| G.2 | 351 979 231 691 |
| G.3 | 973 102 063 537 359 727 |
| KK | 845 548 123 502 052 124 635 850 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 268, 568 | 82 | 1.000.000 |
| G.2 | 351, 979, 231, 691 | 123 | 350.000 |
| G.3 | 973, 102, 063, 537, 359, 727 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 845, 548, 123, 502, 052, 124, 635, 850 | 274 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 41 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 809 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4839 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 27/07/2026
| G.1 | 366 681 |
| G.2 | 853 988 718 792 |
| G.3 | 336 795 313 093 523 707 |
| KK | 683 145 801 890 949 755 255 927 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 366, 681 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 853, 988, 718, 792 | 83 | 350.000 |
| G.3 | 336, 795, 313, 093, 523, 707 | 125 | 210.000 |
| G.KK | 683, 145, 801, 890, 949, 755, 255, 927 | 190 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 57 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 694 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4715 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 20/07/2026
| G.1 | 832 317 |
| G.2 | 274 838 247 389 |
| G.3 | 844 440 925 649 693 194 |
| KK | 096 360 113 844 308 175 735 076 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 832, 317 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 274, 838, 247, 389 | 70 | 350.000 |
| G.3 | 844, 440, 925, 649, 693, 194 | 109 | 210.000 |
| G.KK | 096, 360, 113, 844, 308, 175, 735, 076 | 162 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 413 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3567 | 40.000 |

