| Miền Bắc | Đà Lạt | Khánh Hòa |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Kon Tum |
| Tiền Giang | Thừa Thiên Huế |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 23/03/2026
| G.1 | 297 217 |
| G.2 | 525 632 303 126 |
| G.3 | 003 316 546 881 917 671 |
| KK | 844 951 589 136 774 150 198 449 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 297, 217 | 39 | 1.000.000 |
| G.2 | 525, 632, 303, 126 | 64 | 350.000 |
| G.3 | 003, 316, 546, 881, 917, 671 | 185 | 210.000 |
| G.KK | 844, 951, 589, 136, 774, 150, 198, 449 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 73 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 574 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5075 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 16/03/2026
| G.1 | 968 041 |
| G.2 | 393 020 891 125 |
| G.3 | 881 443 082 621 721 039 |
| KK | 617 397 276 646 798 965 813 314 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 968, 041 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 393, 020, 891, 125 | 69 | 350.000 |
| G.3 | 881, 443, 082, 621, 721, 039 | 98 | 210.000 |
| G.KK | 617, 397, 276, 646, 798, 965, 813, 314 | 148 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 29 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 53 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 496 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4393 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 09/03/2026
| G.1 | 258 778 |
| G.2 | 833 028 104 255 |
| G.3 | 628 441 369 587 109 372 |
| KK | 194 690 885 212 564 580 088 873 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 258, 778 | 50 | 1.000.000 |
| G.2 | 833, 028, 104, 255 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 628, 441, 369, 587, 109, 372 | 160 | 210.000 |
| G.KK | 194, 690, 885, 212, 564, 580, 088, 873 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 778 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4672 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 02/03/2026
| G.1 | 409 718 |
| G.2 | 590 977 225 056 |
| G.3 | 125 676 697 686 822 012 |
| KK | 606 105 979 406 270 582 576 273 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 409, 718 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 590, 977, 225, 056 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 125, 676, 697, 686, 822, 012 | 107 | 210.000 |
| G.KK | 606, 105, 979, 406, 270, 582, 576, 273 | 146 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 62 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5184 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 23/02/2026
| G.1 | 251 888 |
| G.2 | 369 372 507 138 |
| G.3 | 300 712 558 008 641 152 |
| KK | 033 854 896 186 844 788 082 880 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 251, 888 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 369, 372, 507, 138 | 105 | 350.000 |
| G.3 | 300, 712, 558, 008, 641, 152 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 033, 854, 896, 186, 844, 788, 082, 880 | 123 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 30 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 64 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 820 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5826 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 16/02/2026
| G.1 | 044 008 |
| G.2 | 724 014 223 706 |
| G.3 | 416 645 388 876 390 300 |
| KK | 363 775 594 629 128 594 510 057 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 044, 008 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 724, 014, 223, 706 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 416, 645, 388, 876, 390, 300 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 363, 775, 594, 629, 128, 594, 510, 057 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 09/02/2026
| G.1 | 292 786 |
| G.2 | 754 708 822 465 |
| G.3 | 632 154 529 292 547 415 |
| KK | 620 137 713 288 552 239 680 251 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 292, 786 | 67 | 1.000.000 |
| G.2 | 754, 708, 822, 465 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 632, 154, 529, 292, 547, 415 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 620, 137, 713, 288, 552, 239, 680, 251 | 149 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 74 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 745 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5518 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 02/02/2026
| G.1 | 582 446 |
| G.2 | 202 039 013 226 |
| G.3 | 801 928 859 802 304 535 |
| KK | 006 194 310 107 968 496 992 519 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 582, 446 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 202, 039, 013, 226 | 106 | 350.000 |
| G.3 | 801, 928, 859, 802, 304, 535 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 006, 194, 310, 107, 968, 496, 992, 519 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 11 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 54 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 756 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5134 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 26/01/2026
| G.1 | 387 105 |
| G.2 | 761 101 691 797 |
| G.3 | 228 757 159 887 317 665 |
| KK | 523 953 890 667 784 618 057 482 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 387, 105 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 761, 101, 691, 797 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 228, 757, 159, 887, 317, 665 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 523, 953, 890, 667, 784, 618, 057, 482 | 79 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 676 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4287 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 19/01/2026
| G.1 | 970 565 |
| G.2 | 027 874 783 830 |
| G.3 | 274 003 397 905 241 094 |
| KK | 298 317 857 824 003 435 490 967 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 970, 565 | 18 | 1.000.000 |
| G.2 | 027, 874, 783, 830 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 274, 003, 397, 905, 241, 094 | 74 | 210.000 |
| G.KK | 298, 317, 857, 824, 003, 435, 490, 967 | 141 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3664 | 40.000 |

