| Miền Bắc | Đà Lạt | Khánh Hòa |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Kon Tum |
| Tiền Giang | Thừa Thiên Huế |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 23/02/2026
| G.1 | 251 888 |
| G.2 | 369 372 507 138 |
| G.3 | 300 712 558 008 641 152 |
| KK | 033 854 896 186 844 788 082 880 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 251, 888 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 369, 372, 507, 138 | 105 | 350.000 |
| G.3 | 300, 712, 558, 008, 641, 152 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 033, 854, 896, 186, 844, 788, 082, 880 | 123 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 30 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 64 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 820 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5826 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 16/02/2026
| G.1 | 044 008 |
| G.2 | 724 014 223 706 |
| G.3 | 416 645 388 876 390 300 |
| KK | 363 775 594 629 128 594 510 057 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 044, 008 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 724, 014, 223, 706 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 416, 645, 388, 876, 390, 300 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 363, 775, 594, 629, 128, 594, 510, 057 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 09/02/2026
| G.1 | 292 786 |
| G.2 | 754 708 822 465 |
| G.3 | 632 154 529 292 547 415 |
| KK | 620 137 713 288 552 239 680 251 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 292, 786 | 67 | 1.000.000 |
| G.2 | 754, 708, 822, 465 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 632, 154, 529, 292, 547, 415 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 620, 137, 713, 288, 552, 239, 680, 251 | 149 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 74 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 745 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5518 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 02/02/2026
| G.1 | 582 446 |
| G.2 | 202 039 013 226 |
| G.3 | 801 928 859 802 304 535 |
| KK | 006 194 310 107 968 496 992 519 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 582, 446 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 202, 039, 013, 226 | 106 | 350.000 |
| G.3 | 801, 928, 859, 802, 304, 535 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 006, 194, 310, 107, 968, 496, 992, 519 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 11 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 54 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 756 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5134 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 26/01/2026
| G.1 | 387 105 |
| G.2 | 761 101 691 797 |
| G.3 | 228 757 159 887 317 665 |
| KK | 523 953 890 667 784 618 057 482 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 387, 105 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 761, 101, 691, 797 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 228, 757, 159, 887, 317, 665 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 523, 953, 890, 667, 784, 618, 057, 482 | 79 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 676 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4287 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 19/01/2026
| G.1 | 970 565 |
| G.2 | 027 874 783 830 |
| G.3 | 274 003 397 905 241 094 |
| KK | 298 317 857 824 003 435 490 967 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 970, 565 | 18 | 1.000.000 |
| G.2 | 027, 874, 783, 830 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 274, 003, 397, 905, 241, 094 | 74 | 210.000 |
| G.KK | 298, 317, 857, 824, 003, 435, 490, 967 | 141 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3664 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 12/01/2026
| G.1 | 215 039 |
| G.2 | 339 588 268 942 |
| G.3 | 714 714 277 155 660 394 |
| KK | 757 987 734 288 350 885 108 770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 215, 039 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 339, 588, 268, 942 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 714, 714, 277, 155, 660, 394 | 87 | 210.000 |
| G.KK | 757, 987, 734, 288, 350, 885, 108, 770 | 145 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 29 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 448 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4312 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 05/01/2026
| G.1 | 862 671 |
| G.2 | 006 651 760 747 |
| G.3 | 026 320 756 277 746 194 |
| KK | 810 507 375 583 098 952 770 690 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 862, 671 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 006, 651, 760, 747 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 026, 320, 756, 277, 746, 194 | 50 | 210.000 |
| G.KK | 810, 507, 375, 583, 098, 952, 770, 690 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 356 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3862 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 29/12/2025
| G.1 | 401 220 |
| G.2 | 534 460 914 127 |
| G.3 | 063 632 607 919 036 297 |
| KK | 690 815 639 664 158 138 554 323 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 401, 220 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 534, 460, 914, 127 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 063, 632, 607, 919, 036, 297 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 690, 815, 639, 664, 158, 138, 554, 323 | 116 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 415 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3848 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 22/12/2025
| G.1 | 973 492 |
| G.2 | 190 025 071 024 |
| G.3 | 720 676 842 756 700 482 |
| KK | 608 880 937 216 335 176 647 130 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 973, 492 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 190, 025, 071, 024 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 720, 676, 842, 756, 700, 482 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 608, 880, 937, 216, 335, 176, 647, 130 | 88 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 329 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |

