| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 12/01/2026
| G.1 | 215 039 |
| G.2 | 339 588 268 942 |
| G.3 | 714 714 277 155 660 394 |
| KK | 757 987 734 288 350 885 108 770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 215, 039 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 339, 588, 268, 942 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 714, 714, 277, 155, 660, 394 | 87 | 210.000 |
| G.KK | 757, 987, 734, 288, 350, 885, 108, 770 | 145 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 29 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 448 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4312 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 05/01/2026
| G.1 | 862 671 |
| G.2 | 006 651 760 747 |
| G.3 | 026 320 756 277 746 194 |
| KK | 810 507 375 583 098 952 770 690 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 862, 671 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 006, 651, 760, 747 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 026, 320, 756, 277, 746, 194 | 50 | 210.000 |
| G.KK | 810, 507, 375, 583, 098, 952, 770, 690 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 356 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3862 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 29/12/2025
| G.1 | 401 220 |
| G.2 | 534 460 914 127 |
| G.3 | 063 632 607 919 036 297 |
| KK | 690 815 639 664 158 138 554 323 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 401, 220 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 534, 460, 914, 127 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 063, 632, 607, 919, 036, 297 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 690, 815, 639, 664, 158, 138, 554, 323 | 116 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 415 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3848 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 22/12/2025
| G.1 | 973 492 |
| G.2 | 190 025 071 024 |
| G.3 | 720 676 842 756 700 482 |
| KK | 608 880 937 216 335 176 647 130 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 973, 492 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 190, 025, 071, 024 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 720, 676, 842, 756, 700, 482 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 608, 880, 937, 216, 335, 176, 647, 130 | 88 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 329 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 15/12/2025
| G.1 | 977 802 |
| G.2 | 621 016 804 919 |
| G.3 | 659 956 785 457 403 518 |
| KK | 349 439 381 906 969 003 088 889 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 977, 802 | 58 | 1.000.000 |
| G.2 | 621, 016, 804, 919 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 659, 956, 785, 457, 403, 518 | 41 | 210.000 |
| G.KK | 349, 439, 381, 906, 969, 003, 088, 889 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 314 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3236 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 08/12/2025
| G.1 | 409 280 |
| G.2 | 445 080 564 310 |
| G.3 | 440 337 900 720 511 380 |
| KK | 237 213 845 224 223 082 267 692 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 409, 280 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 445, 080, 564, 310 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 440, 337, 900, 720, 511, 380 | 128 | 210.000 |
| G.KK | 237, 213, 845, 224, 223, 082, 267, 692 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 508 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3865 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 01/12/2025
| G.1 | 552 483 |
| G.2 | 163 086 616 262 |
| G.3 | 367 775 811 179 506 026 |
| KK | 974 400 041 803 208 148 226 331 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 552, 483 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 163, 086, 616, 262 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 367, 775, 811, 179, 506, 026 | 104 | 210.000 |
| G.KK | 974, 400, 041, 803, 208, 148, 226, 331 | 78 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 536 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4054 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 24/11/2025
| G.1 | 034 842 |
| G.2 | 470 657 274 224 |
| G.3 | 397 062 566 736 033 221 |
| KK | 913 843 625 574 963 543 406 835 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 034, 842 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 470, 657, 274, 224 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 397, 062, 566, 736, 033, 221 | 68 | 210.000 |
| G.KK | 913, 843, 625, 574, 963, 543, 406, 835 | 107 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 249 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4122 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 17/11/2025
| G.1 | 912 960 |
| G.2 | 951 305 868 037 |
| G.3 | 984 032 829 002 481 966 |
| KK | 452 255 359 933 816 565 151 324 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 912, 960 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 951, 305, 868, 037 | 143 | 350.000 |
| G.3 | 984, 032, 829, 002, 481, 966 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 452, 255, 359, 933, 816, 565, 151, 324 | 110 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 322 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4239 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 10/11/2025
| G.1 | 394 850 |
| G.2 | 166 557 497 554 |
| G.3 | 606 874 460 221 905 717 |
| KK | 769 494 723 296 515 479 551 221 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 394, 850 | 10 | 1.000.000 |
| G.2 | 166, 557, 497, 554 | 62 | 350.000 |
| G.3 | 606, 874, 460, 221, 905, 717 | 66 | 210.000 |
| G.KK | 769, 494, 723, 296, 515, 479, 551, 221 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 325 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4262 | 40.000 |

