| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Trực tiếp XSMB - Trực tiếp xổ số Miền Bắc hôm nay
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB ngày 10-9-2026
| Mã | 2GC 3GC 7GC 11GC 13GC 15GC |
| ĐB | 30981 |
| G.1 | 44595 |
| G.2 | 15134 94624 |
| G.3 | 72524 93899 92446 09406 70772 03966 |
| G.4 | 3889 7592 5148 3427 |
| G.5 | 0536 1737 5070 3178 5042 2443 |
| G.6 | 284 294 624 |
| G.7 | 53 94 14 47 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 4 |
| 2 | 4,4,7,4 |
| 3 | 4,6,7 |
| 4 | 6,8,2,3,7 |
| 5 | 3 |
| 6 | 6 |
| 7 | 2,0,8 |
| 8 | 1,9,4 |
| 9 | 5,9,2,4,4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 8 | 1 |
| 7,9,4 | 2 |
| 4,5 | 3 |
| 3,2,2,8,9,2,9,1 | 4 |
| 9 | 5 |
| 4,0,6,3 | 6 |
| 2,3,4 | 7 |
| 4,7 | 8 |
| 9,8 | 9 |
Trực tiếp XSMN - Trực tiếp xổ số Miền Nam hôm nay
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN ngày 10-9-2026
| Giải | Mã: TN | Mã: AG | Mã: BTH |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 66 | 22 |
| G.7 | 282 | 979 | 703 |
| G.6 | 3154 9559 1776 | 5629 3700 3824 | 7391 1274 8380 |
| G.5 | 1281 | 9155 | 7166 |
| G.4 | 65684 50000 58458 15677 00776 61931 79519 | 06694 33903 96455 29210 29596 84613 23289 | 06998 95180 66929 15800 30023 99571 50260 |
| G.3 | 54162 40090 | 94540 99013 | 44862 25304 |
| G.2 | 31387 | 76646 | 44600 |
| G.1 | 47152 | 52742 | 35952 |
| ĐB | 910457 | 370490 | 253778 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0,3 | 3,0,4,0 |
| 1 | 9 | 0,3,3 | - |
| 2 | - | 9,4 | 2,9,3 |
| 3 | 1 | - | - |
| 4 | - | 0,6,2 | - |
| 5 | 7,4,9,8,2,7 | 5,5 | 2 |
| 6 | 2 | 6 | 6,0,2 |
| 7 | 6,7,6 | 9 | 4,1,8 |
| 8 | 2,1,4,7 | 9 | 0,0 |
| 9 | 0 | 4,6,0 | 1,8 |
Trực tiếp XSMT - Trực tiếp xổ số Miền Trung hôm nay
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT ngày 10-9-2026
| Giải | Mã: BDI | Mã: QT | Mã: QB |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 88 | 62 |
| G.7 | 002 | 602 | 129 |
| G.6 | 5681 0002 5700 | 2044 7872 7735 | 9525 8343 6730 |
| G.5 | 6242 | 7641 | 8544 |
| G.4 | 50957 12504 99885 35512 92490 51383 61358 | 84383 04270 01717 38075 32619 65598 14368 | 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 |
| G.3 | 38445 39349 | 47800 19695 | 83967 13940 |
| G.2 | 52001 | 69918 | 52774 |
| G.1 | 70432 | 34428 | 23670 |
| ĐB | 132406 | 428380 | 197163 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,0,4,1,6 | 2,0 | 7 |
| 1 | 2 | 7,9,8 | - |
| 2 | - | 8 | 9,5,8 |
| 3 | 2 | 5 | 0 |
| 4 | 2,5,9 | 4,1 | 3,4,7,0 |
| 5 | 7,8 | - | 0,9 |
| 6 | - | 8 | 2,4,7,3 |
| 7 | 7 | 2,0,5 | 4,0 |
| 8 | 1,5,3 | 8,3,0 | - |
| 9 | 0 | 8,5 | 9 |
Lịch quay KQXS các tỉnh
| Miền Bắc (Trực tiếp 18h15') | Miền Trung (Trực tiếp 17h15') | Miền Nam (Trực tiếp 16h15') | |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | (Hà Nội) | Thừa Thiên Huế Phú Yên | TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Thứ 3 | (Quảng Ninh) | Đắk Lắk Quảng Nam | Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu |
| Thứ 4 | (Bắc Ninh) | Đà Nẵng Khánh Hòa | Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng |
| Thứ 5 | (Hà Nội) | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | An Giang Tây Ninh Bình Thuận |
| Thứ 6 | (Hải Phòng) | Gia Lai Ninh Thuận | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh |
| Thứ 7 | (Nam Định) | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang |
| Chủ nhật | (Thái Bình) | Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |

