Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 6-4-2024

Hôm nay chủ nhật, ngày 18-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

04

38

93

G.7

380

321

508

G.6

3901

0674

1813

0118

9356

0935

4182

9995

2808

G.5

0885

2391

6448

G.4

64953

13815

67316

57299

41147

97574

98027

36960

72336

75873

07260

84750

17674

80805

17125

01337

73296

45488

36500

23617

59222

G.3

81924

37244

09805

53094

77258

33042

G.2

70715

15101

36732

G.1

68799

61401

43448

ĐB

249316

181411

690805

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,15,5,1,18,8,0,5
13,5,6,5,68,17
27,415,2
3-8,5,67,2
47,4-8,2,8
536,08
6-0,0-
74,43,4-
80,5-2,8
99,91,43,5,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 5-4-2024

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 05/04/2024

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

95

74

G.7

151

062

G.6

4224

4511

2017

1159

6357

5270

G.5

1134

8678

G.4

25785

03760

06599

99244

39464

16149

39247

77729

98724

74314

90089

20716

79131

27889

G.3

88796

72182

21591

27099

G.2

30569

89873

G.1

05016

67016

ĐB

854776

329648

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0--
11,7,64,6,6
249,4
341
44,9,78
519,7
60,4,92
764,0,8,3
85,29,9
95,9,61,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 4-4-2024

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 04/04/2024

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

41

82

23

G.7

939

328

722

G.6

9383

0006

8297

9366

1791

6843

7054

7369

0722

G.5

5660

3795

7751

G.4

39118

59460

67627

81154

30934

87871

28260

37937

04185

18763

31771

59383

13425

21594

76739

66768

96024

35780

49429

23121

00044

G.3

45206

49292

68204

56106

25568

72452

G.2

13620

56873

27862

G.1

73965

64054

19466

ĐB

217426

184007

610560

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
06,64,6,7-
18--
27,0,68,53,2,2,4,9,1
39,479
4134
5444,1,2
60,0,0,56,39,8,8,2,6,0
711,3-
832,5,30
97,21,5,4-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 3-4-2024

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 03/04/2024

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

50

70

G.7

775

859

G.6

8676

7880

4647

3938

9581

0706

G.5

0276

7909

G.4

18610

16961

04478

58093

06698

02484

86146

95154

70845

25808

95598

38980

94648

75675

G.3

62304

46859

92325

16228

G.2

55709

55150

G.1

63304

01791

ĐB

736465

376716

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04,9,46,9,8
106
2-5,8
3-8
47,65,8
50,99,4,0
61,5-
75,6,6,80,5
80,41,0
93,88,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 2-4-2024

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 02/04/2024

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

07

66

G.7

102

799

G.6

4901

6714

8855

4297

4949

8737

G.5

2438

6559

G.4

18939

58746

38236

50087

03793

85437

58045

22953

83403

95052

55789

98769

59690

73848

G.3

62744

78049

31279

47858

G.2

64660

39406

G.1

81637

30241

ĐB

650210

133147

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,2,13,6
14,0-
2--
38,9,6,7,77
46,5,4,99,8,1,7
559,3,2,8
606,9
7-9
879
939,7,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 1-4-2024

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 01/04/2024

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

49

43

G.7

284

334

G.6

8770

3051

3111

2807

8469

4139

G.5

0174

4910

G.4

04715

05786

28160

56339

00256

75762

06473

98965

17140

69448

32862

82028

56326

90984

G.3

83862

98066

72307

89792

G.2

82254

28699

G.1

47579

56300

ĐB

168287

729799

ĐầuHuếPhú Yên
0-7,7,0
11,50
2-8,6
394,9
493,0,8
51,6,4-
60,2,2,69,5,2
70,4,3,9-
84,6,74
9-2,9,9

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 31-3-2024

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 31/03/2024

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

45

12

82

G.7

533

860

240

G.6

5636

3905

9497

6020

0915

3245

2133

0881

2310

G.5

0385

9948

7515

G.4

78559

20921

04207

78697

40759

30153

22286

81926

22695

75582

86774

23470

88836

60882

79740

45290

31863

88880

00604

39396

58006

G.3

20596

79670

89502

90713

31772

04960

G.2

26055

17483

92665

G.1

34607

23776

19088

ĐB

459200

155156

210815

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
05,7,7,024,6
1-2,5,30,5,5
210,6-
33,663
455,80,0
59,9,3,56-
6-03,0,5
704,0,62
85,62,2,32,1,0,8
97,7,650,6
in kq xsmt