Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 20-4-2024

Hôm nay chủ nhật, ngày 18-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

76

76

52

G.7

120

567

094

G.6

9223

6301

9480

4834

7128

4367

4317

4393

1638

G.5

8017

6833

9099

G.4

47620

76454

39179

44220

38791

09159

33140

95504

05196

06192

31570

94654

98251

26004

85274

70682

63567

71423

59440

16851

25026

G.3

75761

47764

47928

42735

85276

21547

G.2

78868

02873

41354

G.1

42351

35946

00514

ĐB

942256

022733

525010

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
014,4-
17-7,4,0
20,3,0,08,83,6
3-4,3,5,38
4060,7
54,9,1,64,12,1,4
61,4,87,77
76,96,0,34,6
80-2
916,24,3,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 19-4-2024

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 19/04/2024

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

87

30

G.7

360

604

G.6

6803

4363

1436

6556

6128

2687

G.5

8515

1437

G.4

16052

16849

06394

94184

18993

48826

22301

99298

93081

69100

22458

03046

68537

39233

G.3

10796

68413

86811

87469

G.2

85777

62139

G.1

58683

98096

ĐB

147991

231269

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,14,0
15,31
268
360,7,7,3,9
496
526,8
60,39,9
77-
87,4,37,1
94,3,6,18,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 18-4-2024

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 18/04/2024

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

25

64

17

G.7

493

807

016

G.6

5115

3631

9334

3078

6531

5101

6008

3529

6495

G.5

9579

1003

0246

G.4

14184

36074

39297

25331

03336

60411

92149

72415

48655

84171

65699

14118

82030

35618

26245

43567

92375

81332

28233

71551

86623

G.3

43212

33240

47089

26564

17987

58318

G.2

06731

70113

74516

G.1

84329

74485

20204

ĐB

645366

998654

559649

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-7,1,38,4
15,1,25,8,8,37,6,8,6
25,9-9,3
31,4,1,6,11,02,3
49,0-6,5,9
5-5,41
664,47
79,48,15
849,57
93,795

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 17-4-2024

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 17/04/2024

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

66

31

G.7

406

648

G.6

5997

8213

9185

5307

9172

8611

G.5

5179

3689

G.4

47523

72708

28663

95045

15417

46864

74856

70544

94700

31933

70592

94300

59075

22990

G.3

16638

42395

76608

22388

G.2

27034

67973

G.1

72724

08403

ĐB

263224

328534

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,87,0,0,8,3
13,71
23,4,4-
38,41,3,4
458,4
56-
66,3,4-
792,5,3
859,8
97,52,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 16-4-2024

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 16/04/2024

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

42

00

G.7

777

114

G.6

0038

4444

2290

9380

8745

0175

G.5

8613

9619

G.4

85152

03994

00111

63873

68882

25680

82432

10937

69707

26209

65612

76531

18338

14074

G.3

83208

63205

95018

24739

G.2

75023

22729

G.1

19525

72697

ĐB

506704

523278

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,5,40,7,9
13,14,9,2,8
23,59
38,27,1,8,9
42,45
52-
6--
77,35,4,8
82,00
90,47

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 15-4-2024

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 15/04/2024

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

13

23

G.7

292

536

G.6

6946

6400

6351

3097

9394

8815

G.5

7922

1210

G.4

47148

79999

49213

22807

48046

93799

30152

82469

33408

67129

81691

02728

33121

14597

G.3

94213

58888

95364

04717

G.2

51304

72318

G.1

75688

78435

ĐB

208358

049036

ĐầuHuếPhú Yên
00,7,48
13,3,35,0,7,8
223,9,8,1
3-6,5,6
46,8,6-
51,2,8-
6-9,4
7--
88,8-
92,9,97,4,1,7

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 14-4-2024

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 14/04/2024

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

34

86

01

G.7

503

261

351

G.6

5009

2854

7895

0851

2622

4416

8557

0923

3565

G.5

7123

0328

0365

G.4

63776

58450

01777

07014

52623

91496

01875

71136

97286

55146

23941

69310

23713

38784

70016

40689

41806

42586

58812

54266

52441

G.3

05102

02933

27122

86964

74158

70097

G.2

71191

59686

07357

G.1

16039

25568

64599

ĐB

706255

270022

473105

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
03,9,2-1,6,5
146,0,36,2
23,32,8,2,23
34,3,96-
4-6,11
54,0,511,7,8,7
6-1,4,85,5,6
76,7,5--
8-6,6,4,69,6
95,6,1-7,9
in kq xsmt