Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 8-5-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 16-01-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

58

91

16

G.7

152

148

022

G.6

7844

9574

4445

3121

5672

5633

5366

5829

3937

G.5

3389

5535

9729

G.4

81177

19968

32279

19145

43459

67772

47722

64489

03180

46292

44301

26493

00312

02770

14111

54959

16636

82489

87439

98814

34568

G.3

37474

39659

47115

75496

32820

95945

G.2

66589

85804

59435

G.1

19032

16516

28627

ĐB

599633

457515

788909

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-1,49
1-2,5,6,56,1,4
2212,9,9,0,7
32,33,57,6,9,5
44,5,585
58,2,9,9-9
68-6,8
74,7,9,2,42,0-
89,99,09
9-1,2,3,6-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 7-5-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 07/05/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

28

22

G.7

589

066

G.6

9186

8141

6532

6511

8072

3820

G.5

7636

6206

G.4

62199

03198

61653

95845

68246

99394

75807

75182

48608

99592

75623

46609

20072

39099

G.3

34454

71675

53194

66217

G.2

78148

54143

G.1

34195

05206

ĐB

777406

736870

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07,66,8,9,6
1-1,7
282,0,3
32,6-
41,5,6,83
53,4-
6-6
752,2,0
89,62
99,8,4,52,9,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 6-5-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 06/05/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

72

87

G.7

765

646

G.6

7931

5983

8413

0429

0072

7659

G.5

1640

8582

G.4

86914

11865

94062

99982

75401

23113

60055

44879

66156

73811

77267

40274

81145

97228

G.3

63959

94623

57054

46553

G.2

59316

09379

G.1

37989

05071

ĐB

949808

742562

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,8-
13,4,3,61
239,8
31-
406,5
55,99,6,4,3
65,5,27,2
722,9,4,9,1
83,2,97,2
9--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 5-5-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 05/05/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

04

96

G.7

080

926

G.6

4397

2491

1054

5753

2817

0148

G.5

0212

5687

G.4

21170

71364

24388

54972

16684

77293

77639

47800

20695

45505

48115

86420

26229

53209

G.3

60715

11143

65653

39249

G.2

08301

04151

G.1

83303

37618

ĐB

989107

742066

ĐầuHuếPhú Yên
04,1,3,70,5,9
12,57,5,8
2-6,0,9
39-
438,9
543,3,1
646
70,2-
80,8,47
97,1,36,5

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 4-5-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 04/05/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

90

14

18

G.7

717

562

307

G.6

7482

7135

8429

1347

1145

5368

8690

5299

0896

G.5

6232

9140

8336

G.4

03242

09431

88099

31284

10326

16753

54156

81578

20678

94263

73702

08525

02446

72587

33716

94651

94275

14937

78083

81004

61969

G.3

77076

84923

71829

93000

17282

41206

G.2

01288

39272

01879

G.1

20733

05055

52069

ĐB

628457

592858

490294

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-2,07,4,6
1748,6
29,6,35,9-
35,2,1,3-6,7
427,5,0,6-
53,6,75,81
6-2,8,39,9
768,8,25,9
82,4,873,2
90,9-0,9,6,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 3-5-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 03/05/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

89

32

53

G.7

605

266

292

G.6

0919

4609

8965

0820

7394

7754

6988

4404

5144

G.5

2805

4276

1331

G.4

54484

46601

34629

64649

31356

10530

73263

29017

67913

15029

76898

52462

01559

90392

28557

47807

96052

70793

19403

45106

84674

G.3

62305

86099

78232

84807

19506

66337

G.2

58668

32975

55168

G.1

39403

33205

58499

ĐB

749103

272426

435420

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,9,5,1,5,3,37,54,7,3,6,6
197,3-
290,9,60
302,21,7
49-4
564,93,7,2
65,3,86,28
7-6,54
89,4-8
994,8,22,3,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 2-5-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 02/05/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

86

18

G.7

963

584

G.6

9891

7404

6605

8152

4909

8246

G.5

6465

4676

G.4

78829

50175

66580

08895

84380

69737

96452

76963

48374

85805

63811

77483

39481

46787

G.3

41362

02296

60022

80394

G.2

89987

64777

G.1

53423

10546

ĐB

024742

264208

ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,59,5,8
1-8,1
29,32
37-
426,6
522
63,5,23
756,4,7
86,0,0,74,3,1,7
91,5,64
in kq xsmt