Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 16-10-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 17-04-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

97

58

05

G.7

565

962

194

G.6

7510

8582

6019

7893

5094

5675

2741

5850

7674

G.5

2891

2115

5918

G.4

59755

77809

83819

99163

17558

91454

50131

04563

46496

27130

41532

42020

10997

81773

50665

53909

48025

18444

08744

63346

36926

G.3

24540

95244

48205

65526

73669

54017

G.2

96559

01054

01666

G.1

25932

94038

72925

ĐB

894041

728951

404233

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0955,9
10,9,958,7
2-0,65,6,5
31,20,2,83
40,4,1-1,4,4,6
55,8,4,98,4,10
65,32,35,9,6
7-5,34
82--
97,13,4,6,74

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 15-10-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15/10/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

41

17

G.7

029

146

G.6

5869

4378

0151

5003

3883

5273

G.5

1005

5607

G.4

70235

71897

81624

12715

42505

09122

15846

16318

20584

66729

66366

99731

17424

22239

G.3

48567

95082

09896

84936

G.2

69041

74264

G.1

19488

87771

ĐB

308242

951958

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,53,7
157,8
29,4,29,4
351,9,6
41,6,1,26
518
69,76,4
783,1
82,83,4
976

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 14-10-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14/10/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

04

45

G.7

804

711

G.6

9157

8421

9289

5303

4933

9021

G.5

7232

1761

G.4

69932

72628

84760

91118

11024

47482

96125

51488

88184

72336

94658

50370

24060

98130

G.3

82046

12698

06322

71188

G.2

09069

70824

G.1

93988

40326

ĐB

989447

734840

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
04,43
181
21,8,4,51,2,4,6
32,23,6,0
46,75,0
578
60,91,0
7-0
89,2,88,4,8
98-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 13-10-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13/10/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

03

20

G.7

264

475

G.6

4634

7241

8885

4601

4307

7413

G.5

2671

1885

G.4

29693

25767

42319

56408

62141

62681

13102

20895

93450

26104

82476

13731

02852

13745

G.3

37716

06422

76322

74963

G.2

88727

75845

G.1

87740

42642

ĐB

931457

201723

ĐầuHuếPhú Yên
03,8,21,7,4
19,63
22,70,2,3
341
41,1,05,5,2
570,2
64,73
715,6
85,15
935

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 12-10-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 12/10/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

10

71

11

G.7

023

928

684

G.6

6319

6300

2617

7121

6307

4147

4722

0799

9437

G.5

6312

8762

4714

G.4

09268

12405

17776

85055

05586

46562

49134

62215

24907

70559

39811

44106

76715

79109

03696

99478

27769

51685

68459

98818

97032

G.3

99797

03177

57368

12262

67510

71482

G.2

28621

11913

00403

G.1

04617

71150

92044

ĐB

395309

296358

094610

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
00,5,97,7,6,93
10,9,7,2,75,1,5,31,4,8,0,0
23,18,12
34-7,2
4-74
559,0,89
68,22,8,29
76,718
86-4,5,2
97-9,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 11-10-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 11/10/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

15

53

86

G.7

017

157

281

G.6

9473

8936

2288

3010

8127

0100

4653

8466

1748

G.5

4706

7877

3502

G.4

81558

37828

99063

81947

99293

63003

14249

46629

88614

03946

64426

01501

67532

30926

91751

43291

42613

28190

97110

45914

91925

G.3

62559

23972

21083

44623

93699

73109

G.2

69662

08089

53707

G.1

65875

22827

32904

ĐB

636674

779404

351574

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,30,1,42,9,7,4
15,70,43,0,4
287,9,6,6,3,75
362-
47,968
58,93,73,1
63,2-6
73,2,5,474
883,96,1
93-1,0,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 10-10-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 10/10/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

15

11

G.7

878

486

G.6

7701

9382

5690

9254

0011

0347

G.5

1353

4156

G.4

74116

41034

22817

21311

52968

52665

71554

21970

22610

73869

83426

92254

72269

28803

G.3

74575

08379

61445

50173

G.2

73722

93309

G.1

90990

88408

ĐB

179313

851840

ĐầuGia LaiNinh Thuận
013,9,8
15,6,7,1,31,1,0
226
34-
4-7,5,0
53,44,6,4
68,59,9
78,5,90,3
826
90,0-
in kq xsmt