Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 12-3-2026

Hôm nay thứ 6, ngày 11-09-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

04

46

66

G.7

582

949

524

G.6

4140

7234

9374

9811

3509

7024

9111

4169

1880

G.5

7415

0783

7415

G.4

77976

12244

11140

70180

58921

38911

48463

15346

62861

97028

41984

72856

20584

42629

90046

47318

09681

00744

10118

43082

58778

G.3

22861

27028

78443

09808

62949

92965

G.2

27223

32808

67555

G.1

39264

83205

22975

ĐB

289565

817938

944098

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
049,8,8,5-
15,111,5,8,8
21,8,34,8,94
348-
40,4,06,9,6,36,4,9
5-65
63,1,4,516,9,5
74,6-8,5
82,03,4,40,1,2
9--8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 11-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 11/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

67

87

G.7

815

377

G.6

7599

5543

4774

6648

9722

4424

G.5

2545

0781

G.4

21262

47999

99008

82848

69025

23632

16611

14548

08365

43457

02801

69899

81290

99816

G.3

01368

50085

17502

64111

G.2

25205

38628

G.1

34565

87359

ĐB

371566

866862

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,51,2
15,16,1
252,4,8
32-
43,5,88,8
5-7,9
67,2,8,5,65,2
747
857,1
99,99,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 10-3-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 10/03/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

74

82

G.7

632

094

G.6

1279

6765

2998

2620

4586

9300

G.5

6517

3633

G.4

97046

55153

95386

59996

45611

92989

04148

90026

75694

52416

84587

17635

86181

13291

G.3

76505

43277

22697

67403

G.2

11311

42239

G.1

90552

96354

ĐB

021196

143900

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
050,3,0
17,1,16
2-0,6
323,5,9
46,8-
53,24
65-
74,9,7-
86,92,6,7,1
98,6,64,4,1,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 9-3-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 09/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

32

70

G.7

661

702

G.6

7655

7914

9077

5813

2981

0000

G.5

2619

7805

G.4

21455

24498

40983

62965

19788

02697

45642

11886

75523

77652

91119

97973

00048

02012

G.3

28094

67873

51751

17665

G.2

24525

20909

G.1

94486

55383

ĐB

840103

740058

ĐầuHuếPhú Yên
032,0,5,9
14,93,9,2
253
32-
428
55,52,1,8
61,55
77,30,3
83,8,61,6,3
98,7,4-

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 8-3-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 08/03/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

50

98

65

G.7

186

153

922

G.6

0367

9581

3764

2815

7465

6770

5341

4072

0606

G.5

3879

8709

4846

G.4

32435

88044

23905

79060

69255

72976

59571

13530

10645

70265

37143

10555

07430

69530

30665

95635

88179

13762

04831

14586

70579

G.3

41062

69417

15972

82602

88464

01521

G.2

11041

42774

73727

G.1

42852

02578

45275

ĐB

230678

124833

658034

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
059,26
175-
2--2,1,7
350,0,0,35,1,4
44,15,31,6
50,5,23,5-
67,4,0,25,55,5,2,4
79,6,1,80,2,4,82,9,9,5
86,1-6
9-8-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 7-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 07/03/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

11

25

34

G.7

690

415

571

G.6

3840

8669

6513

9449

7843

4683

4566

2250

1925

G.5

7182

3670

2127

G.4

54868

78798

26110

61033

32902

22788

80873

80431

12369

89264

51451

21303

76229

86081

89646

03984

49419

72541

59410

83270

39788

G.3

93232

70491

26444

78137

92238

95293

G.2

08658

58703

39166

G.1

11552

23958

50468

ĐB

725155

886999

813698

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
023,3-
11,3,059,0
2-5,95,7
33,21,74,8
409,3,46,1
58,2,51,80
69,89,46,6,8
7301,0
82,83,14,8
90,8,193,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 6-3-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 06/03/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

58

63

G.7

948

186

G.6

8518

2731

1993

3240

4722

5878

G.5

4176

4946

G.4

41422

98413

22891

87455

85311

23671

12380

51776

15157

35844

24921

91972

88268

60128

G.3

63844

27392

80637

28348

G.2

92180

96029

G.1

90992

69901

ĐB

371819

736794

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0-1
18,3,1,9-
222,1,8,9
317
48,40,6,4,8
58,57
6-3,8
76,18,6,2
80,06
93,1,2,24
in kq xsmt