Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 2-2-2022

Hôm nay thứ 4, ngày 21-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

96

85

G.7

472

762

G.6

7996

3782

9684

4335

0318

5374

G.5

7839

7962

G.4

21980

40009

69476

58977

44479

26092

10907

85832

86298

40025

62255

26806

72253

83126

G.3

33506

97063

19759

07165

G.2

98925

75395

G.1

26744

23536

ĐB

508818

589238

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
09,7,66
188
255,6
395,2,6,8
44-
5-5,3,9
632,2,5
72,6,7,94
82,4,05
96,6,28,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 1-2-2022

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 01/02/2022

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

39

13

G.7

963

445

G.6

0091

2616

0137

2399

1229

0240

G.5

9443

9048

G.4

90073

48138

49092

53593

60514

30235

95975

98199

85900

70628

35266

16058

34244

14734

G.3

09434

38190

38544

71706

G.2

34119

10917

G.1

64536

90382

ĐB

004291

201533

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-0,6
16,4,93,7
2-9,8
39,7,8,5,4,64,3
435,0,8,4,4
5-8
636
73,5-
8-2
91,2,3,0,19,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 31-1-2022

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 31/01/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

05

23

G.7

358

016

G.6

4361

7335

7086

0741

5312

6990

G.5

5613

3933

G.4

65600

79337

41127

44493

39290

53854

67914

61840

74504

14823

11905

90466

12613

33661

G.3

28629

90665

31137

93324

G.2

24767

58931

G.1

35093

48290

ĐB

690844

412990

ĐầuHuếPhú Yên
05,04,5
13,46,2,3
27,93,3,4
35,73,7,1
441,0
58,4-
61,5,76,1
7--
86-
93,0,30,0,0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 30-1-2022

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 30/01/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

47

28

34

G.7

676

930

162

G.6

2039

8089

3347

9473

8262

5916

9319

5793

9414

G.5

7727

0972

3288

G.4

68225

36202

12371

40311

65744

59777

43485

72672

63183

10439

66893

81504

57126

16476

48417

99386

79411

54085

99156

80681

23735

G.3

50943

65223

57107

88744

61118

43260

G.2

04441

03860

32770

G.1

10650

60764

74903

ĐB

730241

271653

704948

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
024,73
1169,4,7,1,8
27,5,38,6-
390,94,5
47,7,4,3,1,148
5036
6-2,0,42,0
76,1,73,2,2,60
89,538,6,5,1
9-33

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 29-1-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 29/01/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

55

14

06

G.7

860

408

776

G.6

5284

5172

4700

6198

7061

0031

4222

6737

3727

G.5

3327

3754

8649

G.4

89759

47552

14321

62728

95940

27447

41038

83378

63738

66335

39454

45407

78720

52841

16828

63187

93021

27811

17701

14810

96422

G.3

15527

47501

73757

29379

43270

54955

G.2

35196

50472

06812

G.1

10545

84273

55439

ĐB

492051

930165

606644

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,18,76,1
1-41,0,2
27,1,8,702,7,8,1,2
381,8,57,9
40,7,519,4
55,9,2,14,4,75
601,5-
728,9,2,36,0
84-7
968-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 28-1-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 28/01/2022

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

55

38

G.7

062

420

G.6

0282

5867

7401

7800

2008

3848

G.5

0649

2730

G.4

82612

55580

62169

33841

26512

87506

58858

99616

52642

19990

25927

88929

53639

15727

G.3

55042

14091

88399

24841

G.2

75309

50544

G.1

54236

39832

ĐB

489487

051532

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,6,90,8
12,26
2-0,7,9,7
368,0,9,2,2
49,1,28,2,1,4
55,8-
62,7,9-
7--
82,0,7-
910,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 27-1-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 27/01/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

50

70

95

G.7

697

850

623

G.6

9894

9244

5571

8793

2750

6930

0703

4277

7616

G.5

7718

2006

6513

G.4

50687

62077

78156

90349

06387

13105

52735

35087

09146

68288

41548

20769

28635

91659

57080

38288

57904

42906

71611

78585

86742

G.3

09531

20171

04605

68175

42027

27224

G.2

40790

96023

57422

G.1

45814

66199

78965

ĐB

496870

898682

974810

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
056,53,4,6
18,4-6,3,1,0
2-33,7,4,2
35,10,5-
44,96,82
50,60,0,9-
6-95
71,7,1,00,57
87,77,8,20,8,5
97,4,03,95
in kq xsmt