Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 16-2-2022

Hôm nay thứ 4, ngày 21-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

94

55

G.7

297

752

G.6

5514

7018

4606

4210

3437

4391

G.5

3858

0482

G.4

90085

21405

71435

63675

28199

59593

02992

23861

73506

25900

03697

48798

29943

52388

G.3

26367

02890

83606

53107

G.2

32398

66383

G.1

68801

59965

ĐB

583586

335801

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,5,16,0,6,7,1
14,80
2--
357
4-3
585,2
671,5
75-
85,62,8,3
94,7,9,3,2,0,81,7,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 15-2-2022

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 15/02/2022

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

36

13

G.7

700

340

G.6

6502

0033

5902

2381

3366

0381

G.5

3931

4085

G.4

83895

40271

85458

97540

29046

20255

40639

40445

52291

80700

26667

23637

25938

41079

G.3

84506

21555

56432

09614

G.2

53704

69236

G.1

83159

27670

ĐB

253029

756408

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,2,2,6,40,8
1-3,4
29-
36,3,1,97,8,2,6
40,60,5
58,5,5,9-
6-6,7
719,0
8-1,1,5
951

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 14-2-2022

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 14/02/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

69

44

G.7

713

023

G.6

5135

1466

4755

4448

5627

2270

G.5

2283

6266

G.4

15897

67444

95188

71195

51481

05712

56936

41947

07908

93170

23956

27076

13065

66899

G.3

67899

00025

16540

84594

G.2

44020

15401

G.1

23388

38000

ĐB

586431

392066

ĐầuHuếPhú Yên
0-8,1,0
13,2-
25,03,7
35,6,1-
444,8,7,0
556
69,66,5,6
7-0,0,6
83,8,1,8-
97,5,99,4

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 13-2-2022

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 13/02/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

37

03

06

G.7

875

032

953

G.6

2052

9100

7228

9418

3117

8147

6898

9729

8877

G.5

1210

7633

4709

G.4

93410

40742

55670

96661

84034

62153

37687

45848

37929

01969

10620

87048

12013

69680

09034

18851

28235

46197

80255

13418

27756

G.3

37710

19639

50265

86210

31504

17803

G.2

12234

24382

06231

G.1

26386

81594

19538

ĐB

025183

540992

163973

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0036,9,4,3
10,0,08,7,3,08
289,09
37,4,9,42,34,5,1,8
427,8,8-
52,3-3,1,5,6
619,5-
75,0-7,3
87,6,30,2-
9-4,28,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 12-2-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 12/02/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

16

65

70

G.7

274

863

702

G.6

9983

3270

3042

4209

0985

8948

4179

7724

2379

G.5

7062

6291

9214

G.4

25942

75284

92429

05004

58256

52705

90178

84697

01147

44227

80312

42992

26937

59970

30073

04624

13202

37594

10073

07172

99302

G.3

20776

05302

04300

07505

47049

71826

G.2

70606

85462

15875

G.1

72903

25044

40907

ĐB

277661

197889

609752

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,5,2,6,39,0,52,2,2,7
1624
2974,4,6
3-7-
42,28,7,49
56-2
62,15,3,2-
74,0,8,600,9,9,3,3,2,5
83,45,9-
9-1,7,24

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 11-2-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 11/02/2022

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

77

00

G.7

229

159

G.6

1434

6040

5657

8926

7918

0575

G.5

5823

4993

G.4

41108

09011

32796

74276

98486

60874

44512

08564

97293

52538

47877

33220

31360

19078

G.3

75507

04747

53997

35734

G.2

61556

93340

G.1

26762

78869

ĐB

356435

132306

ĐầuGia LaiNinh Thuận
08,70,6
11,28
29,36,0
34,58,4
40,70
57,69
624,0,9
77,6,45,7,8
86-
963,3,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 10-2-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 10/02/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

21

10

13

G.7

500

704

451

G.6

9366

3453

5402

1858

4757

8114

0803

4797

1015

G.5

0066

3641

2916

G.4

11092

68719

10457

64428

71148

65579

49804

27486

26127

04895

17500

97681

11890

86179

45966

66024

09727

39109

14244

84272

46695

G.3

21841

47091

53890

12749

79541

95866

G.2

60490

79604

64165

G.1

56804

15820

28024

ĐB

999180

946042

363916

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,2,4,44,0,43,9
190,43,5,6,6
21,87,04,7,4
3---
48,11,9,24,1
53,78,71
66,6-6,6,5
7992
806,1-
92,1,05,0,07,5
in kq xsmt