Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 16-3-2022

Hôm nay thứ 4, ngày 21-01-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

31

18

G.7

398

195

G.6

6850

0737

0785

9623

6676

6344

G.5

4061

3114

G.4

44897

52787

14006

28740

80872

53719

67567

42219

15405

35159

65399

67120

86857

22552

G.3

45787

81765

39296

76647

G.2

35072

99039

G.1

31814

61515

ĐB

618135

465186

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
065
19,48,4,9,5
2-3,0
31,7,59
404,7
509,7,2
61,7,5-
72,26
85,7,76
98,75,9,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 15-3-2022

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 15/03/2022

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

87

97

G.7

379

854

G.6

4927

8819

1846

8878

4365

9354

G.5

7980

5563

G.4

80389

74710

93617

04372

05217

12791

78521

16495

65095

12258

44164

21697

70743

39256

G.3

33901

16619

17819

25073

G.2

16279

15005

G.1

23895

45732

ĐB

505181

866455

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
015
19,0,7,7,99
27,1-
3-2
463
5-4,4,8,6,5
6-5,3,4
79,2,98,3
87,0,9,1-
91,57,5,5,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 14-3-2022

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 14/03/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

54

26

G.7

746

637

G.6

9741

6128

9223

8027

5635

6907

G.5

7180

8375

G.4

56233

85591

45595

03506

25342

13262

70330

93324

17258

20010

01815

39639

74181

44775

G.3

17209

05971

85230

17201

G.2

23522

57031

G.1

72397

94074

ĐB

198645

463797

ĐầuHuếPhú Yên
06,97,1
1-0,5
28,3,26,7,4
33,07,5,9,0,1
46,1,2,5-
548
62-
715,5,4
801
91,5,77

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 13-3-2022

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 13/03/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

95

23

78

G.7

299

235

587

G.6

5616

3970

2686

8375

5878

0848

4927

6721

4312

G.5

0011

7242

8265

G.4

18555

51990

25240

27747

25682

38737

72444

61115

15051

29428

91791

21791

82803

66402

17771

38137

05362

02059

06812

16061

30025

G.3

06405

32727

72647

53185

71805

90730

G.2

90694

40330

40193

G.1

05905

24322

29594

ĐB

217660

774143

793478

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
05,53,25
16,152,2
273,8,27,1,5
375,07,0
40,7,48,2,7,3-
5519
60-5,2,1
705,88,1,8
86,257
95,9,0,41,13,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 12-3-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 12/03/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

74

40

98

G.7

765

197

003

G.6

5369

1954

9410

1403

1544

7061

3686

0235

3638

G.5

5681

9470

6721

G.4

59337

40436

91721

85735

14441

01788

67652

79560

58414

96336

93892

97898

35931

83730

04773

82668

59850

75954

59843

53115

36283

G.3

49251

54283

47909

26420

72970

10546

G.2

17220

50470

10495

G.1

40855

04673

33346

ĐB

704975

348724

931498

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-3,93
1045
21,00,41
37,6,56,1,05,8
410,43,6,6
54,2,1,5-0,4
65,91,08
74,50,0,33,0
81,8,3-6,3
9-7,2,88,5,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 11-3-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 11/03/2022

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

31

71

G.7

088

563

G.6

9338

9661

6128

1137

1528

5386

G.5

9623

5272

G.4

98077

10372

56288

29816

78622

90682

78139

77509

04200

01317

59081

34388

68920

34608

G.3

63165

17141

06851

41914

G.2

05729

00101

G.1

82450

38016

ĐB

595225

062580

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0-9,0,8,1
167,4,6
28,3,2,9,58,0
31,8,97
41-
501
61,53
77,21,2
88,8,26,1,8,0
9--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 10-3-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 10/03/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

34

44

88

G.7

795

410

783

G.6

1987

0959

3734

2447

1941

9771

7220

7520

3105

G.5

2999

8298

6991

G.4

77066

50189

33786

06345

42885

91265

98438

53234

23613

85406

91678

51178

91123

55455

71419

20806

07559

99023

64612

25865

09639

G.3

07366

03100

64237

82703

91400

32407

G.2

66245

42299

59903

G.1

06487

61507

72839

ĐB

069600

904097

269526

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,06,3,75,6,0,7,3
1-0,39,2
2-30,0,3,6
34,4,84,79,9
45,54,7,1-
5959
66,5,6-5
7-1,8,8-
87,9,6,5,7-8,3
95,98,9,71
in kq xsmt