Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 19-4-2022

Hôm nay thứ 4, ngày 21-01-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

95

74

G.7

485

314

G.6

4891

7075

5895

2739

5297

0555

G.5

2056

9670

G.4

34644

92950

50736

61008

44827

65557

54522

93147

00091

44099

24742

97415

00325

30225

G.3

90497

33549

88002

64970

G.2

19422

42647

G.1

22959

09065

ĐB

636450

301158

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
082
1-4,5
27,2,25,5
369
44,97,2,7
56,0,7,9,05,8
6-5
754,0,0
85-
95,1,5,77,1,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 18-4-2022

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 18/04/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

17

05

G.7

405

362

G.6

7044

1257

5482

1247

1608

7538

G.5

2922

3056

G.4

75589

33599

70298

22631

97012

77789

92991

83213

14231

50746

31825

90357

72312

74679

G.3

92893

43533

10347

57358

G.2

09490

47064

G.1

54071

09668

ĐB

997274

398591

ĐầuHuếPhú Yên
055,8
17,23,2
225
31,38,1
447,6,7
576,7,8
6-2,4,8
71,49
82,9,9-
99,8,1,3,01

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 17-4-2022

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 17/04/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

50

25

48

G.7

089

515

295

G.6

0558

1856

0436

3036

9519

8010

9012

0949

7113

G.5

9180

1787

8883

G.4

42026

58583

25031

37633

51085

02724

81018

18837

78061

79842

90259

31597

99637

47172

13719

73468

77801

57693

98262

55723

45323

G.3

97884

04689

80619

25556

74971

03510

G.2

96190

58735

46824

G.1

61529

35299

27043

ĐB

884809

639568

050624

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
09-1
185,9,0,92,3,9,0
26,4,953,3,4,4
36,1,36,7,7,5-
4-28,9,3
50,8,69,6-
6-1,88,2
7-21
89,0,3,5,4,973
907,95,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 16-4-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 16/04/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

33

20

71

G.7

071

190

117

G.6

3312

7765

8943

6119

5489

7949

5881

4589

1978

G.5

1548

4803

4412

G.4

43513

89875

84166

62031

76133

73074

17605

31230

32968

28492

11443

44575

52195

97730

63716

47540

70692

58419

34513

30602

02850

G.3

90210

16977

74048

87752

78957

35038

G.2

82035

40770

67281

G.1

66271

23214

45607

ĐB

957353

979643

413425

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0532,7
12,3,09,47,2,6,9,3
2-05
33,1,3,50,08
43,89,3,8,30
5320,7
65,68-
71,5,4,7,15,01,8
8-91,9,1
9-0,2,52

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 15-4-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 15/04/2022

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

08

13

G.7

284

181

G.6

1360

6858

6434

0693

3644

4445

G.5

5272

4476

G.4

06644

65839

13732

69626

34251

10687

26474

34396

56373

61857

33822

00326

39976

96752

G.3

68755

80894

66351

04747

G.2

07569

74419

G.1

63103

90344

ĐB

427064

948670

ĐầuGia LaiNinh Thuận
08,3-
1-3,9
262,6
34,9,2-
444,5,7,4
58,1,57,2,1
60,9,4-
72,46,3,6,0
84,71
943,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 14-4-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 14/04/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

10

72

87

G.7

457

768

179

G.6

4741

9406

2913

6559

1023

6621

0716

9459

7242

G.5

5938

3297

5199

G.4

30109

28347

99075

68767

40077

22056

12122

05186

63824

77952

13358

41664

68927

51661

84024

39294

03844

87443

61536

74147

38628

G.3

56457

57260

88684

54165

38118

16718

G.2

61357

86234

19600

G.1

08461

19286

80949

ĐB

514084

218330

274513

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
06,9-0
10,3-6,8,8,3
223,1,4,74,8
384,06
41,7-2,4,3,7,9
57,6,7,79,2,89
67,0,18,4,1,5-
75,729
846,4,67
9-79,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 13-4-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 13/04/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

57

09

G.7

239

289

G.6

0157

7556

0675

0689

8610

3699

G.5

9684

3404

G.4

79127

26759

34663

12941

50543

64923

40017

45449

69707

83100

27821

28522

89989

44371

G.3

01062

19266

42951

79675

G.2

90903

12226

G.1

48082

75546

ĐB

119564

603534

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
039,4,7,0
170
27,31,2,6
394
41,39,6
57,7,6,91
63,2,6,4-
751,5
84,29,9,9
9-9
in kq xsmt