XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 16-9-2022

Hôm nay thứ 7, ngày 25-04-2026
Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

57

76

G.7

907

314

G.6

6295

8262

6597

6858

7938

6232

G.5

9892

0374

G.4

64562

90084

36162

02130

48062

67051

84684

00069

00159

44475

00917

84601

00517

11977

G.3

03975

70847

09766

39001

G.2

98894

82092

G.1

41425

69533

ĐB

785813

812452

ĐầuGia LaiNinh Thuận
071,1
134,7,7
25-
308,2,3
47-
57,18,9,2
62,2,2,29,6
756,4,5,7
84,4-
95,7,2,42

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 15-9-2022

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 15/09/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

31

56

24

G.7

237

045

618

G.6

8921

6147

7397

1267

6310

3489

0038

0822

8335

G.5

0764

2314

2059

G.4

50992

29665

60633

17933

10620

75704

73797

44289

80227

08462

65289

43925

48863

60052

89200

45821

35497

61238

49920

24073

56851

G.3

10132

35319

96883

84651

84706

77896

G.2

87567

13770

50109

G.1

57815

68256

89520

ĐB

532612

325861

584855

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04-0,6,9
19,5,20,48
21,07,54,2,1,0,0
31,7,3,3,2-8,5,8
475-
5-6,2,1,69,1,5
64,5,77,2,3,1-
7-03
8-9,9,9,3-
97,2,7-7,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 14-9-2022

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 14/09/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

78

37

G.7

125

424

G.6

5498

2447

0065

9840

1306

0461

G.5

3171

9293

G.4

62706

99214

41808

74225

59235

11839

01941

66600

89403

16411

10708

73745

43825

10280

G.3

11776

79965

97840

33500

G.2

67603

39669

G.1

54774

66832

ĐB

941551

264790

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,8,36,0,3,8,0
141
25,54,5
35,97,2
47,10,5,0
51-
65,51,9
78,1,6,4-
8-0
983,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 13-9-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 13/09/2022

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

03

21

G.7

467

591

G.6

1371

6512

7166

2842

9730

3480

G.5

2494

2764

G.4

27036

97043

38200

46964

00223

40975

37571

57824

61963

53899

53242

30676

24193

25678

G.3

71119

24569

12970

18965

G.2

11491

92734

G.1

12445

22740

ĐB

779482

043039

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,0-
12,9-
231,4
360,4,9
43,52,2,0
5--
67,6,4,94,3,5
71,5,16,8,0
820
94,11,9,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 12-9-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 12/09/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

04

87

G.7

566

528

G.6

7611

7653

4581

2263

2477

2399

G.5

7592

1035

G.4

83778

33410

63181

86172

91011

43668

41522

96023

54551

77024

35384

84624

93865

30924

G.3

31805

35304

47580

11848

G.2

11168

77371

G.1

90115

66339

ĐB

572829

776593

ĐầuHuếPhú Yên
04,5,4-
11,0,1,5-
22,98,3,4,4,4
3-5,9
4-8
531
66,8,83,5
78,27,1
81,17,4,0
929,3

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 11-9-2022

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 11/09/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

04

23

98

G.7

150

413

525

G.6

1348

6535

3730

2475

1189

9859

6174

3306

5913

G.5

7709

1760

2491

G.4

14624

54489

23028

88275

82611

10892

67451

59283

48788

21207

65383

23798

90214

26875

62108

05006

07574

97902

08396

12906

50616

G.3

29830

45178

72832

50804

12968

09384

G.2

75436

64780

69121

G.1

43802

87949

40530

ĐB

115755

262411

906362

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
04,9,27,46,8,6,2,6
113,4,13,6
24,835,1
35,0,0,620
489-
50,1,59-
6-08,2
75,85,54,4
899,3,8,3,04
9288,1,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 10-9-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 10/09/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

77

55

33

G.7

980

893

796

G.6

0718

9268

5401

0674

9215

5517

2928

9870

5564

G.5

4205

5515

8863

G.4

89566

77926

25135

22558

93896

30492

16746

41344

89608

48238

52398

11735

14516

60722

47984

90108

33892

98855

50156

48687

94174

G.3

60024

07154

64400

69669

83337

05859

G.2

42228

10227

15646

G.1

15455

73682

65101

ĐB

757959

907600

997167

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,58,0,08,1
185,7,5,6-
26,4,82,78
358,53,7
4646
58,4,5,955,6,9
68,694,3,7
7740,4
8024,7
96,23,86,2
in kq xsmt