XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 14-10-2022

Hôm nay thứ 7, ngày 25-04-2026
Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

75

69

G.7

751

170

G.6

1666

2352

1728

2748

9081

5368

G.5

8419

0630

G.4

56910

34645

25986

94724

36447

77354

19390

74319

46551

41930

95758

23839

19240

34317

G.3

64206

05402

04226

93593

G.2

68845

53910

G.1

52928

46016

ĐB

747877

749535

ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,2-
19,09,7,0,6
28,4,86
3-0,0,9,5
45,7,58,0
51,2,41,8
669,8
75,70
861
903

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 13-10-2022

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 13/10/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

28

05

23

G.7

260

432

207

G.6

0820

4736

1453

9373

1888

1681

2126

5838

3441

G.5

6721

7555

0862

G.4

80977

08978

13171

52089

88849

79640

78803

44188

54074

11453

46384

88177

27767

15606

36151

14700

42670

83455

93862

88953

45588

G.3

98888

16233

34362

26613

61047

06047

G.2

69258

43681

81935

G.1

13996

82369

94383

ĐB

016107

798484

534400

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,75,67,0,0
1-3-
28,0,1-3,6
36,328,5
49,0-1,7,7
53,85,31,5,3
607,2,92,2
77,8,13,4,70
89,88,1,8,4,1,48,3
96--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 12-10-2022

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 12/10/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

32

10

G.7

524

067

G.6

8063

6041

5491

4077

1443

0778

G.5

1693

0004

G.4

89867

86258

40722

11013

84563

56587

15632

94078

59616

78036

50214

72339

73106

90632

G.3

85687

57439

05595

54377

G.2

39553

20066

G.1

19119

56346

ĐB

446963

636473

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-4,6
13,90,6,4
24,2-
32,2,96,9,2
413,6
58,3-
63,7,3,37,6
7-7,8,8,7,3
87,7-
91,35

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 11-10-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 11/10/2022

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

78

32

G.7

091

204

G.6

9334

5579

1084

8684

3257

1551

G.5

9574

1571

G.4

67913

47550

61705

33409

35748

67110

85447

14822

17752

67007

10020

39039

90413

16444

G.3

44836

33191

77993

20872

G.2

87653

17588

G.1

02548

28442

ĐB

178707

265325

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,9,74,7
13,03
2-2,0,5
34,62,9
48,7,84,2
50,37,1,2
6--
78,9,41,2
844,8
91,13

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 10-10-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 10/10/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

58

68

G.7

903

732

G.6

1546

3902

2575

9440

4397

6370

G.5

4877

4592

G.4

98314

40675

68481

93280

93276

66915

88152

87821

10927

91628

84597

44629

71209

62739

G.3

09681

61502

28618

47402

G.2

59119

10722

G.1

13440

35923

ĐB

327032

488036

ĐầuHuếPhú Yên
03,2,29,2
14,5,98
2-1,7,8,9,2,3
322,9,6
46,00
58,2-
6-8
75,7,5,60
81,0,1-
9-7,2,7

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 9-10-2022

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 09/10/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

55

92

50

G.7

976

347

382

G.6

8979

2383

8586

6718

3388

8089

5527

5792

0186

G.5

8892

9640

0029

G.4

64993

59175

10131

51448

42799

93771

79500

05620

32312

97156

37883

53386

75457

74041

58129

65507

99709

91144

02258

20705

00411

G.3

83136

59798

24071

78303

21165

78487

G.2

71249

21922

42259

G.1

51896

39037

85474

ĐB

537498

846473

479938

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0037,9,5
1-8,21
2-0,27,9,9
31,678
48,97,0,14
556,70,8,9
6--5
76,9,5,11,34
83,68,9,3,62,6,7
92,3,9,8,6,822

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 8-10-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 08/10/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

86

59

18

G.7

208

921

085

G.6

6708

8628

3304

2212

5366

7727

3654

6377

1422

G.5

4232

6317

8142

G.4

71373

59807

57733

47387

15926

38996

66319

23313

08272

47426

84879

25773

98900

46915

81212

98780

37417

56471

83167

75203

02153

G.3

24333

36370

16026

59941

19473

19817

G.2

52546

43404

67878

G.1

64082

15634

47925

ĐB

630030

353473

829885

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
08,8,4,70,43
192,7,3,58,2,7,7
28,61,7,6,62,5
32,3,3,04-
4612
5-94,3
6-67
73,02,9,3,37,1,3,8
86,7,2-5,0,5
96--
in kq xsmt