XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 4-11-2022

Hôm nay thứ 7, ngày 25-04-2026
Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

95

78

G.7

404

710

G.6

6278

8602

3181

7893

1923

4327

G.5

9973

9998

G.4

98250

65705

39005

35829

02665

86640

49781

52899

13238

74865

04566

20497

44192

81112

G.3

16905

01207

76558

98192

G.2

41186

46938

G.1

54541

15280

ĐB

426461

136847

ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,2,5,5,5,7-
1-0,2
293,7
3-8,8
40,17
508
65,15,6
78,38
81,1,60
953,8,9,7,2,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 3-11-2022

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 03/11/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

16

64

77

G.7

227

572

413

G.6

4101

0981

1641

4915

1257

9073

7792

5453

9317

G.5

9713

9310

4007

G.4

38559

17368

88576

33259

50389

93011

08850

20320

94235

71971

97593

26678

06902

92679

96045

69137

92357

22347

33555

69547

05436

G.3

63230

36570

16630

93889

93191

46132

G.2

91966

73356

70014

G.1

13023

24933

03862

ĐB

485958

169790

162422

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0127
16,3,15,03,7,4
27,302
305,0,37,6,2
41-5,7,7
59,9,0,87,63,7,5
68,642
76,02,3,1,8,97
81,99-
9-3,02,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 2-11-2022

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 02/11/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

88

35

G.7

866

824

G.6

5450

8454

9758

6995

2087

8098

G.5

3642

8042

G.4

00035

13471

45875

08712

39345

75752

68730

37976

35849

21959

00769

81500

33034

17772

G.3

65743

34135

54907

61356

G.2

88157

89414

G.1

43019

69851

ĐB

209146

972290

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-0,7
12,94
2-4
35,0,55,4
42,5,3,62,9
50,4,8,2,79,6,1
669
71,56,2
887
9-5,8,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 1-11-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 01/11/2022

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

40

15

G.7

295

781

G.6

0805

1848

5059

5500

0151

9412

G.5

3904

4233

G.4

13082

57195

76848

01396

38122

66914

75411

41022

53502

12627

22428

35032

13435

59452

G.3

94191

91269

76389

55334

G.2

90608

04610

G.1

15665

32838

ĐB

944259

954306

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,4,80,2,6
14,15,2,0
222,7,8
3-3,2,5,4,8
40,8,8-
59,91,2
69,5-
7--
821,9
95,5,6,1-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 31-10-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 31/10/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

59

37

G.7

808

749

G.6

0410

3313

2453

0240

4795

1514

G.5

7360

2484

G.4

61217

90747

34245

58683

06155

67239

16741

52336

90491

19984

50941

94722

96923

35582

G.3

28852

56385

21428

63358

G.2

52636

51857

G.1

20960

33851

ĐB

268682

783630

ĐầuHuếPhú Yên
08-
10,3,74
2-2,3,8
39,67,6,0
47,5,19,0,1
59,3,5,28,7,1
60,0-
7--
83,5,24,4,2
9-5,1

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 30-10-2022

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 30/10/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

25

13

76

G.7

381

978

225

G.6

9712

7828

4855

7225

3208

7928

7985

8024

7557

G.5

4161

2229

8760

G.4

47643

50688

86695

50130

89010

99622

39849

88936

49890

14895

70726

00618

88761

42976

52857

44671

04961

64880

45740

60916

92771

G.3

67440

31142

38744

17996

40346

48690

G.2

58911

95122

91100

G.1

74788

20651

00089

ĐB

091545

447591

281225

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-80
12,0,13,86
25,8,25,8,9,6,25,4,5
306-
43,9,0,2,540,6
5517,7
6110,1
7-8,66,1,1
81,8,8-5,0,9
950,5,6,10

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 29-10-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 29/10/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

86

84

59

G.7

357

911

689

G.6

3593

6257

0434

1733

3303

2949

8798

6523

1378

G.5

7292

9389

9574

G.4

77424

33017

62388

89969

93778

91955

81642

98764

50691

01374

36441

31514

02790

24966

45801

97544

98998

91238

79831

73864

92674

G.3

27230

27216

35756

17242

83688

05448

G.2

66039

43904

88593

G.1

48272

62304

05660

ĐB

707254

176117

864382

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-3,4,41
17,61,4,7-
24-3
34,0,938,1
429,1,24,8
57,7,5,469
694,64,0
78,248,4,4
86,84,99,8,2
93,21,08,8,3
in kq xsmt