Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 26-1-2023

Hôm nay thứ 6, ngày 19-06-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

92

57

87

G.7

285

986

655

G.6

7284

0333

1036

9769

7681

3414

7632

1055

4499

G.5

2800

8618

5545

G.4

88289

46641

27808

08054

26782

84138

40773

81966

13264

75424

81289

92777

40630

61855

76045

48967

20087

53080

87603

48524

81188

G.3

12229

27113

25782

72049

76951

54375

G.2

44133

87037

17121

G.1

92648

14572

15409

ĐB

097317

791751

395830

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,8-3,9
13,74,8-
2944,1
33,6,8,30,72,0
41,895,5
547,5,15,5,1
6-9,6,47
737,25
85,4,9,26,1,9,27,7,0,8
92-9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 25-1-2023

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 25/01/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

28

08

G.7

563

077

G.6

3305

0793

0740

4612

9537

9032

G.5

1032

4132

G.4

99619

30220

26471

19719

89043

85296

92449

51805

75735

83777

31308

91895

88079

13824

G.3

05284

65956

39895

27890

G.2

44688

13907

G.1

62864

93501

ĐB

268790

568906

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
058,5,8,7,1,6
19,92
28,04
327,2,2,5
40,3,9-
56-
63,4-
717,7,9
84,8-
93,6,05,5,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 24-1-2023

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 24/01/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

74

41

G.7

657

574

G.6

8188

8420

9584

5457

9895

1683

G.5

3939

2032

G.4

51697

11362

16920

41754

89892

15517

50187

26309

68916

18970

02691

61038

19226

41410

G.3

14344

05291

89487

30933

G.2

11820

75336

G.1

37623

51216

ĐB

569127

635363

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-9
176,0,6
20,0,0,3,76
392,8,3,6
441
57,47
623
744,0
88,4,73,7
97,2,15,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 23-1-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 23/01/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

19

15

G.7

618

107

G.6

1382

9255

7491

2077

8755

7392

G.5

5712

2673

G.4

43744

24366

42005

60174

92998

32869

45441

65970

03897

23063

30588

52497

76787

88184

G.3

50436

52461

11409

82792

G.2

02501

48382

G.1

55818

31279

ĐB

013817

307019

ĐầuHuếPhú Yên
05,17,9
19,8,2,8,75,9
2--
36-
44,1-
555
66,9,13
747,3,0,9
828,7,4,2
91,82,7,7,2

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 22-1-2023

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 22/01/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

83

98

81

G.7

220

843

302

G.6

3676

8973

2527

7953

5689

0788

8571

2060

0447

G.5

8150

2927

3839

G.4

35423

05498

06040

17750

51638

21858

57612

96552

94376

40953

62494

46216

64079

80080

37030

27075

65063

07556

11018

26108

22094

G.3

03062

71941

13489

16211

34668

71278

G.2

75926

37978

56791

G.1

83596

90178

71483

ĐB

517931

990669

344924

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0--2,8
126,18
20,7,3,674
38,1-9,0
40,137
50,0,83,2,36
6290,3,8
76,36,9,8,81,5,8
839,8,0,91,3
98,68,44,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 21-1-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 21/01/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

10

78

65

G.7

490

504

265

G.6

2479

6712

0494

7886

3990

3227

0675

4165

3390

G.5

1210

0165

8380

G.4

49926

16046

76645

72533

10902

33622

34297

33783

83271

16852

38026

48883

87275

89158

85086

63475

23954

53026

80457

73330

23547

G.3

99258

48994

46753

49698

44117

47904

G.2

34028

46729

81404

G.1

70057

71403

40662

ĐB

016979

264606

441074

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
024,3,64,4
10,2,0-7
26,2,87,6,96
33-0
46,5-7
58,72,8,34,7
6-55,5,5,2
79,98,1,55,5,4
8-6,3,30,6
90,4,7,40,80

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 20-1-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 20/01/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

60

64

G.7

026

634

G.6

2862

1890

6684

5753

6003

4304

G.5

4871

6897

G.4

79419

71222

56850

08733

39021

88093

31371

36842

32599

70324

63454

89917

49024

38683

G.3

76266

59203

66058

47588

G.2

74567

66455

G.1

81910

91706

ĐB

198646

204032

ĐầuGia LaiNinh Thuận
033,4,6
19,07
26,2,14,4
334,2
462
503,4,8,5
60,2,6,74
71,1-
843,8
90,37,9
in kq xsmt