Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 20-1-2023

Hôm nay thứ 6, ngày 24-04-2026
Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

60

64

G.7

026

634

G.6

2862

1890

6684

5753

6003

4304

G.5

4871

6897

G.4

79419

71222

56850

08733

39021

88093

31371

36842

32599

70324

63454

89917

49024

38683

G.3

76266

59203

66058

47588

G.2

74567

66455

G.1

81910

91706

ĐB

198646

204032

ĐầuGia LaiNinh Thuận
033,4,6
19,07
26,2,14,4
334,2
462
503,4,8,5
60,2,6,74
71,1-
843,8
90,37,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 19-1-2023

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 19/01/2023

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

17

39

36

G.7

914

370

937

G.6

2863

2648

5929

1436

6233

8449

1602

2613

2970

G.5

2526

2424

0006

G.4

07785

04737

32583

22739

76151

24146

17303

60921

60700

30582

51402

46225

67635

92231

42840

62489

58135

22822

20285

21934

12999

G.3

21794

86617

43520

54656

56272

63490

G.2

74110

26842

77190

G.1

15828

06888

91369

ĐB

346270

349148

564059

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
030,22,6
17,4,7,0-3
29,6,84,1,5,02
37,99,6,3,5,16,7,5,4
48,69,2,80
5169
63-9
7000,2
85,32,89,5
94-9,0,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 18-1-2023

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 18/01/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

45

24

G.7

417

939

G.6

6345

5519

6561

3649

4563

4513

G.5

2880

6904

G.4

12828

12235

66051

12365

07483

91511

23691

87408

48562

78732

89016

09230

58439

25733

G.3

73692

90539

69652

64299

G.2

13877

86266

G.1

71905

25406

ĐB

295701

582736

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,14,8,6
17,9,13,6
284
35,99,2,0,9,3,6
45,59
512
61,53,2,6
77-
80,3-
91,29

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 17-1-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 17/01/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

34

76

G.7

745

834

G.6

1820

5160

3105

2080

4232

1849

G.5

9549

3755

G.4

22598

14155

36800

49849

55463

07020

43222

63704

73442

07203

05753

14435

52388

47800

G.3

78914

18651

63010

85739

G.2

03971

55516

G.1

43437

61391

ĐB

090146

452232

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,04,3,0
140,6
20,0,2-
34,74,2,5,9,2
45,9,9,69,2
55,15,3
60,3-
716
8-0,8
981

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 16-1-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 16/01/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

74

03

G.7

398

277

G.6

1867

4767

7682

5188

0139

8883

G.5

5565

2200

G.4

43265

94963

19097

57523

46462

19539

95685

37833

41326

04753

82437

21407

34477

53531

G.3

30552

71043

39194

39442

G.2

47849

11430

G.1

58304

41001

ĐB

855453

422124

ĐầuHuếPhú Yên
043,0,7,1
1--
236,4
399,3,7,1,0
43,92
52,33
67,7,5,5,3,2-
747,7
82,58,3
98,74

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 15-1-2023

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 15/01/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

82

53

00

G.7

787

294

145

G.6

7026

1419

7394

6665

5930

4509

8855

3986

9802

G.5

2630

3994

4198

G.4

11645

32955

85584

18583

55488

50106

56512

37230

54776

61003

53020

40964

20983

20165

76044

14307

77067

22866

67697

12902

07372

G.3

78413

00001

05583

86205

08873

96200

G.2

20984

95824

63269

G.1

50877

25032

98474

ĐB

455321

104478

416748

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,19,3,50,2,7,2,0
19,2,3--
26,10,4-
300,0,2-
45-5,4,8
5535
6-5,4,57,6,9
776,82,3,4
82,7,4,3,8,43,36
944,48,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 14-1-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 14/01/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

97

26

76

G.7

130

622

707

G.6

8706

4371

4724

0688

8957

5245

8482

9910

1795

G.5

0728

5778

4546

G.4

71445

14457

70442

09061

25025

61115

55190

76618

22119

12121

26824

92042

33189

50076

48418

54605

01660

00155

70981

20698

56270

G.3

94992

63416

06897

37701

37812

32454

G.2

31251

33955

94551

G.1

56176

85638

93320

ĐB

415405

955137

061362

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,517,5
15,68,90,8,2
24,8,56,2,1,40
308,7-
45,25,26
57,17,55,4,1
61-0,2
71,68,66,0
8-8,92,1
97,0,275,8
in kq xsmt