Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 18-10-2022

Hôm nay thứ 3, ngày 20-01-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

48

83

G.7

665

276

G.6

1732

4014

0524

1108

1990

0808

G.5

1747

4691

G.4

30732

24218

69489

76706

00023

75978

18627

95405

52672

49984

31156

51234

27765

64573

G.3

29487

39785

06741

49574

G.2

52449

83506

G.1

81860

38761

ĐB

852173

594548

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
068,8,5,6
14,8-
24,3,7-
32,24
48,7,91,8
5-6
65,05,1
78,36,2,3,4
89,7,53,4
9-0,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 17-10-2022

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 17/10/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

50

51

G.7

672

046

G.6

3741

8117

8665

4739

6118

7678

G.5

4014

7107

G.4

24315

96607

96150

93376

62568

61190

68578

89083

72529

16053

50891

38943

00398

15995

G.3

24442

97294

04288

61066

G.2

40397

90316

G.1

94712

19469

ĐB

936589

594322

ĐầuHuếPhú Yên
077
17,4,5,28,6
2-9,2
3-9
41,26,3
50,01,3
65,86,9
72,6,88
893,8
90,4,71,8,5

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 16-10-2022

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 16/10/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

63

29

94

G.7

897

744

956

G.6

7907

7448

9479

8958

4514

9017

3633

7565

5492

G.5

5216

6045

4515

G.4

17371

04766

35343

15461

70041

46403

03838

56544

36595

98343

49334

63787

44173

59498

39337

60217

36686

56067

75133

06524

12232

G.3

48416

37093

20668

53241

75059

00083

G.2

07789

56724

24809

G.1

37297

45108

19858

ĐB

836904

222143

320350

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
07,3,489
16,64,75,7
2-9,44
3843,7,3,2
48,3,14,5,4,3,1,3-
5-86,9,8,0
63,6,185,7
79,13-
8976,3
97,3,75,84,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 15-10-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 15/10/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

31

02

12

G.7

529

425

345

G.6

6410

8985

0396

9775

6915

1361

8069

7662

5945

G.5

7256

8228

9936

G.4

94886

63118

44111

81027

98775

17010

08638

55774

32346

07981

73525

40062

21758

48868

32134

59607

65163

35125

95163

70751

33183

G.3

39001

27871

53706

42040

69869

29448

G.2

59520

28613

12834

G.1

74624

55020

96830

ĐB

376514

632109

031897

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
012,6,97
10,8,1,0,45,32
29,7,0,45,8,5,05
31,8-6,4,4,0
4-6,05,5,8
5681
6-1,2,89,2,3,3,9
75,15,4-
85,613
96-7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 14-10-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 14/10/2022

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

75

69

G.7

751

170

G.6

1666

2352

1728

2748

9081

5368

G.5

8419

0630

G.4

56910

34645

25986

94724

36447

77354

19390

74319

46551

41930

95758

23839

19240

34317

G.3

64206

05402

04226

93593

G.2

68845

53910

G.1

52928

46016

ĐB

747877

749535

ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,2-
19,09,7,0,6
28,4,86
3-0,0,9,5
45,7,58,0
51,2,41,8
669,8
75,70
861
903

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 13-10-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 13/10/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

28

05

23

G.7

260

432

207

G.6

0820

4736

1453

9373

1888

1681

2126

5838

3441

G.5

6721

7555

0862

G.4

80977

08978

13171

52089

88849

79640

78803

44188

54074

11453

46384

88177

27767

15606

36151

14700

42670

83455

93862

88953

45588

G.3

98888

16233

34362

26613

61047

06047

G.2

69258

43681

81935

G.1

13996

82369

94383

ĐB

016107

798484

534400

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,75,67,0,0
1-3-
28,0,1-3,6
36,328,5
49,0-1,7,7
53,85,31,5,3
607,2,92,2
77,8,13,4,70
89,88,1,8,4,1,48,3
96--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 12-10-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 12/10/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

32

10

G.7

524

067

G.6

8063

6041

5491

4077

1443

0778

G.5

1693

0004

G.4

89867

86258

40722

11013

84563

56587

15632

94078

59616

78036

50214

72339

73106

90632

G.3

85687

57439

05595

54377

G.2

39553

20066

G.1

19119

56346

ĐB

446963

636473

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-4,6
13,90,6,4
24,2-
32,2,96,9,2
413,6
58,3-
63,7,3,37,6
7-7,8,8,7,3
87,7-
91,35
in kq xsmt