Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 8-11-2022

Hôm nay thứ 3, ngày 20-01-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

32

06

G.7

576

799

G.6

0645

0192

5557

7566

3347

4237

G.5

4888

9023

G.4

99700

20525

99418

93814

01507

63177

10426

47546

72406

05600

60585

79108

17043

35255

G.3

20720

11235

38543

17689

G.2

43318

64301

G.1

84385

91237

ĐB

302654

636141

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,76,6,0,8,1
18,4,8-
25,6,03
32,57,7
457,6,3,3,1
57,45
6-6
76,7-
88,55,9
929

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 7-11-2022

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 07/11/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

32

21

G.7

135

676

G.6

6297

3151

9672

8382

1928

4825

G.5

0041

6481

G.4

64626

01260

65255

18021

42499

93762

43655

88261

36944

46755

29869

97776

08550

90834

G.3

94640

37834

51527

87849

G.2

27972

37431

G.1

03101

77913

ĐB

307809

771195

ĐầuHuếPhú Yên
01,9-
1-3
26,11,8,5,7
32,5,44,1
41,04,9
51,5,55,0
60,21,9
72,26,6
8-2,1
97,95

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 6-11-2022

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 06/11/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

59

46

08

G.7

987

417

555

G.6

5230

7133

2358

5162

1472

7982

2094

0088

2727

G.5

4044

2142

9109

G.4

02108

26233

40418

95995

15598

95859

36988

61204

28224

46475

47240

12067

46819

84674

21399

94198

64033

05944

38331

24331

37542

G.3

59018

81655

36441

38138

58430

19366

G.2

70148

32389

18259

G.1

71133

42161

25914

ĐB

074926

338264

619047

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0848,9
18,87,94
2647
30,3,3,383,1,1,0
44,86,2,0,14,2,7
59,8,9,5-5,9
6-2,7,1,46
7-2,5,4-
87,82,98
95,8-4,9,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 5-11-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 05/11/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

22

10

57

G.7

942

662

685

G.6

7674

4753

2527

4082

9464

3061

6862

3182

8443

G.5

4025

7334

4999

G.4

22220

60653

63890

72982

48521

49887

52226

63410

24989

94102

79338

21453

79215

82811

79724

72627

93705

08219

62544

21662

58271

G.3

85999

80352

48401

93071

25540

13107

G.2

50250

96133

51154

G.1

20742

13977

69435

ĐB

378184

039799

231739

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-2,15,7
1-0,0,5,19
22,7,5,0,1,6-4,7
3-4,8,35,9
42,2-3,4,0
53,3,2,037,4
6-2,4,12,2
741,71
82,7,42,95,2
90,999

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 4-11-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 04/11/2022

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

95

78

G.7

404

710

G.6

6278

8602

3181

7893

1923

4327

G.5

9973

9998

G.4

98250

65705

39005

35829

02665

86640

49781

52899

13238

74865

04566

20497

44192

81112

G.3

16905

01207

76558

98192

G.2

41186

46938

G.1

54541

15280

ĐB

426461

136847

ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,2,5,5,5,7-
1-0,2
293,7
3-8,8
40,17
508
65,15,6
78,38
81,1,60
953,8,9,7,2,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 3-11-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 03/11/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

16

64

77

G.7

227

572

413

G.6

4101

0981

1641

4915

1257

9073

7792

5453

9317

G.5

9713

9310

4007

G.4

38559

17368

88576

33259

50389

93011

08850

20320

94235

71971

97593

26678

06902

92679

96045

69137

92357

22347

33555

69547

05436

G.3

63230

36570

16630

93889

93191

46132

G.2

91966

73356

70014

G.1

13023

24933

03862

ĐB

485958

169790

162422

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0127
16,3,15,03,7,4
27,302
305,0,37,6,2
41-5,7,7
59,9,0,87,63,7,5
68,642
76,02,3,1,8,97
81,99-
9-3,02,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 2-11-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 02/11/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

88

35

G.7

866

824

G.6

5450

8454

9758

6995

2087

8098

G.5

3642

8042

G.4

00035

13471

45875

08712

39345

75752

68730

37976

35849

21959

00769

81500

33034

17772

G.3

65743

34135

54907

61356

G.2

88157

89414

G.1

43019

69851

ĐB

209146

972290

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-0,7
12,94
2-4
35,0,55,4
42,5,3,62,9
50,4,8,2,79,6,1
669
71,56,2
887
9-5,8,0
in kq xsmt