Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 23-2-2023

Hôm nay thứ 6, ngày 24-04-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

70

69

45

G.7

270

899

811

G.6

2790

1859

2454

7957

8891

8451

1380

3579

0358

G.5

5629

9034

2230

G.4

70002

43958

43868

18058

22548

63306

90628

04093

94674

57418

42864

75035

01365

13762

33066

34676

53936

01394

80559

53634

89531

G.3

92013

49026

36595

44206

26345

37387

G.2

81403

80034

70413

G.1

37955

64951

28793

ĐB

204425

036980

259962

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,6,36-
1381,3
29,8,6,5--
3-4,5,40,6,4,1
48-5,5
59,4,8,8,57,1,18,9
689,4,5,26,2
70,049,6
8-00,7
909,1,3,54,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 22-2-2023

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22/02/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

06

24

G.7

825

529

G.6

8647

3519

8025

0851

1578

2302

G.5

6539

0344

G.4

90643

91905

70053

97396

91099

85261

55091

31354

80990

58531

22464

58053

66439

67828

G.3

46765

42298

95387

80041

G.2

78096

78718

G.1

00281

74576

ĐB

256805

163641

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,5,52
198
25,54,9,8
391,9
47,34,1,1
531,4,3
61,54
7-8,6
817
96,9,1,8,60

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 21-2-2023

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 21/02/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

46

14

G.7

783

258

G.6

6576

6051

6139

2346

3899

4154

G.5

4466

6123

G.4

40809

83117

28481

63779

62204

53487

31091

88307

20664

68493

77518

21556

16728

00389

G.3

96913

26734

91391

45810

G.2

22916

55063

G.1

59167

52475

ĐB

011325

667951

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
09,47
17,3,64,8,0
253,8
39,4-
466
518,4,6,1
66,74,3
76,95
83,1,79
919,3,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 20-2-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20/02/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

58

25

G.7

661

999

G.6

7671

0546

5209

8519

2307

3499

G.5

3985

8297

G.4

14378

52072

45974

65881

66739

82820

82801

06221

22073

23397

87886

52513

81954

59174

G.3

78634

09734

82364

03346

G.2

29690

44747

G.1

21273

23681

ĐB

815920

403234

ĐầuHuếPhú Yên
09,17
1-9,3
20,05,1
39,4,44
466,7
584
614
71,8,2,4,33,4
85,16,1
909,9,7,7

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 19-2-2023

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19/02/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

46

11

88

G.7

281

377

747

G.6

6844

1460

9247

8423

3027

3810

7689

0656

1973

G.5

9094

3561

0758

G.4

23062

07771

62402

62818

37025

59843

13761

25660

44927

56823

71429

13898

06161

42134

38364

20888

85210

06856

41168

94119

06018

G.3

44665

28620

46619

93380

01069

89995

G.2

24438

46235

66992

G.1

37929

11862

69995

ĐB

979078

345318

612085

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
02--
181,0,9,80,9,8
25,0,93,7,7,3,9-
384,5-
46,4,7,3-7
5--6,8,6
60,2,1,51,0,1,24,8,9
71,873
8108,9,8,5
9485,2,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 18-2-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 18/02/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

04

84

02

G.7

707

623

215

G.6

0720

2462

5366

1911

4977

4392

2034

3090

0620

G.5

2260

9077

7866

G.4

06049

50681

84306

67457

17563

70953

62252

01383

63208

72141

19857

07190

55810

13144

02978

14292

16494

63894

60637

93188

00276

G.3

93607

49821

18312

56346

85310

17866

G.2

60092

76850

58185

G.1

73215

78767

78040

ĐB

951683

445802

965588

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,7,6,78,22
151,0,25,0
20,130
3--4,7
491,4,60
57,3,27,0-
62,6,0,376,6
7-7,78,6
81,34,38,5,8
922,00,2,4,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 17-2-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 17/02/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

01

10

G.7

820

499

G.6

0387

5539

8576

0056

6314

2853

G.5

4699

1658

G.4

01949

23690

77397

44419

09882

41202

78312

71437

98378

06109

87328

50111

23514

69347

G.3

67693

33569

25209

97877

G.2

10781

77670

G.1

73647

49954

ĐB

877614

429399

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,29,9
19,2,40,4,1,4
208
397
49,77
5-6,3,8,4
69-
768,7,0
87,2,1-
99,0,7,39,9
in kq xsmt