Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 26-12-2022

Hôm nay thứ 3, ngày 20-01-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

67

37

G.7

963

075

G.6

0056

0043

7327

2147

0967

5477

G.5

7407

0517

G.4

97601

50002

34446

89744

97430

01952

83837

53242

19162

29307

68654

24594

14343

58526

G.3

62559

57231

07457

54865

G.2

79351

77409

G.1

37531

47569

ĐB

180006

203654

ĐầuHuếPhú Yên
07,1,2,67,9
1-7
276
30,7,1,17
43,6,47,2,3
56,2,9,14,7,4
67,37,2,5,9
7-5,7
8--
9-4

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 25-12-2022

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 25/12/2022

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

91

36

54

G.7

689

260

728

G.6

7299

3126

6758

6423

1625

4619

2423

0319

6547

G.5

5626

2757

3442

G.4

86750

63896

45047

70601

05832

84079

34720

13380

24887

02729

96077

70128

78870

79180

32148

81647

34676

15426

14701

06239

25296

G.3

31581

92311

52654

98695

64393

00639

G.2

32670

71676

95926

G.1

52683

16751

96160

ĐB

174798

521078

245326

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01-1
1199
26,6,03,5,9,88,3,6,6,6
3269,9
47-7,2,8,7
58,07,4,14
6-00
79,07,0,6,86
89,1,30,7,0-
91,9,6,856,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 24-12-2022

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 24/12/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

08

11

32

G.7

983

293

206

G.6

1301

8634

1038

7828

0185

2530

6124

1876

9992

G.5

1419

8164

2466

G.4

34487

61270

41447

73323

43132

74397

98393

20567

30058

81406

53575

71204

23520

16349

62723

07086

44452

64853

29493

95063

86176

G.3

53684

79984

52578

69719

57820

55802

G.2

19727

05907

46246

G.1

55323

27896

77867

ĐB

283957

848578

326727

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
08,16,4,76,2
191,9-
23,7,38,04,3,0,7
34,8,202
4796
5782,3
6-4,76,3,7
705,8,86,6
83,7,4,456
97,33,62,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 23-12-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 23/12/2022

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

64

30

G.7

455

014

G.6

8314

3798

5450

1459

6964

2350

G.5

3847

6882

G.4

58832

98342

36803

60944

81281

64680

17007

88692

10972

33603

26972

70521

42089

98010

G.3

53314

87912

21958

94222

G.2

62423

71170

G.1

82229

14969

ĐB

297652

055705

ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,73,5
14,4,24,0
23,91,2
320
47,2,4-
55,0,29,0,8
644,9
7-2,2,0
81,02,9
982

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 22-12-2022

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 22/12/2022

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

18

27

48

G.7

180

599

058

G.6

4911

8186

0819

3216

0524

1115

5808

4214

5889

G.5

9920

7319

8885

G.4

51865

74975

41508

19594

13826

98130

53954

27212

75699

20241

73127

03788

99750

15542

78504

85151

99746

25134

15228

48292

89583

G.3

80816

35586

39863

72572

44806

73834

G.2

00602

08759

76493

G.1

82164

10669

34086

ĐB

751877

839597

471653

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
08,2-8,4,6
18,1,9,66,5,9,24
20,67,4,78
30-4,4
4-1,28,6
540,98,1,3
65,43,9-
75,72-
80,6,689,5,3,6
949,9,72,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 21-12-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 21/12/2022

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

45

62

G.7

794

873

G.6

9221

6640

0247

7824

6731

7888

G.5

0485

7425

G.4

68909

35138

42560

12236

69453

39070

52659

34197

80434

37673

62479

03060

19576

10479

G.3

32724

39359

24384

18862

G.2

76667

43124

G.1

84602

61008

ĐB

906516

020365

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
09,28
16-
21,44,5,4
38,61,4
45,0,7-
53,9,9-
60,72,0,2,5
703,3,9,6,9
858,4
947

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 20-12-2022

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 20/12/2022

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

32

69

G.7

344

786

G.6

2584

1967

1803

0832

3515

5224

G.5

2404

3862

G.4

42730

32249

99509

76878

27560

23960

19307

15957

53416

73991

67286

97292

72000

49940

G.3

75626

50064

40686

62150

G.2

00286

55320

G.1

30269

15743

ĐB

146930

621449

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,4,9,70
1-5,6
264,0
32,0,02
44,90,3,9
5-7,0
67,0,0,4,99,2
78-
84,66,6,6
9-1,2
in kq xsmt