Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 20-3-2023

Hôm nay thứ 3, ngày 20-01-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

27

97

G.7

456

176

G.6

4483

3957

8572

9022

8072

5211

G.5

7212

4647

G.4

04076

40263

08248

33151

61198

59603

75302

58400

94410

96422

22345

42141

71521

74704

G.3

21271

33355

78044

22776

G.2

83191

41054

G.1

72324

43842

ĐB

686797

918419

ĐầuHuếPhú Yên
03,20,4
121,0,9
27,42,2,1
3--
487,5,1,4,2
56,7,1,54
63-
72,6,16,2,6
83-
98,1,77

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 19-3-2023

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19/03/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

88

85

02

G.7

412

760

768

G.6

8978

4183

3903

3191

9694

9184

7764

3669

2148

G.5

4438

3427

0399

G.4

92121

96313

63999

10536

41626

87992

46102

07743

49202

85079

66255

82629

17415

64122

32755

07527

88786

02632

88606

71287

75076

G.3

42835

31200

83688

10809

07246

18598

G.2

82928

78169

16726

G.1

13533

70560

19522

ĐB

349293

560105

936909

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
03,2,02,9,52,6,9
12,35-
21,6,87,9,27,6,2
38,6,5,3-2
4-38,6
5-55
6-0,9,08,4,9
7896
88,35,4,86,7
99,2,31,49,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 18-3-2023

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 18/03/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

82

75

59

G.7

371

150

814

G.6

3727

9577

4822

9152

3608

6893

7133

5507

4580

G.5

1091

3874

0660

G.4

42911

94837

00618

57872

70679

39018

58371

00790

91049

92627

83361

55204

94417

38848

50345

66978

75936

66136

86679

60788

07027

G.3

79778

46538

98956

01788

31918

18587

G.2

74468

12025

12319

G.1

54128

35360

38265

ĐB

521651

767316

464369

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-8,47
11,8,87,64,8,9
27,2,87,57
37,8-3,6,6
4-9,85
510,2,69
681,00,5,9
71,7,2,9,1,85,48,9
8280,8,7
913,0-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 17-3-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 17/03/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

96

85

G.7

141

618

G.6

5704

5157

7397

3700

7341

4233

G.5

7683

8997

G.4

60823

87440

86562

98939

17841

25461

75425

08067

86126

06286

92239

77614

66622

18831

G.3

45731

92914

38589

18105

G.2

03148

98259

G.1

13562

84304

ĐB

641347

795055

ĐầuGia LaiNinh Thuận
040,5,4
148,4
23,56,2
39,13,9,1
41,0,1,8,71
579,5
62,1,27
7--
835,6,9
96,77

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 16-3-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 16/03/2023

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

89

22

99

G.7

193

934

108

G.6

2770

1111

3745

7437

6622

3269

2602

8343

3624

G.5

2165

3984

1063

G.4

76121

94005

51212

43134

54198

24222

84251

62731

29739

26398

90404

70159

02216

06696

87348

49503

59357

00149

92459

45115

26639

G.3

46859

94815

82399

93313

74170

13819

G.2

76908

48140

23195

G.1

52453

46867

62461

ĐB

725223

265537

419887

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,848,2,3
11,2,56,35,9
21,2,32,24
344,7,1,9,79
4503,8,9
51,9,397,9
659,73,1
70-0
8947
93,88,6,99,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 15-3-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 15/03/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

32

09

G.7

147

329

G.6

8676

8061

8130

6828

9808

0469

G.5

6401

2930

G.4

05290

21639

49552

74263

04917

13671

75439

17412

57594

38766

56387

97421

18027

83261

G.3

13256

46255

73538

74388

G.2

57073

41769

G.1

83960

51142

ĐB

822983

931669

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
019,8
172
2-9,8,1,7
32,0,9,90,8
472
52,6,5-
61,3,09,6,1,9,9
76,1,3-
837,8
904

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 14-3-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 14/03/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

29

44

G.7

221

913

G.6

4308

0895

8794

0695

7437

2733

G.5

1348

4225

G.4

46165

29075

15216

90620

26829

36631

07858

41292

23730

83218

92215

62747

53963

37500

G.3

10601

07252

24381

76203

G.2

71387

85720

G.1

95893

01268

ĐB

350407

396194

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,1,70,3
163,8,5
29,1,0,95,0
317,3,0
484,7
58,2-
653,8
75-
871
95,4,35,2,4
in kq xsmt