Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 3-4-2023

Hôm nay thứ 3, ngày 20-01-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

85

41

G.7

826

646

G.6

7767

7653

4829

8196

9884

6921

G.5

1615

9472

G.4

79154

65512

44233

27196

32223

12785

98628

69813

32989

44850

24129

34967

97022

94182

G.3

03503

01625

39620

29482

G.2

00813

15166

G.1

73576

75836

ĐB

887312

172910

ĐầuHuếPhú Yên
03-
15,2,3,23,0
26,9,3,8,51,9,2,0
336
4-1,6
53,40
677,6
762
85,54,9,2,2
966

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 2-4-2023

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 02/04/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

46

96

65

G.7

835

917

973

G.6

8445

6936

0252

2304

2224

5599

1686

9473

0303

G.5

5217

8801

9915

G.4

48246

02466

89974

33949

96130

59220

58506

21945

02713

23531

72003

76478

63348

23839

32618

99498

31784

61636

90198

75888

79939

G.3

59166

68303

28095

06192

14352

91177

G.2

94571

45519

35889

G.1

22278

15255

84502

ĐB

961419

334320

211832

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,34,1,33,2
17,97,3,95,8
204,0-
35,6,01,96,9,2
46,5,6,95,8-
5252
66,6-5
74,1,883,3,7
8--6,4,8,9
9-6,9,5,28,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 1-4-2023

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 01/04/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

60

24

23

G.7

051

105

273

G.6

4602

1987

8992

8477

9809

2804

9377

2134

7599

G.5

9399

2278

9285

G.4

15757

19718

66464

87187

35783

73904

35842

12519

60214

10982

53389

80362

44070

44639

72373

86759

72454

67662

04185

54179

37804

G.3

49146

30783

63145

22432

73306

48128

G.2

12968

62574

95707

G.1

07203

12699

42817

ĐB

707426

397062

979467

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,4,35,9,44,6,7
189,47
2643,8
3-9,24
42,65-
51,7-9,4
60,4,82,22,7
7-7,8,0,43,7,3,9
87,7,3,32,95,5
92,999

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 31-3-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 31/03/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

15

17

G.7

771

765

G.6

9861

9698

7695

3915

1993

3327

G.5

3020

3945

G.4

25032

26659

62804

69088

21135

66906

39786

67680

85903

23718

57943

30201

41720

70803

G.3

31676

12208

10744

66603

G.2

44683

74324

G.1

99296

92328

ĐB

289040

004504

ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,6,83,1,3,3,4
157,5,8
207,0,4,8
32,5-
405,3,4
59-
615
71,6-
88,6,30
98,5,63

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 30-3-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 30/03/2023

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

09

04

60

G.7

977

555

731

G.6

0651

3802

3148

9584

6245

6905

6840

3774

5839

G.5

6009

7976

3388

G.4

77656

93942

02134

18736

67726

57839

90782

51225

40280

64578

39477

45174

23786

03581

47844

23660

16692

35369

13560

32354

36825

G.3

67522

80596

18379

75960

33507

93145

G.2

22023

98142

02984

G.1

76256

18919

19207

ĐB

691838

504530

661707

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
09,2,94,57,7,7
1-9-
26,2,355
34,6,9,801,9
48,25,20,4,5
51,6,654
6-00,0,9,0
776,8,7,4,94
824,0,6,18,4
96-2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 29-3-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 29/03/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

03

84

G.7

026

662

G.6

5754

5321

6410

9966

0698

1788

G.5

1023

6626

G.4

99313

80259

86989

11382

44282

67442

32621

21772

77024

96800

48877

12933

85551

54750

G.3

99127

98109

02486

93935

G.2

73520

03653

G.1

12419

63803

ĐB

469743

905856

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,90,3
10,3,9-
26,1,3,1,7,06,4
3-3,5
42,3-
54,91,0,3,6
6-2,6
7-2,7
89,2,24,8,6
9-8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-3-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 28/03/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

52

16

G.7

584

745

G.6

7854

8337

4479

4681

3514

0516

G.5

5375

4960

G.4

14831

89195

67994

55114

48845

27595

81839

18430

66569

02113

58721

18623

02892

90784

G.3

09276

02043

18826

41365

G.2

54862

75919

G.1

26119

30548

ĐB

037048

799052

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0--
14,96,4,6,3,9
2-1,3,6
37,1,90
45,3,85,8
52,42
620,9,5
79,5,6-
841,4
95,4,52
in kq xsmt