Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 17-4-2023

Hôm nay thứ 3, ngày 20-01-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

74

30

G.7

820

583

G.6

6084

2434

0545

5835

1051

1195

G.5

8254

4805

G.4

10098

39401

93737

53234

54930

46697

16835

04415

53283

02103

76306

92824

12016

40294

G.3

75158

05546

99401

66301

G.2

43851

21073

G.1

94515

47885

ĐB

897580

839403

ĐầuHuếPhú Yên
015,3,6,1,1,3
155,6
204
34,7,4,0,50,5
45,6-
54,8,11
6--
743
84,03,3,5
98,75,4

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 16-4-2023

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 16/04/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

79

75

05

G.7

173

612

253

G.6

6372

8655

9959

1144

0643

0635

3594

5502

7298

G.5

6100

4939

6198

G.4

59072

44530

66184

43761

62390

22860

61167

62946

24542

49681

28319

05716

63438

41193

06459

07738

43676

43210

71246

32048

15165

G.3

28627

24439

89821

68768

92510

88691

G.2

35983

12557

59626

G.1

89952

04418

66228

ĐB

916634

889572

016849

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
00-5,2
1-2,9,6,80,0
2716,8
30,9,45,9,88
4-4,3,6,26,8,9
55,9,273,9
61,0,785
79,3,2,25,26
84,31-
9034,8,8,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 15-4-2023

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 15/04/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

79

09

34

G.7

351

371

899

G.6

3703

0716

8344

6023

9402

2904

1007

7101

6952

G.5

2157

9334

5344

G.4

87444

66045

84977

32901

14640

35908

69911

72219

48425

54687

85708

81597

96244

45175

94058

29882

52435

86454

40734

85625

18934

G.3

37409

72771

56233

07927

59734

77023

G.2

15553

38109

33178

G.1

68144

99009

02448

ĐB

415366

287428

461063

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,1,8,99,2,4,8,9,97,1
16,19-
2-3,5,7,85,3
3-4,34,5,4,4,4
44,4,5,0,444,8
51,7,3-2,8,4
66-3
79,7,11,58
8-72
9-79

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 14-4-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 14/04/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

22

81

G.7

796

601

G.6

0370

6759

8463

5930

2854

8478

G.5

7119

1076

G.4

22894

37486

89937

56202

69815

54630

44086

61216

78048

23497

21843

82950

01871

32094

G.3

33065

01744

67650

87462

G.2

76065

85302

G.1

21668

64885

ĐB

708726

298062

ĐầuGia LaiNinh Thuận
021,2
19,56
22,6-
37,00
448,3
594,0,0
63,5,5,82,2
708,6,1
86,61,5
96,47,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 13-4-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 13/04/2023

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

55

05

93

G.7

167

038

343

G.6

6042

2207

6971

0563

5759

0565

1485

6412

6648

G.5

0536

0604

8737

G.4

90354

70971

89544

37505

06960

40238

27991

93855

23947

81167

23254

60961

50865

20895

88196

45322

82148

32740

59337

62805

92350

G.3

42551

44857

79643

09007

16593

34812

G.2

06025

93423

20001

G.1

76051

09018

32887

ĐB

529523

665013

138218

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,55,4,75,1
1-8,32,2,8
25,332
36,887,7
42,47,33,8,8,0
55,4,1,7,19,5,40
67,03,5,7,1,5-
71,1--
8--5,7
9153,6,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 12-4-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 12/04/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

22

84

G.7

633

979

G.6

1045

2985

5226

2945

3728

7667

G.5

5905

4047

G.4

67998

61489

19030

26588

73600

97860

93490

71658

74910

88219

30440

91611

05691

73058

G.3

98856

68973

05922

49492

G.2

31487

87233

G.1

97739

40373

ĐB

197233

787288

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,0-
1-0,9,1
22,68,2
33,0,9,33
455,7,0
568,8
607
739,3
85,9,8,74,8
98,01,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 11-4-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 11/04/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

61

80

G.7

506

202

G.6

0406

4176

0745

4257

3839

0870

G.5

7719

8339

G.4

68279

78609

25438

16305

78758

18623

73651

14386

23169

30326

15480

32877

19281

55248

G.3

92415

13706

62734

28008

G.2

19013

81651

G.1

81243

60557

ĐB

099891

788346

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,6,9,5,62,8
19,5,3-
236
389,9,4
45,38,6
58,17,1,7
619
76,90,7
8-0,6,0,1
91-
in kq xsmt