Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 5-6-2023

Hôm nay thứ 3, ngày 20-01-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

29

51

G.7

768

603

G.6

2954

6971

0874

2199

2908

8273

G.5

3690

0718

G.4

49094

90593

43839

03503

46069

92351

54539

73534

15017

00204

12696

04918

42829

16937

G.3

54561

28182

03558

80230

G.2

66542

51150

G.1

57629

95561

ĐB

386370

284879

ĐầuHuếPhú Yên
033,8,4
1-8,7,8
29,99
39,94,7,0
42-
54,11,8,0
68,9,11
71,4,03,9
82-
90,4,39,6

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 4-6-2023

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 04/06/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

10

00

25

G.7

396

450

594

G.6

5170

1132

0925

2698

8708

7242

4772

2924

2303

G.5

7918

2346

5322

G.4

05196

91001

87596

73538

56780

09336

26005

39236

37959

47005

68200

64802

94806

56603

05175

24975

29833

28922

38107

12293

28420

G.3

72288

56372

90612

15712

84464

41199

G.2

75098

41169

32838

G.1

20278

49603

63569

ĐB

438348

767900

308701

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01,50,8,5,0,2,6,3,3,03,7,1
10,82,2-
25-5,4,2,2,0
32,8,663,8
482,6-
5-0,9-
6-94,9
70,2,8-2,5,5
80,8--
96,6,6,884,3,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 3-6-2023

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 03/06/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

71

08

50

G.7

035

617

517

G.6

9097

6989

8947

9578

3118

2941

7523

8679

6419

G.5

0959

2354

4718

G.4

52690

30460

93339

69074

87782

98692

59995

63676

58243

22957

73936

73212

53298

16042

99188

81629

16822

32845

77660

43807

27391

G.3

76783

04344

22542

77701

83029

90831

G.2

77036

55125

85265

G.1

43248

45518

84755

ĐB

764709

443635

520971

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
098,17
1-7,8,2,87,9,8
2-53,9,2,9
35,9,66,51
47,4,81,3,2,25
594,70,5
60-0,5
71,48,69,1
89,2,3-8
97,0,2,581

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 2-6-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 02/06/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

07

01

G.7

906

680

G.6

0390

6600

9895

7498

2178

9346

G.5

3974

5023

G.4

10687

52204

09087

34600

53258

02865

91768

09101

34885

81170

40849

73324

73963

67924

G.3

51616

86666

55511

14609

G.2

28656

64054

G.1

44300

60969

ĐB

316288

054076

ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,6,0,4,0,01,1,9
161
2-3,4,4
3--
4-6,9
58,64
65,8,63,9
748,0,6
87,7,80,5
90,58

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 1-6-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 01/06/2023

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

65

87

55

G.7

239

982

801

G.6

1065

0600

6539

7650

3144

8911

0775

4688

6170

G.5

1223

9870

2541

G.4

32865

56336

65477

03160

63925

21438

21490

32830

59801

35861

41622

90108

35077

17201

84612

60058

15281

04600

14335

24255

90584

G.3

51340

66743

80788

12593

13524

09020

G.2

47571

24471

40890

G.1

12189

02073

68534

ĐB

896120

379299

875870

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
001,8,11,0
1-12
23,5,024,0
39,9,6,805,4
40,341
5-05,8,5
65,5,5,01-
77,10,7,1,35,0,0
897,2,88,1,4
903,90

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 31-5-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 31/05/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

80

28

G.7

614

852

G.6

2129

3231

4491

2857

7036

1215

G.5

6935

9981

G.4

79866

23311

75425

50695

57318

51759

08335

66699

84442

28907

54532

57584

24816

72451

G.3

04450

97833

99220

11024

G.2

08299

52657

G.1

78889

66266

ĐB

128315

626829

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-7
14,1,8,55,6
29,58,0,4,9
31,5,5,36,2
4-2
59,02,7,1,7
666
7--
80,91,4
91,5,99

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 30-5-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 30/05/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

64

33

G.7

562

811

G.6

7608

4683

4082

3664

1192

6961

G.5

9876

6485

G.4

44111

10668

65775

35529

29535

59300

90884

61183

08609

49489

81858

97051

82151

75876

G.3

01846

41627

49286

16509

G.2

43852

92125

G.1

11762

49034

ĐB

858571

171896

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,09,9
111
29,75
353,4
46-
528,1,1
64,2,8,24,1
76,5,16
83,2,45,3,9,6
9-2,6
in kq xsmt