Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 3-12-2023

Hôm nay thứ 2, ngày 19-01-2026
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

71

43

09

G.7

852

901

715

G.6

5409

4722

4066

2175

1619

4485

8808

7579

1614

G.5

4091

6983

1202

G.4

26354

72388

20969

53084

42889

86264

45060

15841

20040

68671

68459

93959

45232

41847

00627

68483

58673

46478

05235

03576

76171

G.3

76715

12340

29442

79152

59596

42231

G.2

35770

26248

44556

G.1

98792

85054

13873

ĐB

081806

749729

497843

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
09,619,8,2
1595,4
2297
3-25,1
403,1,0,7,2,83
52,49,9,2,46
66,9,4,0--
71,05,19,3,8,6,1,3
88,4,95,33
91,2-6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 2-12-2023

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 02/12/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

49

01

58

G.7

749

228

756

G.6

6415

8312

2201

1580

8394

3819

3989

6317

3439

G.5

8226

8094

2932

G.4

99486

16835

88803

85140

83547

77624

29644

47288

24039

36887

04978

13769

35852

24422

84995

57652

68294

40716

21088

67368

21774

G.3

98517

65384

93174

16177

18870

13515

G.2

78363

97494

10259

G.1

58800

71185

84670

ĐB

014567

528610

766838

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,3,01-
15,2,79,07,6,5
26,48,2-
3599,2,8
49,9,0,7,4--
5-28,6,2,9
63,798
7-8,4,74,0,0
86,40,8,7,59,8
9-4,4,45,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 1-12-2023

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 01/12/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

54

44

G.7

558

645

G.6

9746

3315

8741

5285

9513

4584

G.5

1964

3913

G.4

14869

69329

79214

08566

71701

69303

90652

58344

97731

00785

15418

21396

39244

35309

G.3

49124

06927

02140

42326

G.2

07057

01620

G.1

71307

99789

ĐB

331504

000736

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,3,7,49
15,43,3,8
29,4,76,0
3-1,6
46,14,5,4,4,0
54,8,2,7-
64,9,6-
7--
8-5,4,5,9
9-6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 30-11-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 30/11/2023

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

29

96

70

G.7

343

401

442

G.6

9300

2459

3847

3195

9714

1737

6098

0725

3382

G.5

5911

8319

1652

G.4

63293

96488

97938

32866

09467

97783

93338

80828

89750

04965

36265

97086

66145

72587

49366

16020

34265

48627

27117

12792

26316

G.3

16255

53964

07307

19087

92805

47014

G.2

32734

36566

80861

G.1

25564

12551

62039

ĐB

832616

627606

247509

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
001,7,65,9
11,64,97,6,4
2985,0,7
38,8,479
43,752
59,50,12
66,7,4,45,5,66,5,1
7--0
88,36,7,72
936,58,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 29-11-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 29/11/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

93

82

G.7

274

785

G.6

2173

3150

7430

9947

2252

4339

G.5

8305

8623

G.4

48109

47695

26603

74521

44090

09378

04101

22104

82235

89533

92080

21212

26698

59398

G.3

22963

41205

00775

83639

G.2

69973

96978

G.1

71215

50169

ĐB

067158

515249

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,9,3,1,54
152
213
309,5,3,9
4-7,9
50,82
639
74,3,8,35,8
8-2,5,0
93,5,08,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-11-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 28/11/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

20

25

G.7

558

751

G.6

1284

9590

4561

4852

4040

4591

G.5

7587

9532

G.4

54733

88797

85754

32890

08874

89042

35035

96280

55329

78554

75065

95500

55439

44593

G.3

00436

86304

43060

98137

G.2

82881

14846

G.1

91561

17275

ĐB

946593

355220

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
040
1--
205,9,0
33,5,62,9,7
420,6
58,41,2,4
61,15,0
745
84,7,10
90,7,0,31,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 27-11-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 27/11/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

32

98

G.7

627

366

G.6

2173

0324

6037

9789

5888

1759

G.5

1753

1490

G.4

16088

61164

55936

83918

03270

38025

47898

90640

50400

00737

90445

02023

09946

03153

G.3

70432

56346

47548

29131

G.2

07693

43203

G.1

27132

27775

ĐB

533609

401919

ĐầuHuếPhú Yên
090,3
189
27,4,53
32,7,6,2,27,1
460,5,6,8
539,3
646
73,05
889,8
98,38,0
in kq xsmt