Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT thứ 7 - Kết quả XSMT ngày 13/02/2010

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

G.8

10

15

G.7

364

966

G.6

5328

3010

1986

9450

5572

8674

G.5

3586

0675

G.4

86121

79550

97036

87130

86195

23972

41359

63711

06947

31791

99994

93570

27801

52078

G.3

92515

47216

48483

66043

G.2

58498

15761

G.1

59209

47984

ĐB

02262

68372

ĐầuĐà NẵngQuảng Ngãi
091
10,0,5,65,1
28,1-
36,0-
4-7,3
50,90
64,26,1
722,4,5,0,8,2
86,63,4
95,81,4

Kết quả Xổ số miền Trung thứ 7 ngày 06/02/2010

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 06/02/2010

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

47

27

88

G.7

779

055

986

G.6

9367

4720

4252

4277

2550

9568

9160

1122

6233

G.5

4930

6379

9671

G.4

86648

20617

97749

53525

67971

74499

07952

93839

00435

11090

22694

25575

46571

33984

61169

77503

24454

19569

93990

17789

22915

G.3

03322

45252

62140

23375

52129

74888

G.2

94898

64235

45836

G.1

35167

22504

22698

ĐB

04292

94729

97247

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-43
17-5
20,5,27,92,9
309,5,53,6
47,8,907
52,2,25,04
67,780,9,9
79,17,9,5,1,51
8-48,6,9,8
99,8,20,40,8

Kết quả Xổ số miền Trung thứ 7 ngày 30/01/2010

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 30/01/2010

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

29

00

60

G.7

939

305

284

G.6

2684

1995

6140

8429

8780

0915

1311

1655

3618

G.5

5985

5244

1938

G.4

30425

68807

06991

71912

78407

08858

03942

13576

07069

78166

67221

38566

30490

22578

74345

47487

08860

98979

01796

79891

62344

G.3

33892

14950

61289

58485

79668

75909

G.2

28520

29989

26049

G.1

98605

89186

44010

ĐB

51910

75946

55398

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
07,7,50,59
12,051,8,0
29,5,09,1-
39-8
40,24,65,4,9
58,0-5
6-9,6,60,0,8
7-6,89
84,50,9,5,9,64,7
95,1,206,1,8

Kết quả Xổ số miền Trung thứ 7 ngày 23/01/2010

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 23/01/2010

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

11

15

73

G.7

706

037

769

G.6

6660

6728

7831

3073

3813

7610

5185

9058

9742

G.5

1823

6324

8046

G.4

01329

89186

17056

06552

07442

83314

42560

93296

33028

80476

13236

77693

71529

24117

96404

77649

15290

77572

84099

92717

27310

G.3

34736

45410

56137

91655

78902

59493

G.2

89021

53341

39077

G.1

27148

50159

36651

ĐB

05847

11441

24213

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06-4,2
11,4,05,3,0,77,0,3
28,3,9,14,8,9-
31,67,6,7-
42,8,71,12,6,9
56,25,98,1
60,0-9
7-3,63,2,7
86-5
9-6,30,9,3

Kết quả Xổ số miền Trung Thứ Bảy 16/01/2010

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 16/01/2010

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

95

13

07

G.7

949

893

379

G.6

5114

9865

9647

5374

1961

2711

3796

0541

3764

G.5

4802

0922

6318

G.4

66086

51267

58828

50537

40192

50411

52314

76648

06745

25692

33239

26742

27963

51271

58497

81215

39443

09276

55353

00395

70708

G.3

17271

57124

35207

14064

09377

93738

G.2

73462

69218

65128

G.1

32045

13290

37559

ĐB

21019

85286

26741

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0277,8
14,1,4,93,1,88,5
28,428
3798
49,7,58,5,21,3,1
5--3,9
65,7,21,3,44
714,19,6,7
866-
95,23,2,06,7,5

Kết quả Xổ số miền Trung Thứ Bảy 09/01/2010

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 09/01/2010

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

48

54

33

G.7

514

121

007

G.6

7026

5632

1488

0241

4238

2331

0885

4097

6412

G.5

2420

7254

1628

G.4

99833

83246

42865

74921

37990

89079

48655

55489

17419

38195

66489

60320

31431

69070

91602

15268

62447

87595

48904

54615

23217

G.3

69602

71024

54525

77573

86022

71301

G.2

11204

17140

67864

G.1

65101

47156

73068

ĐB

05659

07553

56116

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,4,1-7,2,4,1
1492,5,7,6
26,0,1,41,0,58,2
32,38,1,13
48,61,07
55,94,4,6,3-
65-8,4,8
790,3-
889,95
9057,5

Kết quả Xổ số miền Trung Thứ Bảy 02/01/2010

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 02/01/2010

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

62

24

99

G.7

579

699

046

G.6

8153

4872

7873

7809

8321

9304

9849

3542

7109

G.5

7078

3964

2215

G.4

11690

72389

94550

37071

39515

73130

51792

39395

31967

62102

76774

71089

47106

58761

53866

93597

32199

67057

04954

78815

06842

G.3

14183

74852

35264

08693

02300

85759

G.2

61753

25121

20916

G.1

61742

46913

10815

ĐB

60877

42832

24928

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-9,4,2,69,0
1535,5,6,5
2-4,1,18
302-
42-6,9,2,2
53,0,2,3-7,4,9
624,7,1,46
79,2,3,8,1,74-
89,39-
90,29,5,39,7,9
in kq xsmt