XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

28

72

59

G.7

268

777

448

G.6

6483

8356

8374

9239

5903

1421

1658

7345

1857

G.5

5678

9700

2042

G.4

31029

72010

24784

60059

47858

82085

57635

35314

92377

83195

78768

98262

49547

24702

20708

23080

41255

38370

77420

38341

53198

G.3

79272

31141

25012

46136

33884

48513

G.2

90658

70766

02916

G.1

90306

13029

89813

ĐB

47386

07095

81217

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
063,0,28
104,23,6,3,7
28,91,90
359,6-
4178,5,2,1
56,9,8,8-9,8,7,5
688,2,6-
74,8,22,7,70
83,4,5,6-0,4
9-5,58

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 26/04/2006

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 26/04/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

09

16

29

G.7

567

619

289

G.6

3089

5001

4661

0284

7279

7083

1970

1494

6260

G.5

1889

3364

2553

G.4

11628

33293

56074

24980

95720

19796

63113

56684

23752

91883

97600

11659

45342

28666

17815

62978

57346

71833

93810

11640

15737

G.3

58296

68085

31291

94057

26272

67603

G.2

19612

75931

45010

G.1

01848

28875

11234

ĐB

27179

75233

78635

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
09,103
13,26,95,0,0
28,0-9
3-1,33,7,4,5
4826,0
5-2,9,73
67,14,60
74,99,50,8,2
89,9,0,54,3,4,39
93,6,614

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 ngày 25/04/2006

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 25/04/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

92

11

32

G.7

801

361

559

G.6

9985

9104

5537

3385

3148

6126

7024

3350

2746

G.5

7859

7170

1890

G.4

70127

32055

88644

51820

13640

65180

12298

10267

11494

25490

94904

48787

60300

83627

91651

38664

00721

40321

88679

54689

87462

G.3

51352

55282

25096

21952

90571

36400

G.2

19402

23816

71398

G.1

18845

80800

09325

ĐB

31625

47148

93788

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
01,4,24,0,00
1-1,6-
27,0,56,74,1,1,5
37-2
44,0,58,86
59,5,229,0,1
6-1,74,2
7-09,1
85,0,25,79,8
92,84,0,60,8

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 2 ngày 24/04/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN 24/04/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

11

15

G.7

375

947

G.6

9877

2684

1226

2320

9000

3551

G.5

7369

6261

G.4

29380

38341

65907

65157

54803

83179

38590

43240

09689

21895

10415

55428

48756

35482

G.3

13485

87706

84067

98351

G.2

78145

08376

G.1

31042

60831

ĐB

43191

10995

ĐầuĐồng ThápCà Mau
07,3,60
115,5
260,8
3-1
41,5,27,0
571,6,1
691,7
75,7,96
84,0,59,2
90,15,5

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 23/04/2006

KQXSMN » XSMN Chủ nhật » XSMN 23/04/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

24

09

74

G.7

733

983

627

G.6

0486

4080

1129

0186

7874

5258

0422

8908

8709

G.5

4597

6286

8637

G.4

71142

69157

49553

78027

45884

48615

42086

92477

16345

14623

33996

56577

59465

38483

65690

14338

32487

69925

77957

06883

55224

G.3

09765

49465

83769

73958

43919

79715

G.2

01496

32900

27698

G.1

10156

43997

19883

ĐB

89944

79894

66865

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0-9,08,9
15-9,5
24,9,737,2,5,4
33-7,8
42,45-
57,3,68,87
65,55,95
7-4,7,74
86,0,4,63,6,6,37,3,3
97,66,7,40,8

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Bảy 22/04/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Bảy » XSMN 22/04/2006

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

93

410

12

G.7

471

70

004

G.6

4065

0847

4608

0326

5111

9763

3067

6837

7744

G.5

3459

2018

1142

G.4

99394

43077

18466

21783

78394

03790

73282

19385

05220

94513

63945

42818

57246

12667

23763

95810

75788

09420

31331

13285

23770

G.3

12738

46846

89613

38708

61625

20546

G.2

45416

28559

61458

G.1

80917

52052

01907

ĐB

04378

31357

64506

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
0884,7,6
16,70,1,8,3,8,32,0
2-6,00,5
38-7,1
47,65,64,2,6
599,2,78
65,63,77,3
71,7,800
83,258,5
93,4,4,0--

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Sáu 21/04/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Sáu » XSMN 21/04/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

67

70

17

G.7

069

939

491

G.6

1351

7669

1006

7185

7684

6702

9828

3096

8983

G.5

6327

7504

4206

G.4

98366

78644

00292

36286

68443

93989

18291

79532

15902

63140

33815

51357

00025

73945

90736

47675

61901

66514

77084

21564

39224

G.3

20255

69676

03052

93526

34492

86159

G.2

27362

46676

97923

G.1

80883

58217

95573

ĐB

03863

80493

89483

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
062,4,26,1
1-5,77,4
275,68,4,3
3-9,26
44,30,5-
51,57,29
67,9,9,6,2,3-4
760,65,3
86,9,35,43,4,3
92,131,6,2
in kq xsmb