XSMN thứ 7 - Kết quả xổ số miền Nam Thứ Bảy hàng tuần

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

70

13

32

G.7

201

644

713

G.6

1798

0242

4465

4944

2334

0047

8178

6397

5417

G.5

8343

5558

7171

G.4

30424

39804

33454

62886

38912

16632

68073

36981

47449

50743

22701

29929

08653

29028

02510

84901

87989

23416

88562

94968

07055

G.3

78505

95401

16496

47185

88613

01915

G.2

51379

44823

09057

G.1

27683

21640

96681

ĐB

83487

21160

96642

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
01,4,5,111
1233,7,0,6,3,5
249,8,3-
3242
42,34,4,7,9,3,02
548,35,7
6502,8
70,3,9-8,1
86,3,71,59,1
9867

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 03/05/2006

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 03/05/2006

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

22

94

78

G.7

135

163

739

G.6

7279

3995

2712

7397

0022

6000

7317

2264

4879

G.5

0918

1369

9216

G.4

55612

58778

64194

67165

72917

92493

80654

94311

70587

13734

71546

73282

85692

17206

49049

49909

85387

97178

98421

12303

04227

G.3

74664

29312

49965

59428

25714

66332

G.2

57732

58829

93344

G.1

20402

75850

64067

ĐB

81277

70348

23212

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
020,69,3
12,8,2,7,217,6,4,2
222,8,91,7
35,249,2
4-6,89,4
540-
65,43,9,54,7
79,8,7-8,9,8
8-7,27
95,4,34,7,2-

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 ngày 02/05/2006

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 02/05/2006

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

11

47

87

G.7

247

888

443

G.6

5870

8640

6707

0559

2011

6038

0527

4058

8042

G.5

4203

9207

1781

G.4

08505

02217

52053

25660

10568

76055

97134

40404

98814

12154

64436

57944

38524

31658

85138

45789

48815

81914

91860

00206

31810

G.3

56175

48427

12343

57412

07384

16477

G.2

09883

62633

13726

G.1

97437

48352

79978

ĐB

41812

24391

99019

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
07,3,57,46
11,7,21,4,25,4,0,9
2747,6
34,78,6,38
47,07,4,33,2
53,59,4,8,28
60,8-0
70,5-7,8
8387,1,9,4
9-1-

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 2 ngày 01/05/2006

KQXSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN 01/05/2006

Giải

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

23

37

G.7

803

487

G.6

7471

9215

7819

0636

0541

1504

G.5

1080

3727

G.4

71127

22421

82150

04692

61066

37097

42706

82955

65124

77370

83022

66374

58199

06995

G.3

56350

60041

41590

41569

G.2

73375

42547

G.1

33203

47745

ĐB

16763

89628

ĐầuĐồng ThápCà Mau
03,6,34
15,9-
23,7,17,4,2,8
3-7,6
411,7,5
50,05
66,39
71,50,4
807
92,79,5,0

Kết quả Xổ số miền Nam chủ Nhật 30/04/2006

KQXSMN » XSMN Chủ nhật » XSMN 30/04/2006

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

51

11

75

G.7

342

714

545

G.6

7225

2543

6289

4576

6039

8670

9415

7336

3644

G.5

6233

6905

8198

G.4

53020

17039

80309

41179

55253

47083

00518

78201

10155

77623

64611

61713

02541

22093

97643

12378

67758

74875

68540

77353

55278

G.3

78360

39607

99181

84007

45516

40563

G.2

75132

70660

69860

G.1

76949

55473

70378

ĐB

61870

08691

32755

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
09,75,1,7-
181,4,1,35,6
25,03-
33,9,296
42,3,915,4,3,0
51,358,3,5
6003,0
79,06,0,35,8,5,8,8
89,31-
9-3,18

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Bảy 29/04/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Bảy » XSMN 29/04/2006

Giải

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

31

033

51

G.7

842

82

164

G.6

0266

7864

5996

0055

7730

0351

5941

1669

1033

G.5

5798

4306

8721

G.4

46485

90961

05067

01410

40568

47692

86788

30052

18225

25391

71564

46000

27032

84541

31963

78136

86424

61084

50022

09681

94690

G.3

51674

74742

06621

31210

95202

54453

G.2

58929

31430

51865

G.1

81443

59593

09429

ĐB

32206

12582

05822

ĐầuLong AnBình PhướcHậu Giang
066,02
100-
295,11,4,2,9,2
313,0,2,03,6
42,2,311
5-5,1,21,3
66,4,1,7,844,9,3,5
74--
85,82,24,1
96,8,21,30

Kết quả Xổ số miền Nam thứ Sáu 28/04/2006

SXMN » Xổ số miền Nam thứ Sáu » XSMN 28/04/2006

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

35

90

07

G.7

863

503

361

G.6

9149

3607

6974

2104

3117

3654

5420

3717

0845

G.5

5083

3118

4117

G.4

12269

37571

29123

97034

81954

32482

81705

67129

50398

51157

35772

36093

53972

18394

14238

47556

59349

50067

35501

35522

71416

G.3

97640

83505

73115

60947

23868

72941

G.2

14183

08592

05170

G.1

36296

34141

14873

ĐB

97494

02889

26626

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
07,5,53,47,1
1-7,8,57,7,6
2390,2,6
35,4-8
49,07,15,9,1
544,76
63,9-1,7,8
74,12,20,3
83,2,39-
96,40,8,3,4,2-
in kq xsmb