| Miền Bắc | Cà Mau | Phú Yên |
| Đồng Tháp | Thừa Thiên Huế | |
| TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 27/08/2025
| G.1 | 428 381 |
| G.2 | 059 013 060 844 |
| G.3 | 204 499 418 464 624 580 |
| KK | 755 685 606 588 599 021 800 659 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 428, 381 | 33 | 1.000.000 |
| G.2 | 059, 013, 060, 844 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 204, 499, 418, 464, 624, 580 | 48 | 210.000 |
| G.KK | 755, 685, 606, 588, 599, 021, 800, 659 | 72 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 273 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2367 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 25/08/2025
| G.1 | 118 813 |
| G.2 | 536 984 232 482 |
| G.3 | 719 175 778 152 890 112 |
| KK | 619 898 054 396 372 111 142 055 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 118, 813 | 69 | 1.000.000 |
| G.2 | 536, 984, 232, 482 | 66 | 350.000 |
| G.3 | 719, 175, 778, 152, 890, 112 | 147 | 210.000 |
| G.KK | 619, 898, 054, 396, 372, 111, 142, 055 | 171 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 41 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 398 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4683 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 22/08/2025
| G.1 | 104 052 |
| G.2 | 701 222 206 056 |
| G.3 | 995 792 953 549 417 753 |
| KK | 658 001 769 839 075 110 402 366 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 104, 052 | 16 | 1.000.000 |
| G.2 | 701, 222, 206, 056 | 78 | 350.000 |
| G.3 | 995, 792, 953, 549, 417, 753 | 54 | 210.000 |
| G.KK | 658, 001, 769, 839, 075, 110, 402, 366 | 95 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 2 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 38 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 314 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2759 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 20/08/2025
| G.1 | 437 232 |
| G.2 | 073 211 881 689 |
| G.3 | 625 010 223 285 967 205 |
| KK | 006 666 986 430 655 596 386 678 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 437, 232 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 073, 211, 881, 689 | 61 | 350.000 |
| G.3 | 625, 010, 223, 285, 967, 205 | 93 | 210.000 |
| G.KK | 006, 666, 986, 430, 655, 596, 386, 678 | 80 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 368 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3252 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 18/08/2025
| G.1 | 227 752 |
| G.2 | 230 135 589 009 |
| G.3 | 029 418 895 500 074 234 |
| KK | 424 525 800 926 357 995 165 625 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 227, 752 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 230, 135, 589, 009 | 56 | 350.000 |
| G.3 | 029, 418, 895, 500, 074, 234 | 56 | 210.000 |
| G.KK | 424, 525, 800, 926, 357, 995, 165, 625 | 98 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 67 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 600 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4208 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 15/08/2025
| G.1 | 920 313 |
| G.2 | 889 868 837 790 |
| G.3 | 044 678 731 411 234 322 |
| KK | 917 485 175 723 020 427 467 893 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 920, 313 | 7 | 1.000.000 |
| G.2 | 889, 868, 837, 790 | 44 | 350.000 |
| G.3 | 044, 678, 731, 411, 234, 322 | 42 | 210.000 |
| G.KK | 917, 485, 175, 723, 020, 427, 467, 893 | 57 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 243 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3177 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 13/08/2025
| G.1 | 563 788 |
| G.2 | 368 608 038 840 |
| G.3 | 433 027 805 826 982 478 |
| KK | 973 055 478 093 619 539 472 035 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 563, 788 | 18 | 1.000.000 |
| G.2 | 368, 608, 038, 840 | 66 | 350.000 |
| G.3 | 433, 027, 805, 826, 982, 478 | 49 | 210.000 |
| G.KK | 973, 055, 478, 093, 619, 539, 472, 035 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 246 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2895 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 11/08/2025
| G.1 | 350 987 |
| G.2 | 573 355 511 125 |
| G.3 | 059 154 642 779 450 154 |
| KK | 148 678 213 426 448 087 528 056 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 350, 987 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 573, 355, 511, 125 | 67 | 350.000 |
| G.3 | 059, 154, 642, 779, 450, 154 | 102 | 210.000 |
| G.KK | 148, 678, 213, 426, 448, 087, 528, 056 | 128 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 2 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 70 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 481 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4109 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 08/08/2025
| G.1 | 935 711 |
| G.2 | 742 656 855 274 |
| G.3 | 416 902 105 988 223 170 |
| KK | 409 846 091 859 999 488 026 311 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 935, 711 | 39 | 1.000.000 |
| G.2 | 742, 656, 855, 274 | 104 | 350.000 |
| G.3 | 416, 902, 105, 988, 223, 170 | 53 | 210.000 |
| G.KK | 409, 846, 091, 859, 999, 488, 026, 311 | 123 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 272 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2699 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 06/08/2025
| G.1 | 306 729 |
| G.2 | 695 529 679 504 |
| G.3 | 039 571 046 367 156 661 |
| KK | 699 800 473 995 023 605 258 806 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 306, 729 | 37 | 1.000.000 |
| G.2 | 695, 529, 679, 504 | 46 | 350.000 |
| G.3 | 039, 571, 046, 367, 156, 661 | 143 | 210.000 |
| G.KK | 699, 800, 473, 995, 023, 605, 258, 806 | 61 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 454 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2966 | 40.000 |

