| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 22/12/2025
| G.1 | 973 492 |
| G.2 | 190 025 071 024 |
| G.3 | 720 676 842 756 700 482 |
| KK | 608 880 937 216 335 176 647 130 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 973, 492 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 190, 025, 071, 024 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 720, 676, 842, 756, 700, 482 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 608, 880, 937, 216, 335, 176, 647, 130 | 88 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 329 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 19/12/2025
| G.1 | 947 331 |
| G.2 | 038 653 371 396 |
| G.3 | 206 761 048 431 334 635 |
| KK | 878 491 578 503 300 855 429 579 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 947, 331 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 038, 653, 371, 396 | 24 | 350.000 |
| G.3 | 206, 761, 048, 431, 334, 635 | 49 | 210.000 |
| G.KK | 878, 491, 578, 503, 300, 855, 429, 579 | 118 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 307 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2860 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 17/12/2025
| G.1 | 743 340 |
| G.2 | 783 711 294 095 |
| G.3 | 747 363 257 095 366 028 |
| KK | 297 628 442 330 415 088 396 971 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 743, 340 | 9 | 1.000.000 |
| G.2 | 783, 711, 294, 095 | 28 | 350.000 |
| G.3 | 747, 363, 257, 095, 366, 028 | 70 | 210.000 |
| G.KK | 297, 628, 442, 330, 415, 088, 396, 971 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3036 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 15/12/2025
| G.1 | 977 802 |
| G.2 | 621 016 804 919 |
| G.3 | 659 956 785 457 403 518 |
| KK | 349 439 381 906 969 003 088 889 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 977, 802 | 58 | 1.000.000 |
| G.2 | 621, 016, 804, 919 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 659, 956, 785, 457, 403, 518 | 41 | 210.000 |
| G.KK | 349, 439, 381, 906, 969, 003, 088, 889 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 314 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3236 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 12/12/2025
| G.1 | 901 891 |
| G.2 | 015 624 211 190 |
| G.3 | 819 182 246 524 961 252 |
| KK | 176 797 570 036 046 800 902 535 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 901, 891 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 015, 624, 211, 190 | 56 | 350.000 |
| G.3 | 819, 182, 246, 524, 961, 252 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 176, 797, 570, 036, 046, 800, 902, 535 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 295 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3361 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 10/12/2025
| G.1 | 077 403 |
| G.2 | 037 111 437 793 |
| G.3 | 205 931 266 455 936 459 |
| KK | 995 228 886 661 215 387 618 027 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 077, 403 | 83 | 1.000.000 |
| G.2 | 037, 111, 437, 793 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 205, 931, 266, 455, 936, 459 | 71 | 210.000 |
| G.KK | 995, 228, 886, 661, 215, 387, 618, 027 | 102 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 427 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2949 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 08/12/2025
| G.1 | 409 280 |
| G.2 | 445 080 564 310 |
| G.3 | 440 337 900 720 511 380 |
| KK | 237 213 845 224 223 082 267 692 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 409, 280 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 445, 080, 564, 310 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 440, 337, 900, 720, 511, 380 | 128 | 210.000 |
| G.KK | 237, 213, 845, 224, 223, 082, 267, 692 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 508 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3865 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 05/12/2025
| G.1 | 419 996 |
| G.2 | 380 123 931 417 |
| G.3 | 732 115 309 934 502 437 |
| KK | 303 420 100 549 280 431 075 496 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 419, 996 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 380, 123, 931, 417 | 78 | 350.000 |
| G.3 | 732, 115, 309, 934, 502, 437 | 60 | 210.000 |
| G.KK | 303, 420, 100, 549, 280, 431, 075, 496 | 52 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 290 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2942 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 03/12/2025
| G.1 | 887 163 |
| G.2 | 751 123 545 161 |
| G.3 | 438 813 929 984 033 924 |
| KK | 085 957 274 772 892 333 849 532 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 887, 163 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 751, 123, 545, 161 | 66 | 350.000 |
| G.3 | 438, 813, 929, 984, 033, 924 | 58 | 210.000 |
| G.KK | 085, 957, 274, 772, 892, 333, 849, 532 | 72 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 290 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3141 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 01/12/2025
| G.1 | 552 483 |
| G.2 | 163 086 616 262 |
| G.3 | 367 775 811 179 506 026 |
| KK | 974 400 041 803 208 148 226 331 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 552, 483 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 163, 086, 616, 262 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 367, 775, 811, 179, 506, 026 | 104 | 210.000 |
| G.KK | 974, 400, 041, 803, 208, 148, 226, 331 | 78 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 536 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4054 | 40.000 |

