| Miền Bắc | Cà Mau | Phú Yên |
| Đồng Tháp | Thừa Thiên Huế | |
| TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 05/11/2025
| G.1 | 201 823 |
| G.2 | 090 588 710 403 |
| G.3 | 084 178 541 451 461 037 |
| KK | 413 821 268 226 334 759 819 867 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 201, 823 | 22 | 1.000.000 |
| G.2 | 090, 588, 710, 403 | 32 | 350.000 |
| G.3 | 084, 178, 541, 451, 461, 037 | 76 | 210.000 |
| G.KK | 413, 821, 268, 226, 334, 759, 819, 867 | 127 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 10 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 320 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2555 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 03/11/2025
| G.1 | 735 229 |
| G.2 | 310 851 600 057 |
| G.3 | 127 579 174 268 716 807 |
| KK | 221 843 937 229 068 050 655 703 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 735, 229 | 30 | 1.000.000 |
| G.2 | 310, 851, 600, 057 | 37 | 350.000 |
| G.3 | 127, 579, 174, 268, 716, 807 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 221, 843, 937, 229, 068, 050, 655, 703 | 88 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 10 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 596 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3874 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 31/10/2025
| G.1 | 968 875 |
| G.2 | 087 954 812 083 |
| G.3 | 819 486 879 376 411 211 |
| KK | 882 249 018 235 678 625 467 114 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 968, 875 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 087, 954, 812, 083 | 36 | 350.000 |
| G.3 | 819, 486, 879, 376, 411, 211 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 882, 249, 018, 235, 678, 625, 467, 114 | 77 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3155 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 29/10/2025
| G.1 | 985 788 |
| G.2 | 526 142 276 535 |
| G.3 | 069 147 506 411 134 636 |
| KK | 024 177 982 321 372 546 236 792 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 985, 788 | 18 | 1.000.000 |
| G.2 | 526, 142, 276, 535 | 41 | 350.000 |
| G.3 | 069, 147, 506, 411, 134, 636 | 70 | 210.000 |
| G.KK | 024, 177, 982, 321, 372, 546, 236, 792 | 75 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 339 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3059 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 27/10/2025
| G.1 | 646 603 |
| G.2 | 836 193 006 602 |
| G.3 | 474 398 755 287 156 679 |
| KK | 870 844 763 225 584 362 138 781 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 646, 603 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 836, 193, 006, 602 | 37 | 350.000 |
| G.3 | 474, 398, 755, 287, 156, 679 | 66 | 210.000 |
| G.KK | 870, 844, 763, 225, 584, 362, 138, 781 | 141 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 628 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3898 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 24/10/2025
| G.1 | 031 912 |
| G.2 | 457 864 528 239 |
| G.3 | 017 594 342 698 809 551 |
| KK | 730 397 311 924 760 426 425 919 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 031, 912 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 457, 864, 528, 239 | 76 | 350.000 |
| G.3 | 017, 594, 342, 698, 809, 551 | 34 | 210.000 |
| G.KK | 730, 397, 311, 924, 760, 426, 425, 919 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 228 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2933 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 22/10/2025
| G.1 | 233 299 |
| G.2 | 546 079 602 100 |
| G.3 | 350 814 010 323 107 406 |
| KK | 839 219 794 444 629 769 507 922 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 233, 299 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 546, 079, 602, 100 | 28 | 350.000 |
| G.3 | 350, 814, 010, 323, 107, 406 | 62 | 210.000 |
| G.KK | 839, 219, 794, 444, 629, 769, 507, 922 | 133 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 20 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 314 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3065 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 20/10/2025
| G.1 | 223 221 |
| G.2 | 327 272 229 462 |
| G.3 | 642 740 755 712 872 085 |
| KK | 935 488 503 879 916 159 022 984 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 223, 221 | 37 | 1.000.000 |
| G.2 | 327, 272, 229, 462 | 84 | 350.000 |
| G.3 | 642, 740, 755, 712, 872, 085 | 52 | 210.000 |
| G.KK | 935, 488, 503, 879, 916, 159, 022, 984 | 169 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 567 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3774 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 17/10/2025
| G.1 | 686 237 |
| G.2 | 473 107 156 428 |
| G.3 | 486 249 957 519 121 997 |
| KK | 322 802 970 495 229 635 143 283 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 686, 237 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 473, 107, 156, 428 | 49 | 350.000 |
| G.3 | 486, 249, 957, 519, 121, 997 | 96 | 210.000 |
| G.KK | 322, 802, 970, 495, 229, 635, 143, 283 | 61 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 353 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2948 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 15/10/2025
| G.1 | 228 799 |
| G.2 | 772 541 415 719 |
| G.3 | 689 452 905 634 299 735 |
| KK | 602 718 969 718 476 115 133 227 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 228, 799 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 772, 541, 415, 719 | 82 | 350.000 |
| G.3 | 689, 452, 905, 634, 299, 735 | 82 | 210.000 |
| G.KK | 602, 718, 969, 718, 476, 115, 133, 227 | 117 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 18 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3007 | 40.000 |

