| Miền Bắc | Đà Lạt | Khánh Hòa |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Kon Tum |
| Tiền Giang | Thừa Thiên Huế |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 04/02/2026
| G.1 | 536 016 |
| G.2 | 939 288 055 534 |
| G.3 | 990 147 890 594 958 049 |
| KK | 344 200 124 724 004 169 186 484 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 536, 016 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 939, 288, 055, 534 | 85 | 350.000 |
| G.3 | 990, 147, 890, 594, 958, 049 | 136 | 210.000 |
| G.KK | 344, 200, 124, 724, 004, 169, 186, 484 | 119 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 547 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 02/02/2026
| G.1 | 582 446 |
| G.2 | 202 039 013 226 |
| G.3 | 801 928 859 802 304 535 |
| KK | 006 194 310 107 968 496 992 519 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 582, 446 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 202, 039, 013, 226 | 106 | 350.000 |
| G.3 | 801, 928, 859, 802, 304, 535 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 006, 194, 310, 107, 968, 496, 992, 519 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 11 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 54 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 756 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5134 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 30/01/2026
| G.1 | 675 811 |
| G.2 | 286 640 569 206 |
| G.3 | 729 467 949 894 962 476 |
| KK | 266 036 673 131 468 675 157 383 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 675, 811 | 16 | 1.000.000 |
| G.2 | 286, 640, 569, 206 | 20 | 350.000 |
| G.3 | 729, 467, 949, 894, 962, 476 | 91 | 210.000 |
| G.KK | 266, 036, 673, 131, 468, 675, 157, 383 | 183 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3318 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 28/01/2026
| G.1 | 230 078 |
| G.2 | 458 495 512 327 |
| G.3 | 284 845 180 514 740 856 |
| KK | 447 526 027 534 659 949 069 787 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 230, 078 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 458, 495, 512, 327 | 54 | 350.000 |
| G.3 | 284, 845, 180, 514, 740, 856 | 42 | 210.000 |
| G.KK | 447, 526, 027, 534, 659, 949, 069, 787 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 416 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2987 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 26/01/2026
| G.1 | 387 105 |
| G.2 | 761 101 691 797 |
| G.3 | 228 757 159 887 317 665 |
| KK | 523 953 890 667 784 618 057 482 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 387, 105 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 761, 101, 691, 797 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 228, 757, 159, 887, 317, 665 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 523, 953, 890, 667, 784, 618, 057, 482 | 79 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 676 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4287 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 23/01/2026
| G.1 | 636 706 |
| G.2 | 634 492 253 671 |
| G.3 | 403 386 914 136 747 146 |
| KK | 132 149 185 124 839 239 586 770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 636, 706 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 634, 492, 253, 671 | 35 | 350.000 |
| G.3 | 403, 386, 914, 136, 747, 146 | 64 | 210.000 |
| G.KK | 132, 149, 185, 124, 839, 239, 586, 770 | 233 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 336 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3354 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 21/01/2026
| G.1 | 329 543 |
| G.2 | 596 787 891 800 |
| G.3 | 819 213 206 550 621 253 |
| KK | 944 613 750 052 138 233 549 670 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 329, 543 | 43 | 1.000.000 |
| G.2 | 596, 787, 891, 800 | 26 | 350.000 |
| G.3 | 819, 213, 206, 550, 621, 253 | 115 | 210.000 |
| G.KK | 944, 613, 750, 052, 138, 233, 549, 670 | 75 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 449 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3488 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 19/01/2026
| G.1 | 970 565 |
| G.2 | 027 874 783 830 |
| G.3 | 274 003 397 905 241 094 |
| KK | 298 317 857 824 003 435 490 967 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 970, 565 | 18 | 1.000.000 |
| G.2 | 027, 874, 783, 830 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 274, 003, 397, 905, 241, 094 | 74 | 210.000 |
| G.KK | 298, 317, 857, 824, 003, 435, 490, 967 | 141 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3664 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 16/01/2026
| G.1 | 281 783 |
| G.2 | 483 390 737 094 |
| G.3 | 456 913 375 285 095 574 |
| KK | 262 087 011 221 016 416 033 134 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 281, 783 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 483, 390, 737, 094 | 25 | 350.000 |
| G.3 | 456, 913, 375, 285, 095, 574 | 52 | 210.000 |
| G.KK | 262, 087, 011, 221, 016, 416, 033, 134 | 189 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 16 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 382 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2732 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 14/01/2026
| G.1 | 564 868 |
| G.2 | 479 129 469 619 |
| G.3 | 222 819 746 155 552 986 |
| KK | 236 186 054 452 386 667 168 385 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 564, 868 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 479, 129, 469, 619 | 48 | 350.000 |
| G.3 | 222, 819, 746, 155, 552, 986 | 188 | 210.000 |
| G.KK | 236, 186, 054, 452, 386, 667, 168, 385 | 110 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 86 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3942 | 40.000 |

