| Miền Bắc | Cà Mau | Phú Yên |
| Đồng Tháp | Thừa Thiên Huế | |
| TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 04/10/2024
| G.1 | 979 487 |
| G.2 | 352 376 285 278 |
| G.3 | 722 479 662 710 216 643 |
| KK | 510 018 435 435 893 964 928 196 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 979, 487 | 42 | 1.000.000 |
| G.2 | 352, 376, 285, 278 | 64 | 350.000 |
| G.3 | 722, 479, 662, 710, 216, 643 | 111 | 210.000 |
| G.KK | 510, 018, 435, 435, 893, 964, 928, 196 | 125 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 20 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 575 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3621 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 27/09/2024
| G.1 | 721 546 |
| G.2 | 806 693 193 373 |
| G.3 | 154 996 290 757 340 010 |
| KK | 745 350 939 924 077 093 489 913 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 721, 546 | 72 | 1.000.000 |
| G.2 | 806, 693, 193, 373 | 44 | 350.000 |
| G.3 | 154, 996, 290, 757, 340, 010 | 51 | 210.000 |
| G.KK | 745, 350, 939, 924, 077, 093, 489, 913 | 61 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 12 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 339 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3259 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 20/09/2024
| G.1 | 833 961 |
| G.2 | 568 429 454 561 |
| G.3 | 828 391 053 201 413 349 |
| KK | 876 284 010 965 223 714 043 004 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 833, 961 | 9 | 1.000.000 |
| G.2 | 568, 429, 454, 561 | 46 | 350.000 |
| G.3 | 828, 391, 053, 201, 413, 349 | 64 | 210.000 |
| G.KK | 876, 284, 010, 965, 223, 714, 043, 004 | 88 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 302 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3208 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 13/09/2024
| G.1 | 546 800 |
| G.2 | 232 158 382 194 |
| G.3 | 353 962 400 404 102 494 |
| KK | 209 106 731 327 220 965 789 426 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 546, 800 | 61 | 1.000.000 |
| G.2 | 232, 158, 382, 194 | 51 | 350.000 |
| G.3 | 353, 962, 400, 404, 102, 494 | 222 | 210.000 |
| G.KK | 209, 106, 731, 327, 220, 965, 789, 426 | 167 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 55 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 324 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4117 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 06/09/2024
| G.1 | 243 902 |
| G.2 | 379 805 723 672 |
| G.3 | 172 906 067 885 486 045 |
| KK | 991 886 350 659 213 151 778 416 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 243, 902 | 43 | 1.000.000 |
| G.2 | 379, 805, 723, 672 | 64 | 350.000 |
| G.3 | 172, 906, 067, 885, 486, 045 | 80 | 210.000 |
| G.KK | 991, 886, 350, 659, 213, 151, 778, 416 | 111 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 2 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 455 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3390 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 30/08/2024
| G.1 | 257 816 |
| G.2 | 038 137 688 222 |
| G.3 | 994 703 164 891 333 167 |
| KK | 397 844 992 890 143 224 668 850 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 257, 816 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 038, 137, 688, 222 | 66 | 350.000 |
| G.3 | 994, 703, 164, 891, 333, 167 | 52 | 210.000 |
| G.KK | 397, 844, 992, 890, 143, 224, 668, 850 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 58 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 403 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3991 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 23/08/2024
| G.1 | 338 836 |
| G.2 | 249 851 923 789 |
| G.3 | 333 497 273 251 295 290 |
| KK | 935 232 526 599 379 497 775 143 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 338, 836 | 42 | 1.000.000 |
| G.2 | 249, 851, 923, 789 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 333, 497, 273, 251, 295, 290 | 90 | 210.000 |
| G.KK | 935, 232, 526, 599, 379, 497, 775, 143 | 139 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 16 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 58 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 438 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4248 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 16/08/2024
| G.1 | 782 772 |
| G.2 | 881 474 666 045 |
| G.3 | 861 055 719 851 026 853 |
| KK | 204 576 256 521 504 911 326 621 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 782, 772 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 881, 474, 666, 045 | 63 | 350.000 |
| G.3 | 861, 055, 719, 851, 026, 853 | 62 | 210.000 |
| G.KK | 204, 576, 256, 521, 504, 911, 326, 621 | 102 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 411 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3833 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 09/08/2024
| G.1 | 481 347 |
| G.2 | 093 842 715 034 |
| G.3 | 887 769 569 569 664 422 |
| KK | 177 657 375 726 364 554 542 568 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 481, 347 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 093, 842, 715, 034 | 44 | 350.000 |
| G.3 | 887, 769, 569, 569, 664, 422 | 90 | 210.000 |
| G.KK | 177, 657, 375, 726, 364, 554, 542, 568 | 79 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 59 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3732 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 02/08/2024
| G.1 | 677 066 |
| G.2 | 569 468 004 697 |
| G.3 | 651 944 416 334 535 046 |
| KK | 619 807 199 774 688 953 923 588 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 677, 066 | 54 | 1.000.000 |
| G.2 | 569, 468, 004, 697 | 47 | 350.000 |
| G.3 | 651, 944, 416, 334, 535, 046 | 86 | 210.000 |
| G.KK | 619, 807, 199, 774, 688, 953, 923, 588 | 83 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 7 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 458 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3171 | 40.000 |

