| Miền Bắc | Bạc Liêu | Đắk Lắk |
| Power 6/55 | Bến Tre | Quảng Nam |
| Vũng Tàu |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 2, 03/04/2023
| G.1 | 341 259 |
| G.2 | 707 045 521 346 |
| G.3 | 195 726 502 728 645 494 |
| KK | 925 522 855 768 068 786 899 110 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 341, 259 | 54 | 1.000.000 |
| G.2 | 707, 045, 521, 346 | 77 | 350.000 |
| G.3 | 195, 726, 502, 728, 645, 494 | 107 | 210.000 |
| G.KK | 925, 522, 855, 768, 068, 786, 899, 110 | 136 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 539 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4151 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 27/03/2023
| G.1 | 627 556 |
| G.2 | 545 016 997 662 |
| G.3 | 391 291 818 140 020 388 |
| KK | 834 875 117 058 726 102 247 343 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 627, 556 | 42 | 1.000.000 |
| G.2 | 545, 016, 997, 662 | 74 | 350.000 |
| G.3 | 391, 291, 818, 140, 020, 388 | 112 | 210.000 |
| G.KK | 834, 875, 117, 058, 726, 102, 247, 343 | 179 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 37 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 518 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4529 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 20/03/2023
| G.1 | 473 304 |
| G.2 | 175 029 682 822 |
| G.3 | 778 050 011 675 910 917 |
| KK | 997 108 902 094 122 258 321 412 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 473, 304 | 34 | 1.000.000 |
| G.2 | 175, 029, 682, 822 | 77 | 350.000 |
| G.3 | 778, 050, 011, 675, 910, 917 | 164 | 210.000 |
| G.KK | 997, 108, 902, 094, 122, 258, 321, 412 | 171 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 472 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4300 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 13/03/2023
| G.1 | 038 398 |
| G.2 | 750 435 846 046 |
| G.3 | 398 944 120 732 956 441 |
| KK | 162 577 515 680 777 799 372 501 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 038, 398 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 750, 435, 846, 046 | 69 | 350.000 |
| G.3 | 398, 944, 120, 732, 956, 441 | 119 | 210.000 |
| G.KK | 162, 577, 515, 680, 777, 799, 372, 501 | 182 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 439 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4381 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 06/03/2023
| G.1 | 663 032 |
| G.2 | 928 952 599 518 |
| G.3 | 261 048 256 974 052 051 |
| KK | 048 959 501 019 134 459 407 153 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 663, 032 | 83 | 1.000.000 |
| G.2 | 928, 952, 599, 518 | 76 | 350.000 |
| G.3 | 261, 048, 256, 974, 052, 051 | 154 | 210.000 |
| G.KK | 048, 959, 501, 019, 134, 459, 407, 153 | 192 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 481 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4514 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 27/02/2023
| G.1 | 845 763 |
| G.2 | 946 956 216 284 |
| G.3 | 959 833 551 708 081 434 |
| KK | 303 879 165 535 652 652 755 939 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 845, 763 | 52 | 1.000.000 |
| G.2 | 946, 956, 216, 284 | 114 | 350.000 |
| G.3 | 959, 833, 551, 708, 081, 434 | 158 | 210.000 |
| G.KK | 303, 879, 165, 535, 652, 652, 755, 939 | 207 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 16 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 44 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 474 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4256 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 20/02/2023
| G.1 | 303 782 |
| G.2 | 597 738 647 578 |
| G.3 | 129 189 563 486 367 706 |
| KK | 677 227 702 279 376 799 596 077 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 303, 782 | 43 | 1.000.000 |
| G.2 | 597, 738, 647, 578 | 121 | 350.000 |
| G.3 | 129, 189, 563, 486, 367, 706 | 159 | 210.000 |
| G.KK | 677, 227, 702, 279, 376, 799, 596, 077 | 166 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 495 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4731 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 13/02/2023
| G.1 | 947 403 |
| G.2 | 842 484 177 588 |
| G.3 | 261 942 723 975 703 727 |
| KK | 101 333 648 182 312 878 069 884 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 947, 403 | 49 | 1.000.000 |
| G.2 | 842, 484, 177, 588 | 140 | 350.000 |
| G.3 | 261, 942, 723, 975, 703, 727 | 147 | 210.000 |
| G.KK | 101, 333, 648, 182, 312, 878, 069, 884 | 211 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 404 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5130 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 06/02/2023
| G.1 | 110 956 |
| G.2 | 587 491 111 360 |
| G.3 | 030 126 577 991 507 443 |
| KK | 449 088 190 032 915 631 952 514 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 110, 956 | 72 | 1.000.000 |
| G.2 | 587, 491, 111, 360 | 116 | 350.000 |
| G.3 | 030, 126, 577, 991, 507, 443 | 136 | 210.000 |
| G.KK | 449, 088, 190, 032, 915, 631, 952, 514 | 182 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 534 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4457 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 30/01/2023
| G.1 | 646 126 |
| G.2 | 607 247 967 643 |
| G.3 | 618 598 657 192 483 200 |
| KK | 002 348 741 334 868 307 976 459 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 646, 126 | 52 | 1.000.000 |
| G.2 | 607, 247, 967, 643 | 123 | 350.000 |
| G.3 | 618, 598, 657, 192, 483, 200 | 147 | 210.000 |
| G.KK | 002, 348, 741, 334, 868, 307, 976, 459 | 183 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 641 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4914 | 40.000 |

