| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xs Mega 6/45 - Kết quả Xổ số Mega 6/45 hôm nay Chính xác
Mở thưởng ngày Thứ 6, 25-09-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
110.492.809.000đ
Mega 6/45 quay thưởng lúc 18h Thứ 4 - Thứ 6 - CN
Xổ số Mega 6/45 thứ 4 , ngày 23-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01566
02 06 12 15 25 26
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 110.492.809.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 68 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 4211 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 76029 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật , ngày 20-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01565
10 15 16 27 33 38
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 96.163.598.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 68 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 3255 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 53165 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6 , ngày 18-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01564
07 12 26 27 41 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 86.148.921.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 58 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 2924 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 48507 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4 , ngày 16-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01563
01 03 10 11 18 23
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 77.330.101.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 68 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 2775 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 46193 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật , ngày 13-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01562
04 12 31 34 38 41
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 69.161.109.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 39 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 2245 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 36854 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6 , ngày 11-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01561
14 18 20 21 26 27
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 61.850.545.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 23 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1786 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 32320 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4 , ngày 09-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01560
12 17 20 21 36 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 54.850.911.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 52 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 2130 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 35347 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật , ngày 06-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01559
09 14 22 26 27 40
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 48.610.089.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 26 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1729 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 29693 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6 , ngày 04-09-2026
Kỳ quay thưởng: #01558
16 21 23 29 34 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 43.022.978.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 43 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1670 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 27572 | 30.000đ |
XS Vietlott Thông tin về Kết quả xổ số điện toán Vietlott - XS Mega 6/45
KQXS điện toán 6/45 là loại hình xổ số điện toán tự chọn theo mô hình ma trận, dựa theo mô hình xổ số Powerball của Mỹ, với sự hợp tác của Vietlot và tập đoàn xổ số của Malaysia. Xổ số 6/45 bắt đầu hoạt động ở Việt Nam vào ngày 18-07-2016.
Lịch mở thưởng XS 6/45: Mở thưởng từ 18h10-18h30 vào các ngày Thứ Tư, Thứ Sáu và Chủ Nhật hàng tuần.
Địa điểm quay thưởng: Xổ số tự chọn 6/45 được quay thưởng tại địa điểm do cty Vietlott quy định vào khoảng 18h10 và có thể được Truyền Hình Trực Tiếp Trên Kênh Truyền Hình VTC7 – TodayTV.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng (kế hoạch) |
| G. ĐB | O O O O O O | Tối thiểu 12 tỷ và tích lũy | 41,31% |
| G. Nhất | O O O O O | 10.000.000 | 2,87% |
| G. Nhì | O O O O | 300.000 | 4,09% |
| G. Ba | O O O | 30.000 | 6,73% |
| Tổng | 55,00% |

