| Miền Bắc | Đà Lạt | Huế |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Khánh Hòa |
| Tiền Giang | Kon Tum |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xs Mega 6/45 - Kết quả Xổ số Mega 6/45 hôm nay Chính xác
Mở thưởng ngày Chủ nhật, 15-03-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
22.940.971.500đ
Mega 6/45 quay thưởng lúc 18h Thứ 4 - Thứ 6 - CN
Xổ số Mega 6/45 thứ 6 , ngày 13-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01483
11 12 20 22 31 33
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 22.940.971.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 25 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1375 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 21582 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4 , ngày 11-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01482
16 18 19 28 31 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 20.876.998.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 23 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1183 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 20875 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật , ngày 08-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01481
06 12 13 25 31 32
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 18.851.320.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 15 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1073 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 18030 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6 , ngày 06-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01480
02 10 12 21 32 37
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 16.890.152.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 29 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1253 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 18791 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4 , ngày 04-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01479
01 04 06 09 13 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 15.280.547.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 18 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 960 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 17053 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật , ngày 01-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01478
16 22 23 35 44 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 13.545.761.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 18 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 850 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 15171 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6 , ngày 27-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01477
02 04 08 15 17 28
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 35.265.228.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 28 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1592 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 26607 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4 , ngày 25-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01476
04 13 20 22 23 29
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 32.840.261.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 38 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1589 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 27649 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật , ngày 22-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01475
07 23 24 36 38 40
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 30.192.318.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 34 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1494 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 24455 | 30.000đ |
XS Vietlott Thông tin về Kết quả xổ số điện toán Vietlott - XS Mega 6/45
KQXS điện toán 6/45 là loại hình xổ số điện toán tự chọn theo mô hình ma trận, dựa theo mô hình xổ số Powerball của Mỹ, với sự hợp tác của Vietlot và tập đoàn xổ số của Malaysia. Xổ số 6/45 bắt đầu hoạt động ở Việt Nam vào ngày 18-07-2016.
Lịch mở thưởng XS 6/45: Mở thưởng từ 18h10-18h30 vào các ngày Thứ Tư, Thứ Sáu và Chủ Nhật hàng tuần.
Địa điểm quay thưởng: Xổ số tự chọn 6/45 được quay thưởng tại địa điểm do cty Vietlott quy định vào khoảng 18h10 và có thể được Truyền Hình Trực Tiếp Trên Kênh Truyền Hình VTC7 – TodayTV.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng (kế hoạch) |
| G. ĐB | O O O O O O | Tối thiểu 12 tỷ và tích lũy | 41,31% |
| G. Nhất | O O O O O | 10.000.000 | 2,87% |
| G. Nhì | O O O O | 300.000 | 4,09% |
| G. Ba | O O O | 30.000 | 6,73% |
| Tổng | 55,00% |

