| Miền Bắc | Đà Lạt | Khánh Hòa |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Kon Tum |
| Tiền Giang | Thừa Thiên Huế |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
KQ XS Mega Thứ 4 - Kết quả xổ số Mega Vietlott Thứ Tư hàng tuần
Mở thưởng ngày Thứ 6, 27-02-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
35.265.228.500đ
Mega 6/45 quay thưởng lúc 18h Thứ 4 - Thứ 6 - CN
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 27-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01477
02 04 08 15 17 28
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 35.265.228.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 28 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1592 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 26607 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 20-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01474
04 25 28 33 34 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 27.826.445.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 18 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1261 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 20905 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 13-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01471
08 12 31 36 42 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 20.978.879.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 30 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1409 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 23134 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 06-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01468
02 07 13 17 42 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 15.277.177.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 26 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1025 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 14642 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 30-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01465
16 17 30 41 42 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 39.633.623.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 28 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1373 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 25968 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 23-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01462
09 15 16 20 22 31
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 31.504.393.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 22 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1433 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 24325 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 16-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01459
02 10 21 31 34 40
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 24.505.372.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 15 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1248 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 20292 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 09-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01456
08 09 17 21 36 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 18.117.407.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 33 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1301 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 19764 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 6, ngày 02-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01453
07 18 22 32 37 38
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 13.441.549.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 12 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 793 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 13497 | 30.000đ |
XS Vietlott Thông tin về Kết quả xổ số điện toán Vietlott - XS Mega 6/45
KQXS điện toán 6/45 là loại hình xổ số điện toán tự chọn theo mô hình ma trận, dựa theo mô hình xổ số Powerball của Mỹ, với sự hợp tác của Vietlot và tập đoàn xổ số của Malaysia. Xổ số 6/45 bắt đầu hoạt động ở Việt Nam vào ngày 18-07-2016.
Lịch mở thưởng XS 6/45: Mở thưởng từ 18h10-18h30 vào các ngày Thứ Tư, Thứ Sáu và Chủ Nhật hàng tuần.
Địa điểm quay thưởng: Xổ số tự chọn 6/45 được quay thưởng tại địa điểm do cty Vietlott quy định vào khoảng 18h10 và có thể được Truyền Hình Trực Tiếp Trên Kênh Truyền Hình VTC7 – TodayTV.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng (kế hoạch) |
| G. ĐB | O O O O O O | Tối thiểu 12 tỷ và tích lũy | 41,31% |
| G. Nhất | O O O O O | 10.000.000 | 2,87% |
| G. Nhì | O O O O | 300.000 | 4,09% |
| G. Ba | O O O | 30.000 | 6,73% |
| Tổng | 55,00% |

