| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
KQ XS Mega Thứ 4 - Kết quả xổ số Mega Vietlott Thứ Tư hàng tuần
Mở thưởng ngày Thứ 4, 15-04-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
14.929.490.000đ
Mega 6/45 quay thưởng lúc 18h Thứ 4 - Thứ 6 - CN
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 15-04-2026
Kỳ quay thưởng: #01497
21 22 33 35 36 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 14.929.490.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 42 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1104 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 15663 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 08-04-2026
Kỳ quay thưởng: #01494
05 08 23 26 38 41
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 72.718.091.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 64 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 2336 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 37669 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 01-04-2026
Kỳ quay thưởng: #01491
06 30 34 36 37 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 55.077.520.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 28 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1430 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 26367 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 25-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01488
16 22 24 29 35 36
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 40.017.636.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 30 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1392 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 23744 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 18-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01485
14 20 33 35 36 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 27.604.313.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 12 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1099 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 20752 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 11-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01482
16 18 19 28 31 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 20.876.998.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 23 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1183 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 20875 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 04-03-2026
Kỳ quay thưởng: #01479
01 04 06 09 13 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 15.280.547.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 18 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 960 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 17053 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 25-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01476
04 13 20 22 23 29
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 32.840.261.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 38 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1589 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 27649 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 18-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01473
01 07 19 23 26 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 25.544.567.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 31 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1395 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 24323 | 30.000đ |
XS Vietlott Thông tin về Kết quả xổ số điện toán Vietlott - XS Mega 6/45
KQXS điện toán 6/45 là loại hình xổ số điện toán tự chọn theo mô hình ma trận, dựa theo mô hình xổ số Powerball của Mỹ, với sự hợp tác của Vietlot và tập đoàn xổ số của Malaysia. Xổ số 6/45 bắt đầu hoạt động ở Việt Nam vào ngày 18-07-2016.
Lịch mở thưởng XS 6/45: Mở thưởng từ 18h10-18h30 vào các ngày Thứ Tư, Thứ Sáu và Chủ Nhật hàng tuần.
Địa điểm quay thưởng: Xổ số tự chọn 6/45 được quay thưởng tại địa điểm do cty Vietlott quy định vào khoảng 18h10 và có thể được Truyền Hình Trực Tiếp Trên Kênh Truyền Hình VTC7 – TodayTV.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng (kế hoạch) |
| G. ĐB | O O O O O O | Tối thiểu 12 tỷ và tích lũy | 41,31% |
| G. Nhất | O O O O O | 10.000.000 | 2,87% |
| G. Nhì | O O O O | 300.000 | 4,09% |
| G. Ba | O O O | 30.000 | 6,73% |
| Tổng | 55,00% |

