| Miền Bắc | Đà Lạt | Khánh Hòa |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Kon Tum |
| Tiền Giang | Thừa Thiên Huế |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
KQ XS Mega Thứ 4 - Kết quả xổ số Mega Vietlott Thứ Tư hàng tuần
Mở thưởng ngày Thứ 4, 25-02-2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
32.840.261.000đ
Mega 6/45 quay thưởng lúc 18h Thứ 4 - Thứ 6 - CN
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 25-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01476
04 13 20 22 23 29
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 32.840.261.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 38 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1589 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 27649 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 18-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01473
01 07 19 23 26 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 25.544.567.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 31 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1395 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 24323 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 11-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01470
15 20 35 40 44 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 19.090.608.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 31 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1156 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 19362 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 04-02-2026
Kỳ quay thưởng: #01467
02 12 14 17 39 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 13.586.590.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 25 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1163 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 18680 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 28-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01464
04 10 16 19 27 40
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 36.724.289.000đ |
| Giải nhất | O O O O O | 40 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1745 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 26586 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 21-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01461
01 18 23 24 29 37
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 29.100.546.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 26 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1363 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 23137 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 14-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01458
01 22 23 28 39 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 22.198.168.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 25 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 1213 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 20720 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 07-01-2026
Kỳ quay thưởng: #01455
01 05 07 28 31 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 16.618.860.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 19 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 949 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 17366 | 30.000đ |
Xổ số Mega 6/45 thứ 4, ngày 31-12-2025
Kỳ quay thưởng: #01452
01 25 35 36 37 45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 17.185.095.500đ |
| Giải nhất | O O O O O | 12 | 10.000.000đ |
| Giải nhì | O O O O | 960 | 300.000đ |
| Giải ba | O O O | 17568 | 30.000đ |
XS Vietlott Thông tin về Kết quả xổ số điện toán Vietlott - XS Mega 6/45
KQXS điện toán 6/45 là loại hình xổ số điện toán tự chọn theo mô hình ma trận, dựa theo mô hình xổ số Powerball của Mỹ, với sự hợp tác của Vietlot và tập đoàn xổ số của Malaysia. Xổ số 6/45 bắt đầu hoạt động ở Việt Nam vào ngày 18-07-2016.
Lịch mở thưởng XS 6/45: Mở thưởng từ 18h10-18h30 vào các ngày Thứ Tư, Thứ Sáu và Chủ Nhật hàng tuần.
Địa điểm quay thưởng: Xổ số tự chọn 6/45 được quay thưởng tại địa điểm do cty Vietlott quy định vào khoảng 18h10 và có thể được Truyền Hình Trực Tiếp Trên Kênh Truyền Hình VTC7 – TodayTV.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng (kế hoạch) |
| G. ĐB | O O O O O O | Tối thiểu 12 tỷ và tích lũy | 41,31% |
| G. Nhất | O O O O O | 10.000.000 | 2,87% |
| G. Nhì | O O O O | 300.000 | 4,09% |
| G. Ba | O O O | 30.000 | 6,73% |
| Tổng | 55,00% |

