Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

Sổ kết quả - Bảng kết quả xổ số ba miền

Sổ kết quả Miền Bắc theo ngày

thang truoc
Hôm nay
thang sau

XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - KQXSMB ngày 18-7-2026

XSMB » XSMB Thứ 7 » XSMB 18/07/2026

1DP 2DP 5DP 12DP 13DP 14DP

ĐB

26890

G.1

01350

G.2

01230

11842

G.3

63453

15461

23354

06452

97221

85412

G.4

9542

7984

1271

6895

G.5

1232

4485

2734

3346

0086

4972

G.6

432

946

322

G.7

09

19

18

68

ĐầuĐuôi
09
12,9,8
21,2
30,2,4,2
42,2,6,6
50,3,4,2
61,8
71,2
84,5,6
90,5
ĐầuĐuôi
9,5,30
6,2,71
4,5,1,4,3,7,3,22
53
5,8,34
9,85
4,8,46
-7
1,68
0,19

Sổ kết quả Miền Trung theo ngày

thang truoc
Hôm nay
thang sau

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - KQXSMT ngày 18-7-2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 18/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

28

24

06

G.7

174

909

064

G.6

6523

6682

2973

0569

3604

1039

4489

1272

5154

G.5

2446

7496

5344

G.4

35811

55474

30538

48532

82134

58728

72971

17224

65058

49833

23763

52473

03097

85368

46880

45220

35402

31779

57159

07856

90973

G.3

79830

62883

65665

92443

26532

13442

G.2

50534

17832

32292

G.1

82002

73420

19204

ĐB

874942

206975

858350

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
029,46,2,4
11--
28,3,84,4,00
38,2,4,0,49,3,22
46,234,2
5-84,9,6,0
6-9,3,8,54
74,3,4,13,52,9,3
82,3-9,0
9-6,72

Sổ kết quả Miền Nam theo ngày

thang truoc
Hôm nay
thang sau

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - KQXSMN ngày 18-7-2026

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN 18/07/2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

78

18

11

27

G.7

342

801

391

998

G.6

7042

7726

0734

6565

0088

3591

9799

3160

5556

8901

1489

1619

G.5

5799

8646

4588

3647

G.4

11970

72294

56366

79173

70041

09912

71613

43411

41630

42690

44224

86054

04561

59396

27861

90239

15018

83523

65881

24583

09028

82669

32028

56757

84499

55661

96593

63791

G.3

29076

17449

89947

80160

14168

90798

45143

18076

G.2

78893

54718

88305

02702

G.1

59174

25194

72964

27793

ĐB

246882

203770

962811

019407

ĐầuTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-151,2,7
12,38,1,81,8,19
2643,87,8
3409-
42,2,1,96,7-7,3
5-467
665,1,00,1,8,49,1
78,0,3,6,40-6
8288,1,39
99,4,31,0,6,41,9,88,9,3,1,3