| Miền Bắc | Bình Dương | Gia Lai |
| Mega 6/45 | Trà Vinh | Ninh Thuận |
| Vĩnh Long |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Sổ kết quả - Bảng kết quả xổ số ba miền
Sổ kết quả Miền Bắc theo ngày
XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - KQXSMB ngày 17-4-2026
XSMB » XSMB Thứ 6 » XSMB 17/04/2026
| Mã | 1ZU 3ZU 6ZU 7ZU 10ZU 11ZU 17ZU 19ZU |
| ĐB | 38455 |
| G.1 | 64514 |
| G.2 | 96963 91177 |
| G.3 | 17860 64337 85166 09392 97001 96481 |
| G.4 | 3605 0371 2917 2592 |
| G.5 | 0711 0388 4960 5179 4972 1376 |
| G.6 | 706 991 651 |
| G.7 | 30 27 13 77 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,5,6 |
| 1 | 4,7,1,3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 7,0 |
| 4 | - |
| 5 | 5,1 |
| 6 | 3,0,6,0 |
| 7 | 7,1,9,2,6,7 |
| 8 | 1,8 |
| 9 | 2,2,1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6,6,3 | 0 |
| 0,8,7,1,9,5 | 1 |
| 9,9,7 | 2 |
| 6,1 | 3 |
| 1 | 4 |
| 5,0 | 5 |
| 6,7,0 | 6 |
| 7,3,1,2,7 | 7 |
| 8 | 8 |
| 7 | 9 |
Sổ kết quả Miền Trung theo ngày
XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - KQXSMT ngày 17-4-2026
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 17/04/2026
| Giải | Mã: GL | Mã: NT |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 06 |
| G.7 | 929 | 034 |
| G.6 | 3309 8953 8902 | 5514 8314 0607 |
| G.5 | 9052 | 6592 |
| G.4 | 36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 | 00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975 |
| G.3 | 34342 22010 | 38006 70564 |
| G.2 | 21023 | 12319 |
| G.1 | 00505 | 40973 |
| ĐB | 286307 | 541793 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9,2,6,5,7 | 6,7,7,6 |
| 1 | 0 | 4,4,9 |
| 2 | 9,7,3 | - |
| 3 | - | 4,3,2 |
| 4 | 9,2,2 | 9 |
| 5 | 3,2,0 | 5 |
| 6 | 5 | 4 |
| 7 | 7 | 9,5,3 |
| 8 | 2 | - |
| 9 | - | 2,3 |
- Xem kết quả XSMT
- Tham khảo Quay thử XSMT
- Tham khảo Bảng đặc biệt tuần
- Tham khảo Thống kê vị trí XSMT
Sổ kết quả Miền Nam theo ngày
XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - KQXSMN ngày 17-4-2026
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 17/04/2026
| Giải | Mã: VL | Mã: BD | Mã: TV |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 06 | 41 |
| G.7 | 796 | 777 | 018 |
| G.6 | 1500 1363 0876 | 9814 0735 5698 | 3774 9567 1669 |
| G.5 | 5108 | 7964 | 7498 |
| G.4 | 89040 85015 13922 22402 68305 74606 47690 | 66754 38220 16490 33570 62921 61797 51543 | 88729 46026 28870 11045 96291 09951 12580 |
| G.3 | 01538 95878 | 70325 45281 | 24933 15432 |
| G.2 | 73106 | 11982 | 17972 |
| G.1 | 88617 | 87044 | 07462 |
| ĐB | 865023 | 239260 | 771757 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8,2,5,6,6 | 6 | - |
| 1 | 5,7 | 4 | 8 |
| 2 | 2,3 | 0,1,5 | 9,6 |
| 3 | 1,8 | 5 | 3,2 |
| 4 | 0 | 3,4 | 1,5 |
| 5 | - | 4 | 1,7 |
| 6 | 3 | 4,0 | 7,9,2 |
| 7 | 6,8 | 7,0 | 4,0,2 |
| 8 | - | 1,2 | 0 |
| 9 | 6,0 | 8,0,7 | 8,1 |
- Xem kết quả XSMN
- Tham khảo Quay thử XSMN
- Tham khảo Bảng đặc biệt năm
- Tham khảo Thống kê vị trí XSMN

