| Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
| Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
| Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Sổ kết quả - Bảng kết quả xổ số ba miền
Sổ kết quả Miền Bắc theo ngày
XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - KQXSMB ngày 15-2-2026
XSMB » XSMB Chủ nhật » XSMB 15/02/2026
| Mã | 3VN 4VN 9VN 10VN 12VN 16VN 17VN 18VN |
| ĐB | 22601 |
| G.1 | 02477 |
| G.2 | 62141 37062 |
| G.3 | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G.4 | 9816 8859 9751 1035 |
| G.5 | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G.6 | 634 964 259 |
| G.7 | 79 03 34 45 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,3 |
| 1 | 6,1 |
| 2 | - |
| 3 | 3,5,4,4 |
| 4 | 1,5 |
| 5 | 9,1,4,9 |
| 6 | 2,7,5,0,2,4 |
| 7 | 7,9 |
| 8 | 2,4,8,5,1 |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6 | 0 |
| 0,4,5,1,8 | 1 |
| 6,8,6 | 2 |
| 3,0 | 3 |
| 8,5,3,6,3 | 4 |
| 6,3,8,4 | 5 |
| 1 | 6 |
| 7,6 | 7 |
| 8 | 8 |
| 5,5,7 | 9 |
Sổ kết quả Miền Trung theo ngày
XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - KQXSMT ngày 18-2-2026
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 18/02/2026
| Giải | Mã: DNA | Mã: KH |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 80 |
| G.7 | 192 | 698 |
| G.6 | 7608 6906 5462 | 9542 2991 3754 |
| G.5 | 9761 | 2774 |
| G.4 | 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 | 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528 |
| G.3 | 70682 98633 | 52557 32419 |
| G.2 | 10974 | 20841 |
| G.1 | 76305 | 31276 |
| ĐB | 255685 | 843926 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 8,6,5,5 | - |
| 1 | 3 | 4,9 |
| 2 | - | 8,6 |
| 3 | 3 | - |
| 4 | - | 2,1 |
| 5 | 0 | 4,7 |
| 6 | 2,1,5,2 | 7 |
| 7 | 4 | 4,2,6,6 |
| 8 | 2,5 | 0 |
| 9 | 8,2,1,7 | 8,1,0,0 |
- Xem kết quả XSMT
- Tham khảo Quay thử XSMT
- Tham khảo Bảng đặc biệt tuần
- Tham khảo Thống kê vị trí XSMT
Sổ kết quả Miền Nam theo ngày
XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - KQXSMN ngày 18-2-2026
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 18/02/2026
| Giải | Mã: DN | Mã: CT | Mã: ST |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 85 | 42 |
| G.7 | 518 | 961 | 480 |
| G.6 | 9827 8104 1025 | 1667 4555 8366 | 8716 8878 8743 |
| G.5 | 4806 | 4390 | 6099 |
| G.4 | 34569 12518 16145 56900 35655 45329 92080 | 78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702 | 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134 |
| G.3 | 91471 82346 | 49802 95950 | 12682 52248 |
| G.2 | 25777 | 85900 | 47050 |
| G.1 | 96614 | 49185 | 07637 |
| ĐB | 149483 | 618120 | 203468 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6,0 | 2,2,0 | - |
| 1 | 8,8,4 | 2 | 6,1 |
| 2 | 7,5,9 | 4,0 | - |
| 3 | - | 0 | 2,3,4,7 |
| 4 | 8,5,6 | - | 2,3,0,8 |
| 5 | 5 | 5,3,0 | 0 |
| 6 | 9 | 1,7,6,0 | 8 |
| 7 | 1,7 | - | 8 |
| 8 | 0,3 | 5,9,5 | 0,2 |
| 9 | - | 0 | 9,7,2 |
- Xem kết quả XSMN
- Tham khảo Quay thử XSMN
- Tham khảo Bảng đặc biệt năm
- Tham khảo Thống kê vị trí XSMN

