Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

Sổ kết quả - Bảng kết quả xổ số ba miền

Sổ kết quả Miền Bắc theo ngày

thang truoc
Hôm nay
thang sau

XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - KQXSMB ngày 30-11-2025

XSMB » XSMB Chủ nhật » XSMB 30/11/2025

5RE 6RE 8RE 9RE 12RE 16RE 17RE 18RE

ĐB

51488

G.1

19762

G.2

88642

91647

G.3

30795

83749

68070

50860

41914

72218

G.4

2454

8736

4638

8755

G.5

3106

8976

1605

8125

4451

2723

G.6

363

674

264

G.7

78

90

21

07

ĐầuĐuôi
06,5,7
14,8
25,3,1
36,8
42,7,9
54,5,1
62,0,3,4
70,6,4,8
88
95,0
ĐầuĐuôi
7,6,90
5,21
6,42
2,63
1,5,7,64
9,5,0,25
3,0,76
4,07
8,1,3,78
49

Sổ kết quả Miền Trung theo ngày

thang truoc
Hôm nay
thang sau

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - KQXSMT ngày 30-11-2025

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 30/11/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

49

14

50

G.7

881

444

687

G.6

7217

7397

6694

4691

5077

6394

7055

1710

4640

G.5

4140

0676

7875

G.4

18715

89467

95036

12750

63472

25338

72114

66760

59985

12300

99300

56184

33374

55615

28606

54979

97440

96453

34971

21360

57742

G.3

16789

82088

35789

72760

25903

04051

G.2

45342

75029

42773

G.1

71039

57031

83054

ĐB

231486

635288

111890

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-0,06,3
17,5,44,50
2-9-
36,8,91-
49,0,240,0,2
50-0,5,3,1,4
670,00
727,6,45,9,1,3
81,9,8,65,4,9,87
97,41,40

Sổ kết quả Miền Nam theo ngày

thang truoc
Hôm nay
thang sau

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - KQXSMN ngày 30-11-2025

XSMN » XSMN Chủ nhật » XSMN 30/11/2025

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

99

67

12

G.7

579

653

531

G.6

0004

1270

9789

7277

1521

0407

0267

4804

3534

G.5

6817

3946

3123

G.4

80907

55795

94077

12671

24449

05789

66354

96596

70305

39947

58566

34124

80104

73944

10616

46905

81174

16857

47751

03911

32089

G.3

29068

06539

39950

24788

61025

97098

G.2

67701

82683

81137

G.1

01891

21496

87993

ĐB

198430

002911

573077

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
04,7,17,5,44,5
1712,6,1
2-1,43,5
39,0-1,4,7
496,7,4-
543,07,1
687,67
79,0,7,174,7
89,98,39
99,5,16,68,3