Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

Sổ kết quả miền Nam - Bảng kết quả XSMN 15 ngày trước

Xem
Xem kết quả theo ngày
thang truoc
Hôm nay
thang sau

Kết quả xổ số miền nam thứ 6 ngày 17-4-2026

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

31

06

41

G.7

796

777

018

G.6

1500

1363

0876

9814

0735

5698

3774

9567

1669

G.5

5108

7964

7498

G.4

89040

85015

13922

22402

68305

74606

47690

66754

38220

16490

33570

62921

61797

51543

88729

46026

28870

11045

96291

09951

12580

G.3

01538

95878

70325

45281

24933

15432

G.2

73106

11982

17972

G.1

88617

87044

07462

ĐB

865023

239260

771757

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
00,8,2,5,6,66-
15,748
22,30,1,59,6
31,853,2
403,41,5
5-41,7
634,07,9,2
76,87,04,0,2
8-1,20
96,08,0,78,1

Kết quả xổ số miền nam thứ 5 ngày 16-4-2026

XSMN» XSMN thứ 5 »XS MN Ngày 16-4-2026

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

62

48

36

G.7

882

705

109

G.6

7007

8466

3780

9983

4485

7159

0505

5080

7042

G.5

4947

1555

7473

G.4

59429

29698

28005

58949

07297

63735

53297

26586

52301

36840

82592

09690

59402

97825

11151

81767

29152

46972

44659

32447

50028

G.3

13031

01689

50233

05819

93660

96519

G.2

99825

36951

56939

G.1

86365

32482

03687

ĐB

143754

951018

672774

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
07,55,1,29,5
1-9,89
29,558
35,136,9
47,98,02,7
549,5,11,2,9
62,6,5-7,0
7--3,2,4
82,0,93,5,6,20,7
98,7,72,0-

Kết quả xổ số miền nam thứ 4 ngày 15-4-2026

XSMN» XSMN thứ 4 »XS MN Ngày 15-4-2026

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

68

31

36

G.7

080

094

977

G.6

6492

4564

1176

9679

1349

9018

9763

1276

6075

G.5

7307

2393

9129

G.4

07095

32979

21059

77274

96774

97255

66037

10315

65370

14475

89675

91407

12204

85353

80650

78122

18251

76745

87027

39371

05112

G.3

82918

58618

19580

18435

69265

33669

G.2

42443

75484

53708

G.1

50469

32126

82548

ĐB

813676

854211

457503

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
077,48,3
18,88,5,12
2-69,2,7
371,56
4395,8
59,530,1
68,4,9-3,5,9
76,9,4,4,69,0,5,57,6,5,1
800,4-
92,54,3-

Kết quả xổ số miền nam thứ 3 ngày 14-4-2026

XSMN» XSMN thứ 3 »XS MN Ngày 14-4-2026

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

10

31

45

G.7

094

324

937

G.6

1155

4575

4068

0654

2210

3858

8160

1950

1938

G.5

8216

8073

0029

G.4

20511

69975

56808

15258

94879

85385

81455

29930

60759

69430

05728

80690

42222

71762

48893

83131

45675

82545

11814

72398

20865

G.3

66305

65850

61574

64120

97499

30808

G.2

25790

58385

79068

G.1

50733

24529

82272

ĐB

966588

433594

499850

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
08,5-8
10,6,104
2-4,8,2,0,99
331,0,07,8,1
4--5,5
55,8,5,04,8,90,0
6820,5,8
75,5,93,45,2
85,85-
94,00,43,8,9

Kết quả xổ số miền nam thứ 2 ngày 13-4-2026

XSMN» XSMN thứ 2 »XS MN Ngày 13-4-2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

48

14

50

G.7

454

186

314

G.6

2648

1819

1455

1180

5773

6743

2444

9162

1487

G.5

4574

9435

9703

G.4

60684

75206

01217

87930

86044

99326

36303

60780

39898

32050

51588

63416

81580

76784

12651

64464

99711

94616

28220

92226

81430

G.3

40232

94170

30122

18501

32318

39787

G.2

16244

57301

16367

G.1

67501

57620

76997

ĐB

310631

699223

133005

ĐầuTPHCMĐồng ThápCà Mau
06,3,11,13,5
19,74,64,1,6,8
262,0,30,6
30,2,150
48,8,4,434
54,500,1
6--2,4,7
74,03-
846,0,0,8,0,47,7
9-87

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 12-4-2026

XSMN» XSMN chủ nhật »XS MN Ngày 12-4-2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

17

46

19

G.7

687

668

847

G.6

8623

6946

2206

1575

6777

3518

3640

8178

3529

G.5

0077

1704

1154

G.4

35478

73010

09264

48554

08924

11464

35611

09575

55403

99744

16195

91407

60558

95269

06411

02552

26005

24556

34208

50308

89375

G.3

92263

23547

02532

50793

74780

02212

G.2

53400

69043

27357

G.1

31704

55795

14124

ĐB

855718

487766

232073

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
06,0,44,3,75,8,8
17,0,1,889,1,2
23,4-9,4
3-2-
46,76,4,37,0
5484,2,6,7
64,4,38,9,6-
77,85,7,58,5,3
87-0
9-5,3,5-

Kết quả xổ số miền nam thứ 7 ngày 11-4-2026

XSMN» XSMN thứ 7 »XS MN Ngày 11-4-2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

94

34

31

85

G.7

961

348

520

932

G.6

2409

4086

0603

2667

0824

8151

9193

7502

6112

5605

6638

8414

G.5

0244

4995

4943

0354

G.4

85847

47603

70014

06504

85806

08922

42403

95907

06993

07698

06326

69201

73915

71161

85563

66779

79122

90065

34446

34945

56430

99626

36758

94469

63000

17206

46346

94822

G.3

88131

92072

48129

09187

92988

23598

23217

30055

G.2

49980

62590

53427

98847

G.1

03769

95720

82303

95985

ĐB

812128

169749

307467

104888

ĐầuTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
09,3,3,4,6,37,12,35,0,6
14524,7
22,84,6,9,00,2,76,2
3141,02,8
44,78,93,6,56,7
5-1-4,8,5
61,97,13,5,79
72-9-
86,0785,5,8
945,3,8,03,8-

Kết quả xổ số miền nam thứ 6 ngày 10-4-2026

XSMN» XSMN thứ 6 »XS MN Ngày 10-4-2026

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

66

17

72

G.7

456

857

210

G.6

2160

6750

6856

2453

2458

2054

8367

4321

1235

G.5

0900

4379

9203

G.4

30403

77546

98049

43262

35826

60658

02728

28136

40690

72341

68432

78025

26204

91460

28880

03310

12256

52801

18187

72878

64323

G.3

51395

20138

34505

67258

46909

58293

G.2

58034

08655

07713

G.1

38865

41945

29275

ĐB

760016

442450

046089

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
00,34,53,1,9
1670,0,3
26,851,3
38,46,25
46,91,5-
56,0,6,87,3,8,4,8,5,06
66,0,2,507
7-92,8,5
8--0,7,9
9503

Kết quả xổ số miền nam thứ 5 ngày 9-4-2026

XSMN» XSMN thứ 5 »XS MN Ngày 9-4-2026

Giải

Tây Ninh

Mã: TN

An Giang

Mã: AG

Bình Thuận

Mã: BTH

G.8

25

18

85

G.7

789

520

320

G.6

1861

1325

1360

9072

8612

5980

1938

0103

0134

G.5

0167

7747

1411

G.4

46835

22488

43974

33448

24596

42600

81968

63136

23370

08349

78955

41558

05723

75496

40873

49875

20581

52805

12292

82108

20891

G.3

38533

45065

10981

77913

34910

97070

G.2

66580

00436

46116

G.1

94848

54561

57010

ĐB

082665

608342

252991

ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
00-3,5,8
1-8,2,31,0,6,0
25,50,30
35,36,68,4
48,87,9,2-
5-5,8-
61,0,7,8,5,51-
742,03,5,0
89,8,00,15,1
9662,1,1

Kết quả xổ số miền nam thứ 4 ngày 8-4-2026

XSMN» XSMN thứ 4 »XS MN Ngày 8-4-2026

Giải

Đồng Nai

Mã: DN

Cần Thơ

Mã: CT

Sóc Trăng

Mã: ST

G.8

13

91

21

G.7

370

922

318

G.6

8933

9652

8589

1636

4610

8977

8394

2125

5076

G.5

3167

3576

0018

G.4

87131

81108

08792

88766

76410

74289

53826

85644

68894

09144

44040

04670

70638

92636

87263

79988

96881

10739

56991

15845

17178

G.3

83303

78179

49345

27373

24103

58801

G.2

69464

67603

37236

G.1

68997

12347

26228

ĐB

479004

203649

578495

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
08,3,433,1
13,008,8
2621,5,8
33,16,8,69,6
4-4,4,0,5,7,95
52--
67,6,4-3
70,97,6,0,36,8
89,9-8,1
92,71,44,1,5

Kết quả xổ số miền nam thứ 3 ngày 7-4-2026

XSMN» XSMN thứ 3 »XS MN Ngày 7-4-2026

Giải

Bến Tre

Mã: BTR

Vũng Tàu

Mã: VT

Bạc Liêu

Mã: BL

G.8

18

25

84

G.7

133

041

172

G.6

8047

8093

5389

6747

4902

4119

2935

9008

6577

G.5

2763

5182

1163

G.4

39514

14433

87935

36799

49237

11984

13379

32279

29170

32062

27889

19745

72651

38389

39532

62878

10802

24537

57311

45229

83482

G.3

11450

43297

40555

84406

03611

44192

G.2

06098

18128

40418

G.1

64753

93740

97603

ĐB

583980

349501

261807

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0-2,6,18,2,3,7
18,491,1,8
2-5,89
33,3,5,7-5,2,7
471,7,5,0-
50,31,5-
6323
799,02,7,8
89,4,02,9,94,2
93,9,7,8-2

Kết quả xổ số miền nam thứ 2 ngày 6-4-2026

XSMN» XSMN thứ 2 »XS MN Ngày 6-4-2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Đồng Tháp

Mã: DT

Cà Mau

Mã: CM

G.8

97

46

45

G.7

131

958

332

G.6

8287

5438

3394

1279

5693

2401

5831

6211

1141

G.5

6622

9188

9272

G.4

34908

00020

20847

51662

69966

72491

09031

48500

03354

54607

73100

92285

32906

52108

75884

69666

82373

66388

21456

76016

23557

G.3

12368

05686

92717

17824

25169

02731

G.2

32026

76652

66955

G.1

54463

38611

29815

ĐB

099965

800776

829717

ĐầuTPHCMĐồng ThápCà Mau
081,0,7,0,6,8-
1-7,11,6,5,7
22,0,64-
31,8,1-2,1,1
4765,1
5-8,4,26,7,5
62,6,8,3,5-6,9
7-9,62,3
87,68,54,8
97,4,13-

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 5-4-2026

XSMN» XSMN chủ nhật »XS MN Ngày 5-4-2026

Giải

Tiền Giang

Mã: TG

Kiên Giang

Mã: KG

Đà Lạt

Mã: DL

G.8

20

15

21

G.7

486

064

981

G.6

1058

8074

2834

5839

1366

9022

7427

9946

5094

G.5

1653

5280

9406

G.4

12843

43256

16846

92007

16912

30352

86513

74537

84021

26577

13718

15070

91520

82963

51314

50044

95664

29578

29222

81931

88714

G.3

72296

59876

73715

47935

73997

38103

G.2

74641

14932

64056

G.1

06206

20483

06191

ĐB

983920

627013

578584

ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
07,6-6,3
12,35,8,5,34,4
20,02,1,01,7,2
349,7,5,21
43,6,1-6,4
58,3,6,2-6
6-4,6,34
74,67,08
860,31,4
96-4,7,1

Kết quả xổ số miền nam thứ 7 ngày 4-4-2026

XSMN» XSMN thứ 7 »XS MN Ngày 4-4-2026

Giải

TP Hồ Chí Minh

Mã: HCM

Long An

Mã: LA

Bình Phước

Mã: BP

Hậu Giang

Mã: HG

G.8

00

27

59

44

G.7

469

412

685

331

G.6

8755

4925

4418

2135

1578

2642

5955

8212

8060

0141

1680

9882

G.5

1216

0202

6473

5900

G.4

61033

60231

23875

63987

81694

89314

09202

66258

02055

55755

31111

16342

16119

61869

77568

52315

27217

42667

00489

83579

57593

79044

41844

10618

18023

38594

11376

60968

G.3

91137

04261

23731

37690

54586

58308

79851

84257

G.2

42151

71115

79034

13948

G.1

47750

61067

77823

47212

ĐB

269291

004002

577634

837532

ĐầuTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00,22,280
18,6,42,1,9,52,5,78,2
25733
33,1,75,14,41,2
4-2,2-4,1,4,4,8
55,1,08,5,59,51,7
69,19,70,8,78
7583,96
87-5,9,60,2
94,1034

Kết quả xổ số miền nam thứ 6 ngày 3-4-2026

XSMN» XSMN thứ 6 »XS MN Ngày 3-4-2026

Giải

Vĩnh Long

Mã: VL

Bình Dương

Mã: BD

Trà Vinh

Mã: TV

G.8

69

12

83

G.7

303

970

060

G.6

7292

9883

9201

7621

3871

2773

2056

6054

6199

G.5

7864

5048

6287

G.4

84303

03395

07274

22649

86187

17730

51231

47522

77972

47634

11813

33246

06832

68661

82882

47954

10562

17675

41538

69150

16133

G.3

38712

46099

15365

10270

96426

63136

G.2

48391

20443

69217

G.1

63926

43872

83034

ĐB

537949

649057

854133

ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
03,1,3--
122,37
261,26
30,14,28,3,6,4,3
49,98,6,3-
5-76,4,4,0
69,41,50,2
740,1,3,2,0,25
83,7-3,7,2
92,5,9,1-9