Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 29-9-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

63

98

G.7

528

956

G.6

9122

0187

0133

9791

6638

4557

G.5

7897

6470

G.4

61708

62252

27407

30355

29184

27064

41849

27500

64548

02028

06299

54344

81682

13282

G.3

50137

76589

10948

00530

G.2

53245

14015

G.1

29672

68019

ĐB

600990

776132

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,70
1-5,9
28,28
33,78,0,2
49,58,4,8
52,56,7
63,4-
720
87,4,92,2
97,08,1,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 28-9-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 28/09/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

81

39

G.7

366

155

G.6

9082

0198

5606

2381

9245

5291

G.5

7036

2074

G.4

31700

72539

31954

56556

89286

82401

48635

84311

16228

91745

04262

63115

57034

19556

G.3

65148

70997

84968

94724

G.2

39200

19751

G.1

89371

31964

ĐB

233622

197498

ĐầuHuếPhú Yên
06,0,1,0-
1-1,5
228,4
36,9,59,4
485,5
54,65,6,1
662,8,4
714
81,2,61
98,71,8

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 27-9-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 27/09/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

81

89

88

G.7

655

695

426

G.6

5359

9101

8103

4797

7724

6628

0522

0255

1992

G.5

4743

2311

7057

G.4

09340

22238

46308

49039

34626

14548

56611

06669

18443

04370

97082

16601

59712

54139

76091

05801

72191

94341

07373

11504

79485

G.3

10397

86002

71807

49675

59462

39997

G.2

66445

12750

04851

G.1

31869

99139

89395

ĐB

794632

595822

239458

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01,3,8,21,71,4
111,2-
264,8,26,2
38,9,29,9-
43,0,8,531
55,905,7,1,8
6992
7-0,53
819,28,5
975,72,1,1,7,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 26-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 26/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

76

35

76

G.7

550

731

109

G.6

9157

1669

1226

7067

1207

5570

8556

5323

9427

G.5

1049

5567

2515

G.4

22790

73809

44055

37304

64280

54357

65648

94743

08955

18061

56577

73018

57940

42794

08872

99195

09544

97284

36066

09411

16028

G.3

40620

78046

91692

48175

89503

43788

G.2

74691

83000

47979

G.1

90309

00717

59582

ĐB

517662

424087

965444

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
09,4,97,09,3
1-8,75,1
26,0-3,7,8
3-5,1-
49,8,63,04,4
50,7,5,756
69,27,7,16
760,7,56,2,9
8074,8,2
90,14,25

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 25-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 25/09/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

13

95

G.7

217

947

G.6

1901

2099

2205

2029

4629

3509

G.5

6015

8504

G.4

57789

49892

59360

90601

19151

93388

84950

17615

04691

13353

24917

86677

62825

92946

G.3

51688

71432

60076

61855

G.2

81957

97389

G.1

90284

37378

ĐB

905589

783153

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,5,19,4
13,7,55,7
2-9,9,5
32-
4-7,6
51,0,73,5,3
60-
7-7,6,8
89,8,8,4,99
99,25,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 24-9-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 24/09/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

97

03

99

G.7

850

169

026

G.6

6724

0678

1108

3925

4587

2116

2200

3063

9989

G.5

7166

7113

1776

G.4

78263

32417

58426

71860

25610

78320

17361

37139

23843

25369

60522

62731

00877

43780

10994

54143

47657

79053

69766

91838

73946

G.3

05058

60400

83111

05456

05936

80970

G.2

14561

25740

20922

G.1

33001

17227

06702

ĐB

273746

662102

562479

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
08,0,13,20,2
17,06,3,1-
24,6,05,2,76,2
3-9,18,6
463,03,6
50,867,3
66,3,0,1,19,93,6
7876,0,9
8-7,09
97-9,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 23-9-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 23/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

58

35

G.7

587

376

G.6

4625

4606

9673

8070

3241

0194

G.5

7725

4135

G.4

93257

19528

28931

44759

03443

78386

43038

90825

80982

78875

79043

95986

21931

28413

G.3

23603

12203

01756

64635

G.2

35390

61216

G.1

50920

10518

ĐB

756753

001370

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,3,3-
1-3,6,8
25,5,8,05
31,85,5,1,5
431,3
58,7,9,36
6--
736,0,5,0
87,62,6
904
in kq xsmt