Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 4-8-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

46

57

G.7

380

893

G.6

3494

6183

4276

5604

4382

4636

G.5

5554

2411

G.4

79639

73435

54560

26986

69755

80856

81331

53352

52163

09280

32700

60016

87932

97194

G.3

49004

90056

09683

29937

G.2

58525

12179

G.1

36718

08071

ĐB

532482

774020

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
044,0
181,6
250
39,5,16,2,7
46-
54,5,6,67,2
603
769,1
80,3,6,22,0,3
943,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 3-8-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 03/08/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

04

30

G.7

632

622

G.6

6997

1368

6326

1299

6583

2491

G.5

7985

0990

G.4

45490

71079

97628

36632

37935

19156

01589

64306

96576

24185

66418

16181

21328

61961

G.3

54605

34475

01927

68080

G.2

35299

34820

G.1

81826

50215

ĐB

546731

021521

ĐầuHuếPhú Yên
04,56
1-8,5
26,8,62,8,7,0,1
32,2,5,10
4--
56-
681
79,56
85,93,5,1,0
97,0,99,1,0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 2-8-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 02/08/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

21

25

64

G.7

571

362

721

G.6

2138

8947

7818

8443

6633

6941

3324

3262

5569

G.5

6391

1253

0949

G.4

95935

88280

47466

72092

14388

61980

45832

61260

67872

39637

82893

67083

73176

54169

79317

07514

90360

77799

20532

36680

39774

G.3

01744

20654

26151

84997

42440

40451

G.2

21197

89327

60120

G.1

12027

91360

16395

ĐB

960809

375859

840173

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
09--
18-7,4
21,75,71,4,0
38,5,23,72
47,43,19,0
543,1,91
662,0,9,04,2,9,0
712,64,3
80,8,030
91,2,73,79,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 1-8-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 01/08/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

51

46

61

G.7

736

837

929

G.6

3629

5438

6712

7724

6340

5480

7930

5633

9718

G.5

2257

7950

0101

G.4

34888

47829

18296

66472

14903

32433

84596

79761

26502

04398

32236

59679

17128

55090

16273

62287

19657

90560

56216

86032

59340

G.3

21408

90948

02630

68317

73152

20833

G.2

53147

08040

54297

G.1

09880

33100

71293

ĐB

679999

820371

581622

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,82,01
1278,6
29,94,89,2
36,8,37,6,00,3,2,3
48,76,0,00
51,707,2
6-11,0
729,13
88,007
96,6,98,07,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 31-7-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 31/07/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

01

79

G.7

613

860

G.6

5311

8572

2115

3109

1159

9892

G.5

3116

4833

G.4

06651

04952

26185

50300

13439

55765

00078

79611

71561

28599

36247

14347

79034

26959

G.3

08346

04363

52574

57797

G.2

68407

20859

G.1

06738

80490

ĐB

988459

509439

ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,0,79
13,1,5,61
2--
39,83,4,9
467,7
51,2,99,9,9
65,30,1
72,89,4
85-
9-2,9,7,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 30-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 30/07/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

19

78

28

G.7

447

425

530

G.6

1516

3042

4985

3062

5122

9259

2137

0108

2089

G.5

5228

2513

6239

G.4

99834

44872

65993

49142

12671

42755

49921

92159

05423

04388

13230

31264

85994

89863

57370

61499

46536

50508

87737

29182

63609

G.3

56040

98935

47291

62989

46251

94681

G.2

51786

25818

64811

G.1

36519

97754

21987

ĐB

803410

969293

421281

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0--8,8,9
19,6,9,03,81
28,15,2,38
34,500,7,9,6,7
47,2,2,0--
559,9,41
6-2,4,3-
72,180
85,68,99,2,1,7,1
934,1,39

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 29-7-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 29/07/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

58

98

G.7

164

936

G.6

4217

2413

1524

1667

2482

1583

G.5

6680

2425

G.4

14232

91296

99768

48627

04286

66618

72493

89786

21049

75899

49698

10751

86722

85494

G.3

61735

66084

78950

60248

G.2

88132

57507

G.1

89573

41584

ĐB

305740

351055

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-7
17,3,8-
24,75,2
32,5,26
409,8
581,0,5
64,87
73-
80,6,42,3,6,4
96,38,9,8,4
in kq xsmt