Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 18-8-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

02

23

G.7

652

833

G.6

1093

5590

9551

4750

2482

6797

G.5

1153

9045

G.4

46582

89906

14267

08593

75873

81509

81850

28608

22663

69840

87473

09037

99232

11503

G.3

63540

84849

25975

67093

G.2

74115

03217

G.1

43091

26867

ĐB

528380

908977

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,6,98,3
157
2-3
3-3,7,2
40,95,0
52,1,3,00
673,7
733,5,7
82,02
93,0,3,17,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 17-8-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 17/08/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

64

51

G.7

425

529

G.6

5883

2802

0755

3606

1566

7885

G.5

2155

2043

G.4

16837

91128

81224

93012

14244

88548

67880

59092

66876

72781

63605

36836

25241

74799

G.3

08747

26307

56944

37659

G.2

92664

79625

G.1

71504

68967

ĐB

829055

683471

ĐầuHuếPhú Yên
02,7,46,5
12-
25,8,49,5
376
44,8,73,1,4
55,5,51,9
64,46,7
7-6,1
83,05,1
9-2,9

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 16-8-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 16/08/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

96

00

86

G.7

106

791

973

G.6

4596

0723

3482

9560

5733

6137

5108

9119

2854

G.5

9945

4405

8888

G.4

62988

72724

90785

95983

75891

58787

13508

54398

79151

70522

62996

29156

16124

93412

95216

23398

91377

50636

92931

99601

40949

G.3

74856

78473

68303

73312

44080

31645

G.2

84898

61800

48343

G.1

83943

12135

02314

ĐB

023464

128077

685303

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,80,5,3,08,1,3
1-2,29,6,4
23,42,4-
3-3,7,56,1
45,3-9,5,3
561,64
640-
7373,7
82,8,5,3,7-6,8,0
96,6,1,81,8,68

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 15-8-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 15/08/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

28

92

17

G.7

277

642

759

G.6

5936

3877

4428

0710

3999

6731

1677

3710

5801

G.5

7106

2433

6810

G.4

42596

45067

54460

28137

63284

28976

31265

50864

04431

81444

15018

53333

85635

37036

71970

70443

78241

59140

63246

75929

79583

G.3

42143

78695

60441

15725

15481

51469

G.2

46295

95143

70695

G.1

32444

50975

25319

ĐB

347452

437898

237058

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06-1
1-0,87,0,0,9
28,859
36,71,3,1,3,5,6-
43,42,4,1,33,1,0,6
52-9,8
67,0,549
77,7,657,0
84-3,1
96,5,52,9,85

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 14-8-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 14/08/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

86

24

G.7

769

513

G.6

2313

8297

3392

5000

4704

2198

G.5

7511

0291

G.4

67044

27066

13839

76280

95007

36612

60550

87147

96736

54443

05861

92817

06463

95181

G.3

83427

02110

55531

16443

G.2

09561

65769

G.1

36532

57532

ĐB

284832

601011

ĐầuGia LaiNinh Thuận
070,4
13,1,2,03,7,1
274
39,2,26,1,2
447,3,3
50-
69,6,11,3,9
7--
86,01
97,28,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 13-8-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 13/08/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

36

97

76

G.7

034

194

832

G.6

9927

6332

6223

2135

1762

1482

2747

9262

2818

G.5

2797

6425

1781

G.4

14642

19390

11275

04178

15072

73705

70681

49627

65039

35655

01698

70845

84078

94188

86597

58229

73610

72612

11054

85951

26023

G.3

09586

13916

74753

50453

44632

07426

G.2

40556

97405

74496

G.1

23204

98010

60530

ĐB

120731

618714

539203

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,453
160,48,0,2
27,35,79,3,6
36,4,2,15,92,2,0
4257
565,3,34,1
6-22
75,8,286
81,62,81
97,07,4,87,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 12-8-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 12/08/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

86

54

G.7

200

094

G.6

4452

6288

3635

4929

8265

0425

G.5

3898

6931

G.4

34082

79981

32233

82963

50046

90615

93099

12335

71405

30931

35288

80849

84689

47702

G.3

37076

31418

96102

75916

G.2

13663

55076

G.1

57872

48012

ĐB

637456

053232

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
005,2,2
15,86,2
2-9,5
35,31,5,1,2
469
52,64
63,35
76,26
86,8,2,18,9
98,94
in kq xsmt