Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 15-9-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

36

29

G.7

463

945

G.6

4581

5511

9577

2979

2793

1599

G.5

6757

8053

G.4

71728

03353

14760

06711

07421

26293

35966

00907

03094

05209

75625

06594

86167

95571

G.3

94801

89143

28490

28487

G.2

46393

83060

G.1

32220

85630

ĐB

528841

309428

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
017,9
11,1-
28,1,09,5,8
360
43,15
57,33
63,0,67,0
779,1
817
93,33,9,4,4,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 14-9-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 14/09/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

31

06

G.7

888

597

G.6

9957

1454

9851

7086

3414

0252

G.5

8220

9449

G.4

38181

31656

85267

98201

19951

39545

01871

41968

54745

63328

49233

28212

14611

14430

G.3

69188

44700

86446

49392

G.2

39864

86507

G.1

60125

09500

ĐB

542650

315501

ĐầuHuếPhú Yên
01,06,7,0,1
1-4,2,1
20,58
313,0
459,5,6
57,4,1,6,1,02
67,48
71-
88,1,86
9-7,2

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 13-9-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 13/09/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

65

50

47

G.7

981

711

492

G.6

9664

0178

1792

4583

8601

3906

2363

4339

7619

G.5

7086

5626

3812

G.4

38219

19693

04545

85923

26016

78963

49324

28709

27439

97569

67925

06186

61317

50493

03382

73290

37293

27590

71696

44096

19495

G.3

53637

27771

49781

45241

52074

54167

G.2

52536

27754

38802

G.1

86378

10834

52031

ĐB

236430

609878

601414

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-1,6,92
19,61,79,2,4
23,46,5-
37,6,09,49,1
4517
5-0,4-
65,4,393,7
78,1,884
81,63,6,12
92,332,0,3,0,6,6,5

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 12-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 12/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

28

67

20

G.7

729

835

320

G.6

9659

8420

5845

9224

9967

9311

1403

7681

6976

G.5

2636

4830

5175

G.4

54679

84168

08550

26685

89925

54889

52982

39613

08704

90130

74473

88451

78059

06509

54752

50681

22883

71899

08360

61199

30727

G.3

09820

44922

61884

49963

62181

21436

G.2

38300

42205

08444

G.1

39318

70058

76684

ĐB

968058

777730

036304

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
004,9,53,4
181,3-
28,9,0,5,0,240,0,7
365,0,0,06
45-4
59,0,81,9,82
687,7,30
7936,5
85,9,241,1,3,1,4
9--9,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 11-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 11/09/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

20

10

G.7

971

311

G.6

4431

8429

8500

6956

5786

2818

G.5

0840

5668

G.4

55669

00396

72701

12702

70575

86730

84834

25775

62014

63407

69783

01098

96055

42551

G.3

84423

64054

86963

19040

G.2

30608

63607

G.1

07715

91088

ĐB

824706

308363

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,2,8,67,7
150,1,8,4
20,9,3-
31,0,4-
400
546,5,1
698,3,3
71,55
8-6,3,8
968

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 10-9-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 10/09/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

77

88

62

G.7

002

602

129

G.6

5681

0002

5700

2044

7872

7735

9525

8343

6730

G.5

6242

7641

8544

G.4

50957

12504

99885

35512

92490

51383

61358

84383

04270

01717

38075

32619

65598

14368

21128

37507

86464

24950

90099

57047

08759

G.3

38445

39349

47800

19695

83967

13940

G.2

52001

69918

52774

G.1

70432

34428

23670

ĐB

132406

428380

197163

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,2,0,4,1,62,07
127,9,8-
2-89,5,8
3250
42,5,94,13,4,7,0
57,8-0,9
6-82,4,7,3
772,0,54,0
81,5,38,3,0-
908,59

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 9-9-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 09/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

37

99

G.7

891

027

G.6

6215

9789

6150

7270

6293

7102

G.5

6599

6754

G.4

51687

15563

83208

14973

98218

79594

91746

70311

94790

15262

63230

23053

60155

08447

G.3

25901

15757

30913

92876

G.2

34294

65842

G.1

37719

20955

ĐB

312908

366939

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,1,82
15,8,91,3
2-7
370,9
467,2
50,74,3,5,5
632
730,6
89,7-
91,9,4,49,3,0
in kq xsmt