Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 29-4-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

88

74

G.7

635

139

G.6

1838

3225

3044

6302

5348

0067

G.5

4902

0698

G.4

60956

82446

52424

40692

63825

91223

38386

83357

18119

58185

53830

66919

72846

51862

G.3

40276

36842

02538

49793

G.2

28600

67106

G.1

80526

54085

ĐB

618399

933564

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,02,6
1-9,9
25,4,5,3,6-
35,89,0,8
44,6,28,6
567
6-7,2,4
764
88,65,5
92,98,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 28/04/2026

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

02

68

G.7

520

097

G.6

4340

9796

9082

0665

9130

2616

G.5

8317

9569

G.4

61835

72710

94245

15847

23766

67292

27721

96777

41293

32101

34504

19006

89304

70148

G.3

00408

36509

44401

98947

G.2

51530

72294

G.1

79985

27660

ĐB

271506

242897

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,8,9,61,4,6,4,1
17,06
20,1-
35,00
40,5,78,7
5--
668,5,9,0
7-7
82,5-
96,27,3,4,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 27-4-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

86

42

G.7

634

196

G.6

7933

4114

2186

4842

8842

2771

G.5

9554

8073

G.4

98922

96597

95228

17943

27156

19087

51791

01362

41672

98695

82542

68497

81064

23313

G.3

79595

41866

90193

90461

G.2

67358

63186

G.1

89366

96151

ĐB

836508

551680

ĐầuHuếPhú Yên
08-
143
22,8-
34,3-
432,2,2,2
54,6,81
66,62,4,1
7-1,3,2
86,6,76,0
97,1,56,5,7,3

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 26-4-2026

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 26/04/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

74

42

47

G.7

484

023

682

G.6

9250

4994

2830

6214

8550

9032

2399

6445

6230

G.5

3792

9981

1871

G.4

95660

87433

04454

78207

68065

67762

11535

75390

64223

57939

54754

02780

22849

46142

68028

86231

96026

45819

67732

16683

99555

G.3

24790

09135

87591

01484

15623

36831

G.2

15002

25582

10575

G.1

73557

47568

33562

ĐB

988002

683004

676666

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
07,2,24-
1-49
2-3,38,6,3
30,3,5,52,90,1,2,1
4-2,9,27,5
50,4,70,45
60,5,282,6
74-1,5
841,0,4,22,3
94,2,00,19

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 25-4-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25/04/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

18

86

17

G.7

338

656

071

G.6

1389

9243

3450

4362

3166

7090

8649

8487

3328

G.5

7047

9943

4898

G.4

52727

73345

12556

68063

23457

38830

46081

40659

18475

83120

01598

70886

01900

05782

03204

87939

19034

45481

63999

87070

02321

G.3

46669

29249

05723

64755

82234

72030

G.2

09449

20344

65954

G.1

81563

38503

63224

ĐB

671181

853918

963857

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-0,34
1887
270,38,1,4
38,0-9,4,4,0
43,7,5,9,93,49
50,6,76,9,54,7
63,9,32,6-
7-51,0
89,1,16,6,27,1
9-0,88,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 24-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 24/04/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

32

52

G.7

861

606

G.6

4937

7652

7342

3466

5482

4886

G.5

9083

2209

G.4

89846

02154

15750

51607

79724

61638

30834

01330

53565

49771

53214

65575

16239

33777

G.3

26725

47032

04268

31809

G.2

40941

71471

G.1

36416

39466

ĐB

738100

132410

ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,06,9,9
164,0
24,5-
32,7,8,4,20,9
42,6,1-
52,4,02
616,5,8,6
7-1,5,7,1
832,6
9--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 23-4-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 23/04/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

48

93

25

G.7

705

675

834

G.6

7382

2766

5622

7276

8151

9891

3154

2236

4701

G.5

4578

7495

7755

G.4

60248

54534

65310

09578

31917

60880

44533

44867

99172

38985

73016

49337

18135

17851

71348

36209

00245

08389

79400

66348

96878

G.3

33800

10535

52383

17553

60937

43939

G.2

64937

68533

73627

G.1

40748

26102

52080

ĐB

547020

982118

719913

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,021,9,0
10,76,83
22,0-5,7
34,3,5,77,5,34,6,7,9
48,8,8-8,5,8
5-1,1,34,5
667-
78,85,6,28
82,05,39,0
9-3,1,5-
in kq xsmt