Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 12-5-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

63

88

G.7

454

526

G.6

5698

5814

7666

8921

1672

4114

G.5

1619

3291

G.4

21032

82702

05000

66266

34445

88607

39631

36969

28770

28679

54023

55414

26287

00178

G.3

90023

54532

32279

46321

G.2

40400

71120

G.1

11785

53821

ĐB

150732

216625

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,0,7,0-
14,94,4
236,1,3,1,0,1,5
32,1,2,2-
45-
54-
63,6,69
7-2,0,9,8,9
858,7
981

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 11-5-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 11/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

02

20

G.7

292

414

G.6

0253

3166

6359

2029

1985

4867

G.5

4787

6324

G.4

17921

42646

76943

47357

10503

45232

88728

33311

99862

69113

72597

07065

89709

59630

G.3

15787

41022

83903

44720

G.2

54855

66364

G.1

23932

66644

ĐB

793529

218982

ĐầuHuếPhú Yên
02,39,3
1-4,1,3
21,8,2,90,9,4,0
32,20
46,34
53,9,7,5-
667,2,5,4
7--
87,75,2
927

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 10-5-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 10/05/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

39

68

29

G.7

368

271

815

G.6

7132

1848

8501

8876

9177

0648

8024

4193

8269

G.5

9045

5191

3354

G.4

80767

13792

42532

01508

43768

15724

30512

88695

32328

35926

82795

24224

96864

68503

23175

57914

76800

07192

87952

57966

16827

G.3

54590

73543

32328

81298

10839

82767

G.2

73227

84135

12754

G.1

96901

41050

22809

ĐB

694933

432544

150818

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01,8,130,9
12-5,4,8
24,78,6,4,89,4,7
39,2,2,359
48,5,38,4-
5-04,2,4
68,7,88,49,6,7
7-1,6,75
8---
92,01,5,5,83,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 9-5-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 09/05/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

09

54

09

G.7

319

338

155

G.6

3854

8335

2734

8914

0458

8705

9638

6284

4187

G.5

7484

4631

9240

G.4

93024

68649

38800

44641

69111

31761

28290

18061

62216

48511

00985

74431

13735

74895

29225

34402

01259

68479

22502

17372

37901

G.3

71520

69443

92285

69810

46294

36969

G.2

94103

48978

36157

G.1

44824

41222

08188

ĐB

781899

228575

155727

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
09,0,359,2,2,1
19,14,6,1,0-
24,0,425,7
35,48,1,1,58
49,1,3-0
544,85,9,7
6119
7-8,59,2
845,54,7,8
90,954

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 8-5-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 08/05/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

10

70

G.7

436

501

G.6

6586

3883

5646

5355

0074

1241

G.5

7198

3910

G.4

56418

64201

75656

29878

84227

96024

36127

51153

53019

46185

94312

11135

51453

04197

G.3

69946

89029

88867

53990

G.2

27044

84371

G.1

29372

20966

ĐB

021082

283725

ĐầuGia LaiNinh Thuận
011
10,80,9,2
27,4,7,95
365
46,6,41
565,3,3
6-7,6
78,20,4,1
86,3,25
987,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 7-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 07/05/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

98

90

79

G.7

773

927

999

G.6

5964

3389

9888

7507

3889

2638

8251

9589

6545

G.5

2489

2656

0075

G.4

50219

13063

46976

77735

84025

25234

84107

57252

99713

39161

42357

84303

72501

02762

55167

82119

04089

57789

42284

93181

63748

G.3

30481

94194

02269

93379

14668

51225

G.2

80955

22397

63326

G.1

17468

08201

13599

ĐB

878266

558276

047887

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
077,3,1,1-
1939
2575,6
35,48-
4--5,8
556,2,71
64,3,8,61,2,97,8
73,69,69,5
89,8,9,199,9,9,4,1,7
98,40,79,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 6-5-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 06/05/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

21

85

G.7

038

578

G.6

8848

5140

5947

6597

8802

9435

G.5

6072

2937

G.4

68845

34773

52002

06083

68579

26196

28191

06472

88012

26720

68748

02550

61911

01131

G.3

46941

70159

16079

72434

G.2

61571

62629

G.1

74446

35184

ĐB

669069

102504

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
022,4
1-2,1
210,9
385,7,1,4
48,0,7,5,1,68
590
69-
72,3,9,18,2,9
835,4
96,17
in kq xsmt