Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 22-9-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

09

14

G.7

008

736

G.6

1216

4238

5555

9930

9130

2767

G.5

9521

7345

G.4

35163

04139

80453

84450

91083

49243

04646

88296

48910

07375

70286

02929

96689

93455

G.3

58849

58527

17663

53773

G.2

45425

84127

G.1

68607

10641

ĐB

256155

729996

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
09,8,7-
164,0
21,7,59,7
38,96,0,0
43,6,95,1
55,3,0,55
637,3
7-5,3
836,9
9-6,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 21-9-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 21/09/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

90

92

G.7

816

334

G.6

9613

1009

4055

8570

6420

5510

G.5

9224

1436

G.4

31454

61392

79288

24175

14997

28476

50841

99123

48855

82396

92841

46121

70246

70979

G.3

03575

85066

41132

95816

G.2

85843

27981

G.1

94413

12423

ĐB

626790

291869

ĐầuHuếPhú Yên
09-
16,3,30,6
240,3,1,3
3-4,6,2
41,31,6
55,45
669
75,6,50,9
881
90,2,7,02,6

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 20-9-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 20/09/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

05

38

02

G.7

592

120

578

G.6

1933

0269

4372

1979

0637

2031

8140

8841

0988

G.5

8969

6917

6304

G.4

01692

75000

79908

41138

93056

45751

64615

00119

66820

31722

48668

59080

40539

65210

88048

79128

82867

59323

34039

05818

72881

G.3

08142

35339

33849

59078

01556

65043

G.2

40371

47012

66451

G.1

12242

72351

88612

ĐB

172613

595460

921848

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
05,0,8-2,4
15,37,9,0,28,2
2-0,0,28,3
33,8,98,7,1,99
42,290,1,8,3,8
56,116,1
69,98,07
72,19,88
8-08,1
92,2--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 19-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 19/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

59

11

31

G.7

748

236

561

G.6

0445

0265

2238

7806

9198

2937

0650

4444

6562

G.5

2011

7526

7212

G.4

71064

26547

69240

72287

49195

91773

97406

87355

38052

28874

81274

30186

04605

96792

09506

88877

31912

59528

11259

68000

88391

G.3

90063

87306

20504

73701

90094

27983

G.2

99261

51019

26377

G.1

76319

86113

04218

ĐB

159464

159585

020239

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,66,5,4,16,0
11,91,9,32,2,8
2-68
386,71,9
48,5,7,0-4
595,20,9
65,4,3,1,4-1,2
734,47,7
876,53
958,21,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 18-9-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 18/09/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

68

94

G.7

840

621

G.6

2278

0333

2231

7003

4063

6769

G.5

7648

2571

G.4

78949

39826

02935

36880

27691

44075

25115

54013

69471

23594

79868

33700

38389

81934

G.3

54625

77343

58974

12645

G.2

97834

48808

G.1

33285

48955

ĐB

049669

142554

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0-3,0,8
153
26,51
33,1,5,44
40,8,9,35
5-5,4
68,93,9,8
78,51,1,4
80,59
914,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 17-9-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 17/09/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

72

68

48

G.7

234

986

940

G.6

6908

8207

4855

6003

0554

3130

0316

9554

6630

G.5

6359

4904

5486

G.4

22006

25854

01644

23571

16094

07004

74909

07549

05180

37996

57781

96607

44598

13326

29079

15555

28226

64228

22374

69195

72923

G.3

57579

03875

35294

48374

90480

24948

G.2

86893

03156

56386

G.1

03219

85307

41048

ĐB

100501

187794

343365

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
08,7,6,4,9,13,4,7,7-
19-6
2-66,8,3
3400
4498,0,8,8
55,9,44,64,5
6-85
72,1,9,549,4
8-6,0,16,0,6
94,36,8,4,45

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 16-9-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 16/09/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

23

65

G.7

247

496

G.6

6817

7711

0991

6657

2245

0105

G.5

1052

4260

G.4

84493

61110

38818

08491

12786

99794

24947

64458

41275

23199

14446

07553

20644

18189

G.3

29235

57387

90697

62884

G.2

04910

76617

G.1

90069

01025

ĐB

173506

672316

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
065
17,1,0,8,07,6
235
35-
47,75,6,4
527,8,3
695,0
7-5
86,79,4
91,3,1,46,9,7
in kq xsmt