Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 9-6-2026

Hôm nay thứ 4, ngày 30-09-2026
Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

87

08

G.7

733

057

G.6

1206

5448

4900

2732

6016

3810

G.5

2886

9996

G.4

88550

89483

19375

30887

21394

46200

57115

63577

09361

72267

17375

67301

28032

59466

G.3

88804

32394

32633

00654

G.2

20698

86680

G.1

92051

25090

ĐB

397486

275897

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,0,0,48,1
156,0
2--
332,2,3
48-
50,17,4
6-1,7,6
757,5
87,6,3,7,60
94,4,86,0,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 8-6-2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 08/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

27

58

G.7

400

003

G.6

7538

4254

1904

7392

7415

9428

G.5

9078

2667

G.4

93708

57856

36529

51515

26445

65378

82518

30399

14161

42794

56124

81320

06841

14675

G.3

12968

85605

71841

76614

G.2

51067

45331

G.1

92655

29551

ĐB

744184

988145

ĐầuHuếPhú Yên
00,4,8,53
15,85,4
27,98,4,0
381
451,1,5
54,6,58,1
68,77,1
78,85
84-
9-2,9,4

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 7-6-2026

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 07/06/2026

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

82

99

88

G.7

428

954

774

G.6

9458

7947

3828

6501

7911

1909

7924

5053

9552

G.5

3992

1488

9077

G.4

50685

58905

08826

89320

60391

80520

62482

81391

99418

61605

39599

42817

18617

69740

13277

18750

10634

64185

56799

29597

51784

G.3

41191

84885

39042

98039

80897

59285

G.2

77838

77026

72888

G.1

06723

48086

26801

ĐB

666379

327574

838736

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
051,9,51
1-1,8,7,7-
28,8,6,0,0,364
3894,6
470,2-
5843,2,0
6---
7944,7,7
82,5,2,58,68,5,4,5,8
92,1,19,1,99,7,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 6-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 06/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

89

63

58

G.7

871

297

304

G.6

9204

5071

9666

6399

6839

8051

8141

4267

0801

G.5

9666

4394

2481

G.4

87237

95403

91289

18084

98927

84459

32205

30595

38017

09400

34675

84521

84127

32757

13240

78361

54850

41151

82500

64884

65125

G.3

85780

99202

83389

51887

12391

47651

G.2

32409

07169

61816

G.1

32325

21579

79293

ĐB

390165

649582

077423

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,3,5,2,904,1,0
1-76
27,51,75,3
379-
4--1,0
591,78,0,1,1
66,6,53,97,1
71,15,9-
89,9,4,09,7,21,4
9-7,9,4,51,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 5-6-2026

KQXSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 05/06/2026

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

10

31

G.7

027

053

G.6

6214

4936

6988

4612

1673

5747

G.5

1673

1465

G.4

28513

20863

29544

60105

67914

41459

56062

09425

89998

42882

59843

84598

09551

59928

G.3

91526

44694

37380

94080

G.2

49645

50213

G.1

13623

11965

ĐB

449016

420259

ĐầuGia LaiNinh Thuận
05-
10,4,3,4,62,3
27,6,35,8
361
44,57,3
593,1,9
63,25,5
733
882,0,0
948,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 4-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Năm » XSMT 04/06/2026

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

16

25

98

G.7

521

396

266

G.6

8143

6995

9379

5737

4021

1894

6482

2003

3961

G.5

2354

3600

0757

G.4

37372

41501

67571

33124

20443

71576

35677

04129

14910

86139

09737

38921

44235

79985

01721

51733

36920

24384

41653

34364

59108

G.3

45266

21075

34180

94393

55214

84698

G.2

35092

52759

25812

G.1

49108

03475

44164

ĐB

785898

155504

528016

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,80,43,8
1604,2,6
21,45,1,9,11,0
3-7,9,7,53
43,3--
5497,3
66-6,1,4,4
79,2,1,6,7,55-
8-5,02,4
95,2,86,4,38,8

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 3-6-2026

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Tư » XSMT 03/06/2026

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

95

71

G.7

487

887

G.6

7035

8118

8917

8811

5557

3749

G.5

4022

1094

G.4

59923

44046

10311

35258

60535

20781

54375

36454

07068

21238

98793

13806

40414

15906

G.3

66268

85559

38452

01760

G.2

28750

70789

G.1

47246

40960

ĐB

725175

863914

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-6,6
18,7,11,4,4
22,3-
35,58
46,69
58,9,07,4,2
688,0,0
75,51
87,17,9
954,3
in kq xsmt