Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 1-9-2023

Hôm nay thứ 6, ngày 02-10-2026
Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

34

01

G.7

092

923

G.6

2877

7535

7640

2282

5348

5002

G.5

5342

3475

G.4

09909

87740

95151

89658

46574

16567

25888

58514

32452

83897

82486

62253

63018

86670

G.3

50992

30867

08043

95581

G.2

86801

33555

G.1

44998

31109

ĐB

895519

886147

ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,11,2,9
194,8
2-3
34,5-
40,2,08,3,7
51,82,3,5
67,7-
77,45,0
882,6,1
92,2,87

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 31-8-2023

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 31/08/2023

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

23

95

67

G.7

570

557

396

G.6

7746

3306

0348

2415

8067

9685

9485

6623

0025

G.5

5075

9124

5158

G.4

69160

36952

40884

12049

84012

65102

94292

77158

27680

99244

99951

13502

74303

94863

61240

74798

89704

37737

95538

63601

75691

G.3

21450

05560

11244

06380

22361

66168

G.2

62506

06851

72792

G.1

29452

18655

18706

ĐB

558635

227529

928024

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
06,2,62,34,1,6
125-
234,93,5,4
35-7,8
46,8,94,40
52,0,27,8,1,1,58
60,07,37,1,8
70,5--
845,0,05
9256,8,1,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 30-8-2023

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 30/08/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

51

44

G.7

604

594

G.6

4838

9654

7649

2280

2320

7827

G.5

6871

9991

G.4

50259

93706

86871

61673

42810

30590

23339

94383

68799

96463

18751

81834

08902

19024

G.3

22345

71504

12961

03984

G.2

77229

33442

G.1

22413

40520

ĐB

180721

008755

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04,6,42
10,3-
29,10,7,4,0
38,94
49,54,2
51,4,91,5
6-3,1
71,1,3-
8-0,3,4
904,1,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 29-8-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 29/08/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

78

27

G.7

641

496

G.6

8863

6506

1951

8074

1372

9598

G.5

1093

6028

G.4

99479

69735

83627

36311

46766

99767

02087

46556

38133

50792

12353

68964

80074

96803

G.3

02712

58411

27081

08038

G.2

96984

72716

G.1

81264

20937

ĐB

443342

874746

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
063
11,2,16
277,8
353,8,7
41,26
516,3
63,6,7,44
78,94,2,4
87,41
936,8,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 28-8-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 28/08/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

27

99

G.7

391

684

G.6

4160

2650

7433

7100

1569

9478

G.5

0865

9331

G.4

09797

19375

55425

19851

49083

52093

59006

61686

41332

55649

58912

59169

95541

43031

G.3

24600

02792

94088

54941

G.2

55770

44475

G.1

35241

31182

ĐB

464825

047033

ĐầuHuếPhú Yên
06,00
1-2
27,5,5-
331,2,1,3
419,1,1
50,1-
60,59,9
75,08,5
834,6,8,2
91,7,3,29

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 27-8-2023

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 27/08/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

53

73

47

G.7

557

629

845

G.6

4961

7786

4653

9104

8228

0153

1918

1708

0089

G.5

8517

5556

6668

G.4

71464

25130

82654

17418

47870

48893

27480

65395

81517

03965

59854

20357

37741

39048

28404

74500

29610

95871

92174

42796

84786

G.3

62813

17981

37443

21915

88392

11932

G.2

53231

57460

28064

G.1

67515

97224

06178

ĐB

842075

650472

131029

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-48,4,0
17,8,3,57,58,0
2-9,8,49
30,1-2
4-1,8,37,5
53,7,3,43,6,4,7-
61,45,08,4
70,53,21,4,8
86,0,1-9,6
9356,2

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 26-8-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 26/08/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

23

45

18

G.7

172

360

632

G.6

4990

6251

5558

4292

9852

9617

2639

9214

0698

G.5

0540

8878

7950

G.4

91981

40558

70906

02974

88872

23930

95266

63026

99380

93962

00508

27926

98844

78292

36531

23080

10212

37908

23990

70621

51694

G.3

36552

79468

20241

35896

09449

88556

G.2

36821

90026

20071

G.1

48880

32126

91894

ĐB

721719

150551

517333

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0688
1978,4,2
23,16,6,6,61
30-2,9,1,3
405,4,19
51,8,8,22,10,6
66,80,2-
72,4,281
81,000
902,2,68,0,4,4
in kq xsmt