Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 2-11-2023

Hôm nay thứ 6, ngày 02-10-2026
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

75

49

89

G.7

007

883

912

G.6

0089

0229

8044

6937

2640

2039

7891

2539

5494

G.5

3969

5774

2516

G.4

53638

20097

96611

14817

66097

92055

92625

97168

17715

66253

65116

81630

98720

87214

43729

35624

68174

85307

54352

26364

16988

G.3

23694

17712

36002

94846

72105

88213

G.2

01401

10554

89310

G.1

79029

75250

28603

ĐB

943306

434240

652366

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,1,627,5,3
11,7,25,6,42,6,3,0
29,5,909,4
387,9,09
449,0,6,0-
553,4,02
6984,6
7544
8939,8
97,7,4-1,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 1-11-2023

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 01/11/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

22

28

G.7

707

988

G.6

3773

7265

5007

9327

3515

9463

G.5

1016

7203

G.4

54974

30969

36332

16734

13128

36993

80659

25387

05282

78109

32083

55964

05699

38720

G.3

91123

38570

80349

84363

G.2

75615

29404

G.1

79937

17658

ĐB

393193

951961

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07,73,9,4
16,55
22,8,38,7,0
32,4,7-
4-9
598
65,93,4,3,1
73,4,0-
8-8,7,2,3
93,39

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 31-10-2023

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 31/10/2023

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

20

43

G.7

033

266

G.6

8442

7558

0778

3827

0315

9661

G.5

6471

4812

G.4

50252

47256

30490

29515

08384

17667

70802

45928

16449

59817

26505

12662

23099

99842

G.3

91130

54623

65440

95494

G.2

79411

07055

G.1

11131

94502

ĐB

595549

539582

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
025,2
15,15,2,7
20,37,8
33,0,1-
42,93,9,2,0
58,2,65
676,1,2
78,1-
842
909,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 30-10-2023

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 30/10/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

28

07

G.7

518

114

G.6

8893

8897

3701

5339

3091

9138

G.5

1890

4037

G.4

73532

64612

43399

16125

99526

75569

22933

64416

82442

05134

18047

76002

46963

91095

G.3

11423

65990

19236

61513

G.2

71433

49330

G.1

55069

65308

ĐB

536532

400243

ĐầuHuếPhú Yên
017,2,8
18,24,6,3
28,5,6,3-
32,3,3,29,8,7,4,6,0
4-2,7,3
5--
69,93
7--
8--
93,7,0,9,01,5

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 29-10-2023

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 29/10/2023

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

54

58

54

G.7

329

494

615

G.6

7661

9398

1397

9540

6274

5572

2227

1017

5371

G.5

1821

3455

8609

G.4

88978

17980

16977

14642

19322

33076

67255

69946

96188

29075

60364

62436

97078

59786

12198

28426

32467

47982

23168

84618

88111

G.3

89393

67034

93859

93967

36471

30517

G.2

72248

13389

64259

G.1

50305

40823

32520

ĐB

595693

549400

758648

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0509
1--5,7,8,1,7
29,1,237,6,0
346-
42,80,68
54,58,5,94,9
614,77,8
78,7,64,2,5,81,1
808,6,92
98,7,3,348

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 28-10-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 28/10/2023

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

18

75

86

G.7

482

295

996

G.6

5397

0122

8358

3434

1480

1552

9628

7993

0161

G.5

4672

5243

4256

G.4

53858

57056

58560

63874

10512

09254

02252

94438

72178

51675

99894

68095

22585

72980

98588

44439

33813

39340

13661

65590

80357

G.3

47334

77449

14664

70451

93780

76551

G.2

49496

98081

09128

G.1

24151

97933

92736

ĐB

684631

202034

844290

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0---
18,2-3
22-8,8
34,14,8,3,49,6
4930
58,8,6,4,2,12,16,7,1
6041,1
72,45,8,5-
820,5,0,16,8,0
97,65,4,56,3,0,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 27-10-2023

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 27/10/2023

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

18

64

G.7

357

256

G.6

5918

2197

2810

6789

2905

2027

G.5

5694

1070

G.4

48385

08603

77736

94369

16416

10151

89626

93876

86832

52007

63980

96867

75481

79158

G.3

96319

24381

08192

80483

G.2

30972

01523

G.1

38029

58438

ĐB

483117

037217

ĐầuGia LaiNinh Thuận
035,7
18,8,0,6,9,77
26,97,3
362,8
4--
57,16,8
694,7
720,6
85,19,0,1,3
97,42
in kq xsmt